Kết quả bóng đá trận Hyde F.C. vs Atherton Collieries, 01:45 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Hyde F.C. 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Atherton Collieries
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = Hyde F.C. · Khách = Atherton Collieries
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hyde F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 13 (26%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Hyde F.C. 4 (57%)Hòa 1 (14%)Atherton Collieries 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/24 | Hyde F.C. | 3-2 (1-2) | Atherton Collieries | - | - | T |
| 04/10/23 | Atherton Collieries | 1-2 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 07/01/23 | Hyde F.C. | 1-1 (0-1) | Atherton Collieries | - | - | H |
| 20/08/22 | Atherton Collieries | 0-1 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 05/03/22 | Atherton Collieries | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 14/08/21 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 07/12/19 | Atherton Collieries | 2-1 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hyde F.C.
BBBTTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Chester FC | -1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/03/26 | Morpeth Town | 1-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 07/03/26 | Hyde F.C. | 2-2 (1-1) | Prescot Cables | - | - | H |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/02/26 | Hyde F.C. | 5-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 04/02/26 | Lancaster City | 1-1 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 31/01/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 24/01/26 | Hyde F.C. | 1-2 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 21/01/26 | leek Town | 2-2 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atherton Collieries
HTBBHBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Vauxhall Motors | 2-2 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | H |
| 31/01/26 | Atherton Collieries | 2-1 (2-0) | Witton Albion | - | - | T |
| 10/01/26 | Atherton Collieries | 0-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | 0 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Atherton Collieries | 1-2 (1-1) | Shifnal Town | - | - | B |
| 01/11/25 | Atherton Collieries | 1-1 (0-0) | Vauxhall Motors | - | - | H |
| 29/10/25 | Mossley | 3-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 15/10/25 | Bootle | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 07/10/25 | Atherton Collieries | 2-0 (1-0) | Nantwich Town | 0 | 2.75 | T |
| 27/09/25 | Atherton Collieries | 1-0 (0-0) | Trafford | - | - | T |
| 13/09/25 | Atherton Collieries | 3-1 (1-0) | Stafford Rangers | - | - | T |
| 06/09/25 | Silsden | 1-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 30/08/25 | Atherton LR | 5-2 (3-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 19/08/25 | Atherton Collieries | 2-5 (1-2) | Lower Breck | - | - | B |
| 13/08/25 | Stalybridge Celtic | 1-0 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 02/08/25 | Atherton Collieries | 0-2 (0-0) | Chorley FC | - | - | B |
| 30/07/25 | Atherton Collieries | 0-0 (0-0) | Bamber Bridge | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/25 | Atherton Collieries | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/25 | Newcastle Town FC | 1-0 (1-0) | Atherton Collieries | - | - | B |
| 15/03/25 | Atherton Collieries | 3-0 (1-0) | City of Liverpool FC | +1.5 | 3 | T |
| 15/02/25 | Atherton Collieries | 1-1 (1-0) | Stafford Rangers | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
108
Tấn công nguy hiểm
95
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Quả ném biên
31
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Atherton Collieries (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atherton Collieries (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hyde F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Ewen Fields | Sân nhà | |
| 4100 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Hyde | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.30 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | 0.94 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.10 ↑ | 6.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.90 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 | 5.40 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.20 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.48 | 4.00 | 5.20 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.97 | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.95 | 4.40 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.15 ↑ | 5.90 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.81 | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.94 | 5.60 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.45 | 3.94 | 5.60 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 1.01 | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.97 | 4.58 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.14 ↑ | 5.20 ↑ | 0.98 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.60 ↓ | 4.60 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.80 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.92 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.36 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.74 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.83 ↑ | 6.26 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 3.75 ↓ | 4.80 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.47 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.55 ↑ | 6.07 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.03 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.33 ↑ | 6.00 ↑ | 0.98 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↑ | 5.50 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.