Kết quả bóng đá trận Iberia Tbilisi vs Dila Gori, 19:55 ngày 25/07/2026
Cúp Georgia · 19:55 ngày 25/07/2026
Iberia Tbilisi 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Dila Gori
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Iberia Tbilisi | Phút | |
| 4' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 1 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 3 | 10 |
Chủ = Iberia Tbilisi · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iberia Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích gần đây — Iberia Tbilisi
TBTBB
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 7/11 (5 trận) Châu Á: 2/0/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Gerda Barney | 1-5 (0-3) | Iberia Tbilisi | - | - | T |
| 27/03/21 | Iberia Tbilisi | 0-4 (0-1) | Samgurali B | - | - | B |
| 23/03/21 | Liakhvi Achabeti | 0-1 (0-1) | Iberia Tbilisi | - | - | T |
| 20/08/20 | Iberia Tbilisi | 1-4 (0-1) | FC Bakhmaro Chokhatauri | - | - | B |
| 16/04/19 | Iberia Tbilisi | 0-2 (0-1) | Merani Martvili | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dila Gori
BBTHBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Dila Gori | 0-4 (0-2) | Apollon Limassol FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | SS Virtus | 1-0 (0-0) | Dila Gori | +1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Dila Gori | 3-1 (2-1) | SS Virtus | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Dila Gori | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2 | B |
| 22/06/26 | Dila Gori | 3-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Dila Gori | 3-1 (1-1) | Spaeri FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Batumi | 3-2 (2-1) | Dila Gori | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Dila Gori | 2-3 (2-1) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Gagra Tbilisi | 2-0 (0-0) | Dila Gori | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Dila Gori | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Torpedo Kutaisi | 2-1 (0-0) | Dila Gori | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-2 (0-2) | Dila Gori | - | - | T |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Spaeri FC | 0-1 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Dila Gori | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Samgurali Tskh | 0-1 (0-0) | Dila Gori | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Dila Gori | 1-2 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 08/04/26 | Dila Gori | 1-1 (1-1) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
10
Sút bóng
06
Sút cầu môn
03
Tấn công
4284
Tấn công nguy hiểm
1456
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
So Sánh Sức Mạnh
27 73
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iberia Tbilisi (1 trận)
Ghi 5.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dila Gori (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dila Gori (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Iberia Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 28.00 | 15.00 | 1.05 | 0.75 | 4.25 | 0.98 | 0.95 | -3.50 | 0.77 |
| Live | 32.00 ↑ | 14.00 ↓ | 1.05 | 0.75 | 4.25 | 0.98 | 0.95 | -3.50 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.91 ↓ | 4.50 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | -3.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.60 | 5.40 | 1.22 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 63.49 ↑ | 6.35 ↑ | 1.07 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 11.70 | 5.60 | 1.20 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 18.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.15 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | -2.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.30 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.17 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.82 ↑ | -2.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.35 | 5.68 | 1.20 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.76 | -2.00 | 0.94 |
| Live | 20.71 ↑ | 14.84 ↑ | 1.03 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | -2.25 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.31 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.80 | 6.10 | 1.17 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.53 | -2.50 | 1.34 |
| Live | 28.00 ↑ | 8.01 ↑ | 1.09 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.80 ↑ | -2.25 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | -3.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.11 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.