Kết quả bóng đá trận IA Akranes (W) vs Keflavik (W), 02:15 ngày 15/08/2026
Hạng 1 Nữ Iceland · 02:15 ngày 15/08/2026
IA Akranes (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Keflavik (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| IA Akranes (W) | Phút | |
| Madison Brooke Schwartzenberger 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| 85' | ⚽ 2 - 1 | |
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = IA Akranes (W) · Khách = Keflavik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IA Akranes (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
IA Akranes (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 30 | 26 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 20 | 11 | 14 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 15 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Keflavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 31 | 27 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 10 | 11 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 17 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
IA Akranes (W) 5 (28%)Hòa 2 (11%)Keflavik (W) 11 (61%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Keflavik (W) | 2-1 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | IA Akranes (W) | 1-3 (0-0) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 31/07/25 | Keflavik (W) | 1-2 (0-1) | IA Akranes (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/25 | IA Akranes (W) | 1-1 (0-0) | Keflavik (W) | - | - | H |
| 06/09/20 | IA Akranes (W) | 0-1 (0-0) | Keflavik (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/07/20 | Keflavik (W) | 3-1 (1-0) | IA Akranes (W) | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/19 | Keflavik (W) | 1-0 (1-0) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 17/08/18 | IA Akranes (W) | 1-5 (1-2) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 20/06/18 | Keflavik (W) | 2-0 (0-0) | IA Akranes (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/05/18 | IA Akranes (W) | 0-2 (0-0) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 01/05/18 | Keflavik (W) | 3-2 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 16/02/18 | IA Akranes (W) | 6-3 (4-3) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 29/07/17 | Keflavik (W) | 2-1 (1-0) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 02/06/17 | IA Akranes (W) | 1-2 (1-1) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 08/04/17 | IA Akranes (W) | 1-0 (0-0) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 22/08/15 | IA Akranes (W) | 8-0 (4-0) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 03/07/15 | Keflavik (W) | 1-1 (1-1) | IA Akranes (W) | - | - | H |
| 27/04/11 | IA Akranes (W) | 2-1 (2-0) | Keflavik (W) | -1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — IA Akranes (W)
THTBHBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tindastoll Neisti (W) | 2-4 (0-3) | IA Akranes (W) | - | - | T |
| 29/07/26 | Haukar (W) | 0-0 (0-0) | IA Akranes (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | IA Akranes (W) | 3-2 (2-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 2-0 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | IA Akranes (W) | 2-2 (2-1) | HK Kopavogur (W) | - | - | H |
| 03/07/26 | IA Akranes (W) | 1-2 (1-0) | Grotta (W) | -0.5 | 3 | B |
| 12/06/26 | IA Akranes (W) | 5-1 (3-0) | UMF Selfoss (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Volsungur Husavik (W) | 2-2 (2-2) | IA Akranes (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Keflavik (W) | 2-1 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | IA Akranes (W) | 5-0 (3-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | KR Reykjavik (W) | 3-2 (1-1) | IA Akranes (W) | -1.25 | 4 | B |
| 16/05/26 | Fram Reykjavik (W) | 3-0 (1-0) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | IA Akranes (W) | 0-0 (0-0) | Fjardab Hottur Leiknir (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | HK Kopavogur (W) | 3-1 (3-1) | IA Akranes (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Afturelding (W) | 1-2 (1-1) | IA Akranes (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | IA Akranes (W) | 5-1 (0-1) | Fjolnir (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | UMF Selfoss (W) | 0-0 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | IA Akranes (W) | 1-3 (0-1) | KR Reykjavik (W) | 0 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | IA Akranes (W) | 0-2 (0-0) | HK Kopavogur (W) | - | - | B |
| 05/03/26 | Haukar (W) | 2-3 (1-2) | IA Akranes (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Keflavik (W)
HTTTBBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Keflavik (W) | 2-2 (1-0) | Volsungur Husavik (W) | - | - | H |
| 24/07/26 | UMF Selfoss (W) | 0-1 (0-1) | Keflavik (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Keflavik (W) | 7-0 (3-0) | Haukar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Keflavik (W) | 3-0 (0-0) | Tindastoll Neisti (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Fjardab Hottur Leiknir (W) | 3-1 (0-1) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Keflavik (W) | 0-1 (0-1) | HK Kopavogur (W) | 0 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Grotta (W) | 4-3 (1-2) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Keflavik (W) | 2-1 (0-0) | IA Akranes (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Volsungur Husavik (W) | 3-1 (1-1) | Keflavik (W) | +0.75 | 3 | B |
| 21/05/26 | Keflavik (W) | 0-0 (0-0) | UMF Selfoss (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Keflavik (W) | 0-0 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Haukar (W) | 2-0 (1-0) | Keflavik (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Tindastoll Neisti (W) | 2-8 (1-1) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | KT Reykjavik (W) | 3-8 (1-3) | Keflavik (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Keflavik (W) | 1-1 (1-0) | KR Reykjavik (W) | - | - | H |
| 11/04/26 | KR Reykjavik (W) | 3-3 (1-3) | Keflavik (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | HK Kopavogur (W) | 2-2 (0-0) | Keflavik (W) | - | - | H |
| 12/03/26 | Keflavik (W) | 1-2 (1-1) | Haukar (W) | - | - | B |
| 05/03/26 | Keflavik (W) | 2-4 (1-2) | Grotta (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | IA Akranes (W) | 1-3 (0-0) | Keflavik (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
67
Tấn công
85106
Tấn công nguy hiểm
6173
Sút ngoài cầu môn
813
Đá phạt trực tiếp
23
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
01
Quả ném biên
1512
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B11T11 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IA Akranes (W) (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Keflavik (W) (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IA Akranes (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOO
Keflavik (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IA Akranes (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.00 | 0.69 | 3.25 | 0.64 | 0.59 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.73 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.45 | 2.14 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.95 ↑ | 66.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.05 | 0.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.06 | 0.88 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.45 ↑ | 2.15 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.45 | 2.14 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.45 ↑ | 48.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.40 | 2.13 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 75.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.68 | 2.14 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.88 ↑ | 25.00 ↑ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.05 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.44 | 2.16 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.45 ↑ | 30.43 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 101.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.10 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IA Akranes (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Keflavik (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).