Kết quả bóng đá trận IA Akranes vs Hafnarfjordur, 00:00 ngày 24/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 00:00 ngày 24/08/2026
IA Akranes 1 Kết thúc HT 0-1 1
Hafnarfjordur
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| IA Akranes | Phút | |
| Bodvar Bodvarsson | 13' | |
| Viktor Jonsson | 23' | |
| Haukur Andri Haraldsson | 31' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Erlingur Agnarsson(Assists:Kjartan Halldorsson) (Kiến tạo: Kjartan Halldorsson) | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | Birkir Valur Jonsson | |
| ▲ Styrmir Ellertsson ▼ Haukur Andri Haraldsson | 57' ⇄ | |
| ▲ Omar Bjorn Stefansson ▼ Steinar Thorsteinsson | 57' ⇄ | |
| Gisli Eyjolfsson(Assists:Jon Gisli Eyland Gislason) (Kiến tạo: Jon Gisli Eyland Gislason) 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| 73' ⇄ | ▲ Arngrimur Bjartur Gudmundsson ▼ Tomas Orri Robertsson | |
| 74' ⇄ | ▲ Sverrir Pall Hjaltested ▼ Gils Gislason | |
| Jon Gisli Eyland Gislason | 74' | |
| ▲ Rafael Thrastarson ▼ Markus Pall Ellertsson | 79' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Gudmundur Andri Tryggvason ▼ Adolf Dadi Birgisson | |
| 84' | Oliver Stefansson | |
| 90' ⇄ | ▲ Aron Jonsson ▼ Birkir Valur Jonsson | |
| ▲ Mani Isak Gudjonsson ▼ Gisli Laxdal Unnarsson | 90' ⇄ | |
| Rafael Thrastarson | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 22 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 11 | 13 |
Chủ = IA Akranes · Khách = Hafnarfjordur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IA Akranes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
IA Akranes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 34 | 38 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 14 | 13 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 24 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 12 | - | - |
Hafnarfjordur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 9 | 8 | 25 | 37 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 16 | 8 | 11 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 21 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IA Akranes 7 (35%)Hòa 2 (10%)Hafnarfjordur 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.25 | T |
| 12/08/25 | Hafnarfjordur | 3-2 (1-2) | IA Akranes | -1 | 3.25 | B |
| 20/05/25 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Hafnarfjordur | 0 | 3.25 | B |
| 06/10/24 | IA Akranes | 4-1 (3-1) | Hafnarfjordur | 0 | 3.25 | T |
| 23/07/24 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-0) | IA Akranes | -0.75 | 3.5 | H |
| 28/04/24 | IA Akranes | 1-2 (1-1) | Hafnarfjordur | 0 | 3.5 | B |
| 29/10/22 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-1) | IA Akranes | -1.25 | 3.25 | T |
| 11/09/22 | Hafnarfjordur | 6-1 (3-1) | IA Akranes | -1 | 3 | B |
| 22/06/22 | IA Akranes | 1-1 (0-0) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3 | H |
| 15/01/22 | Hafnarfjordur | 4-5 (2-3) | IA Akranes | -2.25 | 3.75 | T |
| 12/08/21 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | T |
| 26/07/21 | IA Akranes | 0-3 (0-1) | Hafnarfjordur | -1 | 3 | B |
| 14/05/21 | Hafnarfjordur | 5-1 (1-1) | IA Akranes | -1.5 | 3 | B |
| 04/10/20 | IA Akranes | 0-4 (0-1) | Hafnarfjordur | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/06/20 | Hafnarfjordur | 2-1 (0-0) | IA Akranes | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/19 | Hafnarfjordur | 1-0 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/19 | Hafnarfjordur | 2-1 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/19 | IA Akranes | 2-0 (1-0) | Hafnarfjordur | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/01/19 | IA Akranes | 4-2 (1-2) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/06/18 | IA Akranes | 0-1 (0-1) | Hafnarfjordur | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — IA Akranes
TTHTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-3 (0-1) | IA Akranes | 0 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | IA Akranes | 2-0 (1-0) | Thor Akureyri | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | IA Akranes | 2-2 (1-1) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.75 | H |
| 27/07/26 | IA Akranes | 5-1 (3-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.75 | T |
| 21/07/26 | Keflavik | 5-2 (2-0) | IA Akranes | 0 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | KA Akureyri | 3-2 (0-1) | IA Akranes | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | IA Akranes | 1-2 (1-0) | Breidablik | 0 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | IA Akranes | 0-2 (0-2) | Fram Reykjavik | 0 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | KR Reykjavik | 5-3 (2-2) | IA Akranes | -1.25 | 4 | B |
