Kết quả bóng đá trận Hyde F.C. vs AFC Emley, 21:00 ngày 08/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Hyde F.C. 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
AFC Emley
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 4 |
| Điểm | 3 | 2 | 17 | 21 |
Chủ = Hyde F.C. · Khách = AFC Emley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hyde F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Hyde F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | - | - |
AFC Emley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Hyde F.C.
TBBBTTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Hyde F.C. | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Chester FC | -1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/03/26 | Morpeth Town | 1-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 07/03/26 | Hyde F.C. | 2-2 (1-1) | Prescot Cables | - | - | H |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/02/26 | Hyde F.C. | 5-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 04/02/26 | Lancaster City | 1-1 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 31/01/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 24/01/26 | Hyde F.C. | 1-2 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
Thành tích gần đây — AFC Emley
BHHTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Mossley | 1-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 15/07/26 | AFC Emley | 1-1 (1-1) | Rotherham United | - | - | H |
| 02/05/26 | AFC Emley | 0-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | - | - | H |
| 29/04/26 | AFC Emley | 1-0 (1-0) | Dunston UTS | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 11/03/26 | Silsden | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
| 20/12/25 | AFC Emley | 1-0 (0-0) | Bradford Park Avenue | 0 | 2.25 | T |
| 06/12/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 09/10/25 | Brighouse Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Blyth Town | 0-1 (0-0) | AFC Emley | - | - | T |
| 17/09/25 | AFC Emley | 2-0 (1-0) | Lincoln United | - | - | T |
| 06/09/25 | Heaton Stannington | 2-0 (1-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 30/08/25 | North Ferriby United | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 23/08/25 | Redcar Athletic | 0-2 (0-2) | AFC Emley | - | - | T |
| 09/08/25 | AFC Emley | 3-0 (2-0) | Silsden | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/07/25 | AFC Emley | 0-3 (0-2) | Barnsley | - | - | B |
| 28/06/25 | AFC Emley | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | - | - | T |
| 30/04/25 | Dunston UTS | 1-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 21/04/25 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (2-0) | AFC Emley | - | - | B |
| 19/04/25 | AFC Emley | 2-1 (2-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
AFC Emley (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hyde F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Ewen Fields | Sân nhà | |
| 4100 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hyde | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.75 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.00 | 3.25 ↑ | 0.66 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.35 ↓ | 3.40 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 3.30 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.63 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.37 ↓ | 3.52 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.30 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.45 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↑ | 3.45 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.58 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.43 ↓ | 3.32 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.20 ↓ | 3.30 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.51 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.17 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.38 ↓ | 3.41 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 | 3.30 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.