Kết quả bóng đá trận Ibrachina Youth vs Santo Andre (Youth), 01:00 ngày 12/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 12/08/2026
Ibrachina Youth 0 Kết thúc HT 0-1 1
Santo Andre (Youth)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Ibrachina Youth | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Thierry Hanry | |
| HT 0-1 | ||
| 65' | ||
| 66' | ||
| 79' | ||
| 79' | ||
| 81' | ||
| 81' | ||
| 82' | ||
| 82' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 7 | 10 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 19 |
Chủ = Ibrachina Youth · Khách = Santo Andre (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ibrachina Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (52%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ibrachina Youth 0 (0%)Hòa 2 (100%)Santo Andre (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/26 | Santo Andre (Youth) | 1-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 07/01/26 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ibrachina Youth
TTTTTTTTTB
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Paulinense Youth | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 01/08/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 25/07/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (3-0) | Velo Clube Youth | - | - | T |
| 18/07/26 | Ibrachina Youth | 4-2 (3-0) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 10/07/26 | OSTO youth team | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 1-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (2-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-2 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | T |
| 23/01/26 | Sao Paulo Youth | 4-1 (3-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 20/01/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 18/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 16/01/26 | Santo Andre (Youth) | 1-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 14/01/26 | Ibrachina Youth | 3-1 (1-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 10/01/26 | Ibrachina Youth | 2-1 (0-0) | Bangu U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 04/01/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (5-0) | Ferroviaria Youth | - | - | T |
| 27/09/25 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 13/09/25 | Ibrachina Youth | 6-0 (3-0) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Santo Andre (Youth)
BTHTTHBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Botafogo-SP (Youth) | 4-1 (3-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | B |
| 01/08/26 | Santo Andre (Youth) | 2-1 (2-1) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | T |
| 26/07/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 2-2 (1-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 11/07/26 | Santo Andre (Youth) | 2-1 (2-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | T |
| 04/07/26 | Santo Andre (Youth) | 3-1 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | EC Sao Bernardo U20 | 0-0 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 12/06/26 | OSTO youth team | 4-3 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | B |
| 06/06/26 | Santo Andre (Youth) | 0-1 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 30/05/26 | Desportivo Brasil Youth | 1-0 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | B |
| 16/01/26 | Santo Andre (Youth) | 1-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | H |
| 14/01/26 | Gremio Osasco Audax Youth | 0-1 (0-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | T |
| 10/01/26 | Santo Andre (Youth) | 3-0 (1-0) | Ferroviaria Youth | - | - | T |
| 07/01/26 | Ibrachina Youth | 1-1 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 04/01/26 | Bangu U20 | 1-1 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 14/09/25 | Santo Andre (Youth) | 1-4 (0-1) | OSTO youth team | - | - | B |
| 06/09/25 | OSTO youth team | 2-2 (1-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 13/08/25 | Portuguesa (Youth) | 2-1 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | B |
| 07/08/25 | Santo Andre (Youth) | 1-0 (0-0) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | T |
| 26/07/25 | Sao Bento SP (Youth) | 2-2 (1-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 20/07/25 | Santo Andre (Youth) | 1-5 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
165
Sút cầu môn
64
Tấn công
16489
Tấn công nguy hiểm
11654
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ibrachina Youth (24 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Santo Andre (Youth) (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ibrachina Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.30 | 8.00 | 0.99 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 4.75 | 9.00 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | 0.70 | 1.75 | 0.63 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.60 ↓ | 1.05 ↓ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 4.98 | 7.40 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.25 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.22 ↓ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.00 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 26.71 ↑ | 3.83 ↓ | 1.24 ↓ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 4.96 | 7.20 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.10 | 10.70 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 11.20 ↑ | 3.55 ↓ | 1.24 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.25 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.50 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.25 ↓ | 8.50 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.08 | 7.82 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 28.35 ↑ | 6.23 ↑ | 1.09 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 5.25 | 13.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.18 | 0.67 | 2.75 | 0.98 | 0.62 | 1.50 | 1.06 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.47 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ibrachina Youth | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Santo Andre (Youth) | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).