| 17/06/26 | IA Akranes | 1-0 (1-0) | Valur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | IA Akranes | 1-2 (0-0) | Vikingur Reykjavik | -1.5 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | IA Akranes | 2-2 (0-0) | IBV Vestmannaeyjar | +1 | 3 | H |
| 17/05/26 | Thor Akureyri | 1-2 (0-1) | IA Akranes | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | Grindavik | +1.5 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | IA Akranes | 1-3 (0-1) | Keflavik | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-2 (1-0) | IA Akranes | +0.25 | 3.5 | T |
| 28/04/26 | Vikingur Reykjavik | 4-0 (0-0) | IA Akranes | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | IA Akranes | 1-1 (1-0) | KA Akureyri | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Breidablik | 1-0 (1-0) | IA Akranes | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Hafnarfjordur
BTHHHTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Hafnarfjordur | 2-4 (1-2) | Vikingur Reykjavik | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | KA Akureyri | 0-1 (0-0) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (0-1) | KR Reykjavik | -0.75 | 4.25 | H |
| 27/07/26 | Fram Reykjavik | 0-0 (0-0) | Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | H |
| 21/07/26 | Hafnarfjordur | 0-0 (0-0) | Breidablik | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/07/26 | Hafnarfjordur | 2-0 (0-0) | Valur Reykjavik | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Hafnarfjordur | 2-2 (2-2) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | H |
| 29/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | IBV Vestmannaeyjar | 0 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | Hafnarfjordur | 1-1 (1-0) | Thor Akureyri | +0.75 | 3.5 | H |
| 15/06/26 | Keflavik | 1-2 (0-2) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Hafnarfjordur | 0-1 (0-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Vikingur Reykjavik | 5-0 (2-0) | Hafnarfjordur | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | Hafnarfjordur | 1-2 (1-0) | KA Akureyri | 0 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Fylkir | 5-0 (3-0) | Hafnarfjordur | +0.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Breidablik | 3-3 (2-0) | Hafnarfjordur | -0.75 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | Hafnarfjordur | 3-4 (3-1) | Fram Reykjavik | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | KR Reykjavik | 4-2 (4-2) | Hafnarfjordur | -1.25 | 4 | B |
| 24/04/26 | Valur Reykjavik | 3-0 (3-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-2 (1-1) | Hafnarfjordur | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-1 (1-0) | Hafnarfjordur | 0 | 3 | H |
Đội hình
IA Akranes
Hafnarfjordur
1Arni Marino Einarsson5Baldvin Thor Berndsen13Erik Tobias Sandberg21CBodvar Bodvarsson66Jon Gisli Eyland Gislason7Haukur Andri Haraldsson10Steinar Thorsteinsson11Gisli Eyjolfsson17Gisli Laxdal Unnarsson9Viktor Jonsson25Markus Pall Ellertsson1Jokull Andresson2Birkir Valur Jonsson5Oliver Stefansson22CIsak Oli Olafsson37Baldur Kari Helgason17Jóhannes Kristinn Bjarnason23Tomas Orri Robertsson7Kjartan Halldorsson18Erlingur Agnarsson32Gils Gislason14Adolf Dadi Birgisson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Arni Marino Einarsson7.3
- 5Baldvin Thor Berndsen7.7
- 7Haukur Andri Haraldsson🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 57'7.3
- 9Viktor Jonsson🟨 Thẻ vàng 23'6.7
- 10Steinar Thorsteinsson▼ Rời sân 57'6.2
- 11Gisli Eyjolfsson⚽ Ghi bàn 64'7.5
- 13Erik Tobias Sandberg7.1
- 17Gisli Laxdal Unnarsson▼ Rời sân 90'8
- 21Bodvar Bodvarsson C🟨 Thẻ vàng 13'6.6
- 25Markus Pall Ellertsson▼ Rời sân 79'6.6
- 66Jon Gisli Eyland Gislason🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 74'7.3
Khách · 4231
- 1Jokull Andresson6.2
- 2Birkir Valur Jonsson🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 90'5.4
- 5Oliver Stefansson🟨 Thẻ vàng 84'6.3
- 7Kjartan Halldorsson🎯 Kiến tạo 44'7.9
- 14Adolf Dadi Birgisson▼ Rời sân 83'6.1
- 17Jóhannes Kristinn Bjarnason6.8
- 18Erlingur Agnarsson⚽ Ghi bàn 44'8
- 22Isak Oli Olafsson C7.5
- 23Tomas Orri Robertsson▼ Rời sân 73'6.7
- 32Gils Gislason▼ Rời sân 74'5.4
- 37Baldur Kari Helgason6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
52
Sút bóng
2312
Sút cầu môn
36
Tấn công
3622
Tấn công nguy hiểm
2914
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
369396
TL chuyền bóng thành công
