Kết quả bóng đá trận Hyundai Steel Red Angels (W) vs Gyeongju FC (W), 17:00 ngày 28/08/2026

WK League · 17:00 ngày 28/08/2026
Hyundai Steel Red Angels (W)
1 Kết thúc HT 1-0 1
Gyeongju FC (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Hyundai Steel Red Angels (W) Phút Gyeongju FC (W)
Koo Chae-Hyeon 0 - 1 31'
1 - 1 31'
Koo Chae-Hyeon 1 - 2 31'
2 - 2 39'
HT 1-0
63'
63'
65'
65'
86'
86'
90' 2 - 3 Kim Sang-Eun
90+1' 2 - 4 Kim Sang-Eun
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 05
Hòa 22 34
Bại 11 71
Ghi bàn 33 520
Mất bàn 44 1711
Điểm 22 319

Chủ = Hyundai Steel Red Angels (W) · Khách = Gyeongju FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hyundai Steel Red Angels (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnGyeongju FC (W) (22)
5 (19%)Thắng/Thắng6 (27%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng2 (9%)
4 (15%)Hòa/Hòa3 (14%)
5 (19%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (14%)
7 (26%)Bại/Bại5 (23%)

Bảng xếp hạng

Hyundai Steel Red Angels (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2265112031236
Sân nhà12417917134
Sân khách102441114107
6 gần6015211--

Gyeongju FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228683328304
Sân nhà113261516116
Sân khách115421812193
6 gần6231127--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hyundai Steel Red Angels (W) 11 (55%)Hòa 4 (20%)Gyeongju FC (W) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD111/07/26Gyeongju FC (W)2-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---B
KOR WD115/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (1-0)Gyeongju FC (W)1-4+0.752.5T
KOR WD104/04/26Gyeongju FC (W)0-2 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)-02.25T
KOR WD129/09/25Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.252.5T
KOR WD121/08/25Hyundai Steel Red Angels (W)3-0 (2-0)Gyeongju FC (W)3-102.5T
KOR WD114/08/25Gyeongju FC (W)1-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.52.75B
KOR WD117/04/25Hyundai Steel Red Angels (W)2-1 (0-0)Gyeongju FC (W)4-1+0.252.25T
KOR WD120/08/24Hyundai Steel Red Angels (W)3-4 (1-2)Gyeongju FC (W)-+0.52.25B
KOR WD113/06/24Gyeongju FC (W)0-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---H
KOR WD125/04/24Gyeongju FC (W)1-2 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)---T
KOR WD116/03/24Hyundai Steel Red Angels (W)1-1 (1-1)Gyeongju FC (W)---H
KOR WD125/08/23Gyeongju FC (W)0-3 (0-2)Hyundai Steel Red Angels (W)-02.25T
KOR WD126/05/23Hyundai Steel Red Angels (W)1-1 (0-0)Gyeongju FC (W)-+0.752.5H
KOR WD121/04/23Gyeongju FC (W)2-1 (2-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---B
KOR WD126/11/22Hyundai Steel Red Angels (W)2-0 (2-0)Gyeongju FC (W)-+0.52.75T
KOR WD119/11/22Gyeongju FC (W)0-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)-02.25H
KOR WD118/08/22Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (1-0)Gyeongju FC (W)-+0.253T
KOR WD123/05/22Hyundai Steel Red Angels (W)1-3 (1-0)Gyeongju FC (W)-+0.752.5B
KOR WD119/05/22Gyeongju FC (W)0-2 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)-02.5T
KOR WD119/11/21Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (0-0)Gyeongju FC (W)1-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Hyundai Steel Red Angels (W)

BHBBBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD121/08/26Hyundai Steel Red Angels (W)1-2 (0-1)Boeun Sangmu (W)10-3+0.252.5B
KOR WD115/08/26Changnyeong (W)1-1 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)---H
KOR WD111/08/26KSPO FC (W)1-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)--12.5B
KOR WD107/08/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-1 (0-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)-+0.252.5B
KOR WD131/07/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-2 (0-1)KSPO FC (W)1-5-0.52.25B
KOR WD124/07/26Suwon FMC (W)4-0 (2-0)Hyundai Steel Red Angels (W)5-0-12.5B
KOR WD118/07/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-2 (0-1)Seoul Amazones (W)-+12.5B
KOR WD111/07/26Gyeongju FC (W)2-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---B
KOR WD127/06/26Boeun Sangmu (W)1-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)2-9+0.52.5H
KOR WD120/06/26Hyundai Steel Red Angels (W)3-2 (3-0)Changnyeong (W)4-4+1.252.5T
KOR WD117/06/26Sejong Gumi Sportstoto (W)0-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)3-5+0.52.25H
KOR WD130/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-4 (0-2)Suwon FMC (W)--0.52.25B
KOR WD127/05/26Seoul Amazones (W)2-1 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)5-3+0.52.5B
KOR WD115/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (1-0)Gyeongju FC (W)1-4+0.752.5T
KOR WD109/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-1 (0-1)Boeun Sangmu (W)---B
KOR WD105/05/26Changnyeong (W)1-3 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)-+0.752.75T
KOR WD101/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-1 (0-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)5-1+12.25B
KOR WD124/04/26KSPO FC (W)2-2 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)4-5-0.252.25H
KOR WD117/04/26Hyundai Steel Red Angels (W)2-1 (1-1)Suwon FMC (W)0-11+0.252.25T
KOR WD110/04/26Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (0-0)Seoul Amazones (W)7-1+0.252.5T

