Kết quả bóng đá trận HYH Export Sebaco FC vs Diriangen, 03:00 ngày 13/07/2026
Cúp Nicaragua · 03:00 ngày 13/07/2026
HYH Export Sebaco FC Sắp đá --:--:--
Diriangen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 2 | 13 | 20 |
Chủ = HYH Export Sebaco FC · Khách = Diriangen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HYH Export Sebaco FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HYH Export Sebaco FC 4 (20%)Hòa 2 (10%)Diriangen 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Diriangen | 0-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.75 | 3 | T |
| 07/12/25 | Diriangen | 5-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | -2 | 3.25 | B |
| 01/12/25 | HYH Export Sebaco FC | 0-1 (0-0) | Diriangen | - | - | B |
| 03/11/25 | Diriangen | 5-0 (2-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 24/08/25 | HYH Export Sebaco FC | 2-1 (0-0) | Diriangen | - | - | T |
| 14/03/25 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 27/01/25 | Diriangen | 0-3 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 28/10/24 | Diriangen | 3-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 19/08/24 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (1-1) | Diriangen | - | - | H |
| 18/04/24 | Diriangen | 6-0 (3-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 26/02/24 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-0) | Diriangen | - | - | B |
| 10/12/23 | Diriangen | 3-0 (2-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.25 | 3 | B |
| 04/12/23 | HYH Export Sebaco FC | 1-2 (0-2) | Diriangen | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/11/23 | HYH Export Sebaco FC | 1-2 (1-2) | Diriangen | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/08/23 | Diriangen | 2-1 (1-1) | HYH Export Sebaco FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/23 | Diriangen | 5-1 (2-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 27/02/23 | HYH Export Sebaco FC | 1-2 (1-1) | Diriangen | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/11/22 | HYH Export Sebaco FC | 0-3 (0-1) | Diriangen | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — HYH Export Sebaco FC
TTBBTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 26/04/26 | UNAN Managua | 1-3 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-3 (2-1) | Real Esteli | -1 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Rancho Santana FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 10/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-2 (1-0) | Real Madriz FC | - | - | H |
| 16/03/26 | FC Esteli | 0-2 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | T |
| 09/03/26 | ART Municipal Jalapa | 1-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 05/03/26 | Walter Ferretti | 3-1 (1-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 01/03/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-1) | Managua FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Matagalpa FC | 2-1 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 23/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 4-1 (4-0) | UNAN Managua | - | - | T |
| 19/02/26 | Real Esteli | 3-2 (2-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.5 | 3 | B |
| 16/02/26 | Diriangen | 0-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.75 | 3 | T |
| 13/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 3-1 (1-1) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 09/02/26 | Real Madriz FC | 1-0 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-0 (0-0) | ART Municipal Jalapa | - | - | H |
| 01/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-0 (0-0) | Walter Ferretti | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Managua FC | 1-0 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-1 (0-0) | Matagalpa FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Diriangen
BHHTTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Diriangen | 1-1 (0-0) | Real Esteli | - | - | H |
| 10/05/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | - | - | H |
| 07/05/26 | Diriangen | 3-1 (1-0) | Matagalpa FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Matagalpa FC | 0-1 (0-0) | Diriangen | - | - | T |
| 26/04/26 | Managua FC | 4-1 (2-1) | Diriangen | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Diriangen | 4-0 (1-0) | Real Madriz FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Diriangen | 1-0 (1-0) | Real Esteli | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Matagalpa FC | 2-3 (0-0) | Diriangen | +1 | 3 | T |
| 19/03/26 | Diriangen | 2-3 (1-1) | Chinandega FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Walter Ferretti | 2-5 (2-3) | Diriangen | - | - | T |
| 05/03/26 | UNAN Managua | 1-2 (1-1) | Diriangen | - | - | T |
| 02/03/26 | ART Municipal Jalapa | 2-1 (0-1) | Diriangen | - | - | B |
| 27/02/26 | Diriangen | 5-1 (4-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 23/02/26 | Diriangen | 1-1 (0-1) | Managua FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/02/26 | Real Madriz FC | 0-1 (0-1) | Diriangen | - | - | T |
| 16/02/26 | Diriangen | 0-1 (0-0) | HYH Export Sebaco FC | +1.75 | 3 | B |
| 12/02/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | Diriangen | 1-1 (0-1) | Matagalpa FC | +1.75 | 3.25 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B7T7 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HYH Export Sebaco FC (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Diriangen (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
HYH Export Sebaco FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Diriangen (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HYH Export Sebaco FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.71 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 4.00 | 3.70 | 1.71 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | -0.75 | 0.89 | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 4.20 ↑ | 3.70 | 1.70 | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.97 | 3.61 | 1.70 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.88 ↓ | 3.59 ↓ | 1.72 ↑ | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.69 | 0.78 | 2.75 | 0.75 | 0.69 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.70 | 3.70 | 1.72 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.70 ↑ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.72 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.79 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.12 ↑ | 3.72 ↓ | 1.70 ↓ | 0.69 ↑ | 2.50 | 1.02 ↓ | 0.80 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.73 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.80 | 3.75 | 1.73 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.