Kết quả bóng đá trận Hyundai Steel Red Angels (W) vs KSPO FC (W), 17:00 ngày 31/07/2026

WK League · 17:00 ngày 31/07/2026
Hyundai Steel Red Angels (W)
0 Kết thúc HT 0-1 2
KSPO FC (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Hyundai Steel Red Angels (W) Phút KSPO FC (W)
8' 0 - 1 Lee S.
HT 0-1
53'
81' 0 - 2 Jeong-min C.
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 04
Hòa 23 35
Bại 10 71
Ghi bàn 31 513
Mất bàn 41 175
Điểm 23 317

Chủ = Hyundai Steel Red Angels (W) · Khách = KSPO FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hyundai Steel Red Angels (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnKSPO FC (W) (24)
5 (19%)Thắng/Thắng9 (38%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (8%)
3 (11%)Hòa/Thắng4 (17%)
4 (15%)Hòa/Hòa4 (17%)
5 (19%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (26%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Hyundai Steel Red Angels (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2265112031236
Sân nhà12417917134
Sân khách102441114107
6 gần6123511--

KSPO FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2112632910422
Sân nhà12732197241
Sân khách9531103184
6 gần6411113--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hyundai Steel Red Angels (W) 11 (55%)Hòa 4 (20%)KSPO FC (W) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD124/04/26KSPO FC (W)2-2 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)4-5-0.252.25H
KOR WD115/09/25Hyundai Steel Red Angels (W)1-3 (1-1)KSPO FC (W)7-3-0.52.5B
KOR WD119/06/25KSPO FC (W)3-1 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.52.25B
KOR WD108/05/25KSPO FC (W)3-1 (1-0)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.252B
KOR WD127/03/25Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (0-0)KSPO FC (W)4-6+0.252.25T
KOR WD112/09/24KSPO FC (W)2-1 (1-0)Hyundai Steel Red Angels (W)-02.5B
KOR WD104/07/24Hyundai Steel Red Angels (W)2-0 (1-0)KSPO FC (W)-+0.52.5T
KOR WD120/05/24Hyundai Steel Red Angels (W)2-2 (2-0)KSPO FC (W)-+0.52.25H
KOR WD112/04/24KSPO FC (W)2-4 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.252.25T
KOR WD116/06/23KSPO FC (W)0-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)-+0.252.25H
KOR WD116/05/23Hyundai Steel Red Angels (W)2-1 (1-0)KSPO FC (W)-+12.5T
KOR WD114/04/23KSPO FC (W)2-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)-+0.752.5B
KOR WD120/10/22KSPO FC (W)0-2 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)-+0.52.75T
KOR WD109/06/22Hyundai Steel Red Angels (W)2-1 (1-1)KSPO FC (W)-+0.753T
KOR WD128/04/22KSPO FC (W)1-1 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)-+0.52.75H
KOR WD106/11/21KSPO FC (W)0-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---T
KOR WD112/07/21Hyundai Steel Red Angels (W)2-0 (0-0)KSPO FC (W)---T
KOR WD124/05/21KSPO FC (W)1-3 (0-2)Hyundai Steel Red Angels (W)---T
KOR WD115/10/20Hyundai Steel Red Angels (W)2-0 (2-0)KSPO FC (W)-+34T
KOR WD110/09/20KSPO FC (W)0-5 (0-3)Hyundai Steel Red Angels (W)---T

Thành tích gần đây — Hyundai Steel Red Angels (W)

BBBHTHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD124/07/26Suwon FMC (W)4-0 (2-0)Hyundai Steel Red Angels (W)5-0-12.5B
KOR WD118/07/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-2 (0-1)Seoul Amazones (W)-+12.5B
KOR WD111/07/26Gyeongju FC (W)2-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---B
KOR WD127/06/26Boeun Sangmu (W)1-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)2-9+0.52.5H
KOR WD120/06/26Hyundai Steel Red Angels (W)3-2 (3-0)Changnyeong (W)4-4+1.252.5T
KOR WD117/06/26Sejong Gumi Sportstoto (W)0-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)3-5+0.52.25H
KOR WD130/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-4 (0-2)Suwon FMC (W)--0.52.25B
KOR WD127/05/26Seoul Amazones (W)2-1 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)5-3+0.52.5B
KOR WD115/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (1-0)Gyeongju FC (W)1-4+0.752.5T
KOR WD109/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-1 (0-1)Boeun Sangmu (W)---B
KOR WD105/05/26Changnyeong (W)1-3 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)-+0.752.75T
KOR WD101/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-1 (0-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)5-1+12.25B
KOR WD124/04/26KSPO FC (W)2-2 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)4-5-0.252.25H
KOR WD117/04/26Hyundai Steel Red Angels (W)2-1 (1-1)Suwon FMC (W)0-11+0.252.25T
KOR WD110/04/26Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (0-0)Seoul Amazones (W)7-1+0.252.5T
KOR WD104/04/26Gyeongju FC (W)0-2 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)-02.25T
KOR WD101/11/25Seoul Amazones (W)0-0 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)---H
KOR WD102/10/25Hyundai Steel Red Angels (W)0-0 (0-0)Suwon FMC (W)0-8+12.5H
KOR WD129/09/25Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.252.5T
KOR WD122/09/25Hyundai Steel Red Angels (W)1-0 (0-0)Changnyeong (W)3-1+2.253.25T

Thành tích gần đây — KSPO FC (W)

THTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD124/07/26KSPO FC (W)2-0 (2-0)Boeun Sangmu (W)-+12.5T
KOR WD117/07/26Suwon FMC (W)0-0 (0-0)KSPO FC (W)2-4-0.752.75H
KOR WD111/07/26KSPO FC (W)5-1 (4-0)Changnyeong (W)---T
KOR WD107/07/26KSPO FC (W)1-2 (0-1)Suwon FMC (W)--0.52.5B
KOR WD120/06/26KSPO FC (W)2-0 (1-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)-+0.752.5T
KOR WD117/06/26Gyeongju FC (W)0-1 (0-0)KSPO FC (W)6-4+0.752.75T
KOR WD130/05/26Boeun Sangmu (W)1-3 (0-1)KSPO FC (W)4-7+0.252.25T
KOR WD116/05/26Changnyeong (W)0-2 (0-1)KSPO FC (W)---T
KOR WD108/05/26KSPO FC (W)1-0 (0-0)Seoul Amazones (W)-+0.52.5T
KOR WD105/05/26Sejong Gumi Sportstoto (W)0-1 (0-1)KSPO FC (W)-02.5T
KOR WD102/05/26KSPO FC (W)2-0 (1-0)Gyeongju FC (W)---T
KOR WD124/04/26KSPO FC (W)2-2 (2-1)Hyundai Steel Red Angels (W)4-5+0.252.25H
KOR WD118/04/26KSPO FC (W)0-1 (0-0)Boeun Sangmu (W)---B
KOR WD110/04/26Suwon FMC (W)1-0 (1-0)KSPO FC (W)5-4+0.52.5B
KOR WD104/04/26KSPO FC (W)2-0 (2-0)Changnyeong (W)---T
KOR WD115/11/25KSPO FC (W)4-3 (3-0)Seoul Amazones (W)6-1+0.52.5T
KOR WD108/11/25Seoul Amazones (W)2-3 (0-3)KSPO FC (W)---T
KOR WD102/10/25Sejong Gumi Sportstoto (W)1-1 (1-0)KSPO FC (W)6-4+0.752.5H
KOR WD129/09/25Suwon FMC (W)0-4 (0-3)KSPO FC (W)4-5+12.75T
KOR WD122/09/25KSPO FC (W)2-0 (2-0)Seoul Amazones (W)-+0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
77
107
Tấn công nguy hiểm
49
71
Sút ngoài cầu môn
3
8
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
4
7
Quả ném biên
28
33
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hyundai Steel Red Angels (W) (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
KSPO FC (W) (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hyundai Steel Red Angels (W) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

KSPO FC (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
44
1 Bàn
33
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
97
B.thắng H1
76
B.thắng H2
Hyundai Steel Red Angels (W)KSPO FC (W)

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
21
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
42
B/B
Hyundai Steel Red Angels (W)KSPO FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
65
Thắng 1
53
Hòa
43
Thua 1
30
Thua 2+
Hyundai Steel Red Angels (W)KSPO FC (W)

Thông tin đội bóng

Hyundai Steel Red Angels (W) Thông tin KSPO FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.333.201.950.772.250.950.83-0.500.95
Live4.37 ↑3.201.71 ↓1.46 ↑2.500.24 ↓1.24 ↑0.000.52 ↓
EasybetsSớm3.103.202.080.932.250.830.88-0.250.88
Live81.00 ↑51.00 ↑1.11 ↓4.70 ↑2.500.01 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
VcbetSớm3.753.251.930.872.250.920.83-0.500.97
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑1.500.64 ↓1.26 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm3.903.401.760.882.250.921.04-0.500.76
Live64.00 ↑5.10 ↑1.10 ↓6.66 ↑2.500.05 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.903.252.300.852.500.80---
Live75.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓4.50 ↑2.500.09 ↓---
10BETSớm2.703.052.190.842.500.77---
Live77.20 ↑6.45 ↑1.09 ↓4.13 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm3.903.401.760.882.250.921.04-0.500.76
Live64.00 ↑5.10 ↑1.10 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
CrownSớm3.303.301.940.772.250.990.82-0.500.94
Live26.00 ↑6.70 ↑1.07 ↓3.12 ↑2.500.14 ↓1.31 ↑0.000.60 ↓
SbobetSớm4.123.131.791.002.250.820.80-0.751.04
Live55.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓5.00 ↑2.500.06 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm2.833.232.300.932.500.830.79-0.250.99
Live33.00 ↑4.83 ↑1.12 ↓3.22 ↑2.500.11 ↓1.28 ↑0.000.60 ↓
LadbrokesSớm3.403.251.950.952.500.75---
Live4.20 ↑3.50 ↑1.67 ↓7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.903.152.100.812.500.710.71-0.250.81
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.87 ↑2.500.12 ↓1.20 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm3.683.301.930.792.251.010.85-0.500.94
Live4.45 ↑3.57 ↑1.75 ↓0.94 ↑2.250.87 ↓0.83 ↓-0.750.99 ↑
HK Jockey ClubSớm3.103.201.970.912.500.790.91-0.250.79
Live60.00 ↑5.40 ↑1.07 ↓5.25 ↑2.750.07 ↓1.29 ↑-2.000.55 ↓
BwinSớm3.303.251.930.932.500.75---
Live251.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.04 ↓---
1xBetSớm2.943.202.221.202.500.651.100.000.67
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓5.40 ↑2.500.08 ↓1.28 ↑0.000.58 ↓
Bet 365Sớm2.883.202.200.952.250.850.80-0.251.00
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑2.500.05 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.103.102.050.952.500.73---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.