Thành tích gần đây — Gyeongju FC (W)

BHHTTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD122/08/26Gyeongju FC (W)2-3 (0-1)Suwon FMC (W)---B
KOR WD114/08/26Seoul Amazones (W)0-0 (0-0)Gyeongju FC (W)7-2-0.252.75H
KOR WD107/08/26KSPO FC (W)1-1 (1-0)Gyeongju FC (W)--0.752.5H
KOR WD101/08/26Gyeongju FC (W)3-2 (2-0)Boeun Sangmu (W)---T
KOR WD124/07/26Gyeongju FC (W)6-1 (3-0)Changnyeong (W)3-0--T
KOR WD118/07/26Gyeongju FC (W)0-0 (0-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)-+0.52.75H
KOR WD111/07/26Gyeongju FC (W)2-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---T
KOR WD126/06/26Suwon FMC (W)1-2 (1-2)Gyeongju FC (W)11-0-1.53.5T
KOR WD120/06/26Seoul Amazones (W)1-3 (0-2)Gyeongju FC (W)4-7--T
KOR WD117/06/26Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)KSPO FC (W)6-4-0.752.75B
KOR WD113/06/26Boeun Sangmu (W)0-3 (0-1)Gyeongju FC (W)---T
KOR WD130/05/26Changnyeong (W)2-3 (0-1)Gyeongju FC (W)---T
KOR WD127/05/26Sejong Gumi Sportstoto (W)2-4 (1-1)Gyeongju FC (W)2-3-12.25T
KOR WD115/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (1-0)Gyeongju FC (W)1-4-0.752.5B
KOR WD109/05/26Gyeongju FC (W)0-2 (0-1)Suwon FMC (W)---B
KOR WD105/05/26Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)Seoul Amazones (W)---B
KOR WD102/05/26KSPO FC (W)2-0 (1-0)Gyeongju FC (W)---B
KOR WD125/04/26Boeun Sangmu (W)1-1 (1-0)Gyeongju FC (W)-02.5H
KOR WD118/04/26Gyeongju FC (W)1-1 (0-0)Changnyeong (W)---H
KOR WD110/04/26Gyeongju FC (W)1-2 (1-1)Sejong Gumi Sportstoto (W)6-8+0.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
79
115
Tấn công nguy hiểm
45
67
Sút ngoài cầu môn
6
8
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Việt vị
2
2
Quả ném biên
20
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hyundai Steel Red Angels (W) (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gyeongju FC (W) (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hyundai Steel Red Angels (W) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Gyeongju FC (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
53
1 Bàn
31
2 Bàn
21
3 Bàn
01
4+ Bàn
96
B.thắng H1
86
B.thắng H2
Hyundai Steel Red Angels (W)Gyeongju FC (W)

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
22
H/H
32
H/B
00
B/T
12
B/H
62
B/B
Hyundai Steel Red Angels (W)Gyeongju FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
75
Thua 1
42
Thua 2+
Hyundai Steel Red Angels (W)Gyeongju FC (W)

Thông tin đội bóng

Hyundai Steel Red Angels (W) Thông tin Gyeongju FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.833.382.110.862.500.860.86-0.250.92
Live3.00 ↑3.50 ↑2.00 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓1.44 ↑0.000.32 ↓
EasybetsSớm2.903.302.170.912.500.840.84-0.250.92
Live11.00 ↑1.16 ↓6.90 ↑3.50 ↑2.500.09 ↓1.70 ↑0.000.40 ↓
VcbetSớm3.003.302.200.902.500.890.84-0.250.95
Live15.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑1.19 ↑1.500.67 ↓1.35 ↑0.000.54 ↓
Mansion88Sớm3.553.401.860.812.500.951.03-0.250.73
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.103.253.100.902.500.75---
Live1.07 ↓6.75 ↑95.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm1.983.152.950.762.500.84---
Live1.07 ↓6.93 ↑100.00 ↑3.13 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm3.553.401.860.812.500.951.03-0.250.73
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm2.893.452.150.882.500.880.85-0.250.91
Live14.50 ↑1.04 ↓11.50 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm3.213.162.031.062.750.760.90-0.500.94
Live1.09 ↓5.40 ↑55.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.843.282.270.882.500.880.81-0.250.97
Live17.90 ↑1.04 ↓12.50 ↑4.75 ↑2.500.01 ↓1.17 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm2.803.202.200.912.500.80---
Live26.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.203.302.750.782.500.780.830.250.73
Live1.09 ↓6.00 ↑67.00 ↑3.24 ↑1.500.16 ↓1.26 ↑0.000.52 ↓
PinnacleSớm2.853.312.280.872.500.920.80-0.251.00
Live3.54 ↑3.47 ↑1.97 ↓0.83 ↓2.501.00 ↑0.85 ↑-0.500.98 ↓
HK Jockey ClubSớm2.533.102.350.942.500.760.920.000.78
Live1.13 ↓4.55 ↑40.00 ↑3.75 ↑1.750.13 ↓1.48 ↑1.000.47 ↓
BwinSớm2.803.202.200.902.500.78---
Live31.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm2.353.402.650.852.500.850.750.000.96
Live17.70 ↑1.03 ↓17.70 ↑4.21 ↑2.500.13 ↓1.42 ↑0.000.53 ↓
Bet 365Sớm2.553.302.381.002.500.800.980.000.83
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.803.102.200.852.500.83---
Live71.00 ↑1.01 ↓61.00 ↑5.50 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.