72%69%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
10
Cứu thua
52
Tắc bóng
63
Quả ném biên
3119
Cắt bóng
1617
Tạt bóng thành công
124
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.071.73
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IA Akranes (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Hafnarfjordur (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IA Akranes (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Hafnarfjordur (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 3 (16%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IA Akranes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Gisli Laxdal Unnarsson Tiền đạo cánh phải | 8 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 5Baldvin Thor Berndsen Trung vệ | 7.7 | 2/0 | 45/59 | 7 | |||
| 11Gisli Eyjolfsson Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 5/2 | 23/28 | 3 | ||
| 66Jon Gisli Eyland Gislason Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 1/0 | 29/43 | 0 | 🟨 | |
| 1Arni Marino Einarsson Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/34 | 0 | |||
| 7Haukur Andri Haraldsson Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 18/25 | 1 | 🟨 | ||
| 13Erik Tobias Sandberg Trung vệ | 7.1 | 3/0 | 37/43 | 4 | |||
| 9Viktor Jonsson Trung phong | 6.7 | 2/1 | 15/33 | 0 | 🟨 | ||
| 21Bodvar Bodvarsson Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 20/31 | 4 | 🟨 | ||
| 25Markus Pall Ellertsson Trung phong | 6.6 | 4/0 | 14/15 | 1 | |||
| 10Steinar Thorsteinsson Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 22Omar Bjorn Stefansson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 3/0 | 8/10 | 0 | |||
| 18Rafael Thrastarson (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 87Styrmir Ellertsson (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 1 |
Hafnarfjordur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Erlingur Agnarsson Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 3/2 | 17/25 | 3 | ||
| 7Kjartan Halldorsson Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 5/0 | 18/29 | 0 | ||
| 22Isak Oli Olafsson Trung vệ | 7.5 | 2/2 | 42/55 | 3 | |||
| 37Baldur Kari Helgason Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 22/32 | 7 | |||
| 17Jóhannes Kristinn Bjarnason Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 36/48 | 2 | |||
| 23Tomas Orri Robertsson Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 29/46 | 3 | |||
| 5Oliver Stefansson | 6.3 | 0/0 | 38/50 | 1 | 🟨 | ||
| 1Jokull Andresson Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 14Adolf Dadi Birgisson Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 15/17 | 0 | |||
| 2Birkir Valur Jonsson Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 28/44 | 1 | 🟨 | ||
| 32Gils Gislason Tiền đạo cánh trái | 5.4 | 1/1 | 5/9 | 1 | |||
| 38Arngrimur Bjartur Gudmundsson (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 10Sverrir Pall Hjaltested (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 11Gudmundur Andri Tryggvason (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 19Aron Jonsson (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IA Akranes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1929-10-14 |
| Akranesvollur | Sân nhà | Kaprakraki Stadium |
| 5800 | Sức chứa | 3000 |
| Larus Orri Sigurdsson | HLV | Joey Gudjonsson |
| Akranes | Khu vực | Hafnarfjordur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.10 | 0.91 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 2.70 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.70 | 2.99 | 0.93 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.85 | 0.77 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.42 ↑ | 1.24 ↓ | 10.38 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 2.99 | 0.93 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.95 | 2.86 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.76 | 2.90 | 0.92 | 3.50 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.69 | 2.65 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.19 ↓ | 11.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.70 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.97 | 3.19 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.31 ↑ | 1.18 ↓ | 11.97 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.90 | 2.90 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.65 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 15.20 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.75 | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.