Kết quả bóng đá trận HW Welders vs Dungannon Swifts, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
HW Welders 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Dungannon Swifts
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| HW Welders | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 14 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 25 |
Chủ = HW Welders · Khách = Dungannon Swifts
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HW Welders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (37%) | Thắng/Thắng | 15 (27%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (5%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Bại/Bại | 16 (29%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
HW Welders 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dungannon Swifts 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 20/07/19 | Dungannon Swifts | 3-2 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
Thành tích gần đây — HW Welders
BBTHBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | HW Welders | 0-2 (0-1) | Portadown | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | HW Welders | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | HW Welders | 3-0 (1-0) | Dergview FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Coleraine | 1-1 (0-1) | HW Welders | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | B |
| 25/04/26 | HW Welders | 4-0 (3-0) | Annagh United | - | - | T |
| 18/04/26 | Newington | 2-4 (1-1) | HW Welders | - | - | T |
| 11/04/26 | Loughgall FC | 2-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | HW Welders | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | B |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | B |
| 14/03/26 | Ballinamallard United | 1-1 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 11/03/26 | HW Welders | 3-1 (2-0) | Dundela | - | - | T |
| 07/03/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 28/02/26 | Annagh United | 2-1 (1-1) | HW Welders | - | - | B |
| 21/02/26 | HW Welders | 1-4 (1-1) | Institute FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Ards FC | 2-3 (1-2) | HW Welders | - | - | T |
| 07/02/26 | HW Welders | 3-0 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 31/01/26 | HW Welders | 2-1 (2-1) | Newington | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dungannon Swifts
TTTHTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Oxford Sunnyside | 0-1 (0-0) | Dungannon Swifts | - | - | T |
| 22/07/26 | Loughgall FC | 1-4 (0-1) | Dungannon Swifts | +1 | 3 | T |
| 18/07/26 | Dergview FC | 0-3 (0-2) | Dungannon Swifts | - | - | T |
| 18/07/26 | Strabane Athletic | 2-2 (1-2) | Dungannon Swifts | - | - | H |
| 15/07/26 | Mountjoy United | 0-5 (0-4) | Dungannon Swifts | - | - | T |
| 11/07/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 08/07/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | Annagh United | +1.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Linfield FC | 3-1 (1-0) | Dungannon Swifts | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Cliftonville | 1-2 (1-1) | Dungannon Swifts | - | - | T |
| 07/05/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (1-1) | Carrick Rangers | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Dungannon Swifts | 2-3 (0-1) | Coleraine | - | - | B |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | -1.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cliftonville | 1-0 (0-0) | Dungannon Swifts | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Glentoran FC | 5-0 (3-0) | Dungannon Swifts | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Dungannon Swifts | 1-3 (1-1) | Linfield FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Cliftonville | 0-0 (0-0) | Dungannon Swifts | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dungannon Swifts | 1-2 (1-1) | Coleraine | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Bangor FC | +1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | -1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | HW Welders | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
05
Sút cầu môn
03
Tấn công
4030
Tấn công nguy hiểm
2118
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HW Welders (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Dungannon Swifts (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HW Welders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Stangmore Park | |
| 0 | Sức chứa | 2154 |
| HLV | Rodney McAree | |
| Khu vực | Dungannon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.57 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.90 | -1.00 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 4.03 | 1.66 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.03 ↓ | 3.87 ↓ | 1.69 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.94 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.73 | 0.93 | 3.50 | 0.80 | 0.87 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.85 | 3.88 | 1.64 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 14.33 ↑ | 5.48 ↑ | 1.17 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.63 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.19 ↓ | 0.47 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.00 | 1.69 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.87 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 11.30 ↑ | 6.19 ↑ | 1.22 ↓ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.93 | -0.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.