Kết quả bóng đá trận IBV Vestmannaeyjar vs IA Akranes, 01:00 ngày 17/08/2026

Ngoại hạng Iceland · 01:00 ngày 17/08/2026
IBV Vestmannaeyjar
1 Kết thúc HT 0-1 3
IA Akranes
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Hasteinsvollur Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

IBV Vestmannaeyjar Phút IA Akranes
39' 0 - 1 Haukur Andri Haraldsson(Assists:Jon Gisli Eyland Gislason) (Kiến tạo: Jon Gisli Eyland Gislason)
HT 0-1
48' 0 - 2 Markus Pall Ellertsson(Assists:Viktor Jonsson) (Kiến tạo: Viktor Jonsson)
▲ Hermann Ragnarsson ▼ Vítor Pisco62'
▲ Robert Hlynsson ▼ Sesar orn Hardarson62'
▲ Viggo Valgeirsson ▼ Eidur Atli Runarsson62'
65' ▲ Mani Isak Gudjonsson ▼ Haukur Andri Haraldsson
Omar Sowe(Assists:Alex Freyr Hilmarsson) (Kiến tạo: Alex Freyr Hilmarsson) 1 - 2 67'
72' 1 - 3 Viktor Jonsson(Assists:Gisli Eyjolfsson) (Kiến tạo: Gisli Eyjolfsson)
74' ▲ Johannes Vall ▼ Markus Pall Ellertsson
76' Steinar Thorsteinsson
87' Gisli Eyjolfsson
90' ▲ Gudmar Gauti Saevarsson ▼ Gisli Laxdal Unnarsson
▲ Liam Jeffs ▼ Alex Freyr Hilmarsson90+1'
▲ Aron Lucas Vokes ▼ Hermann Ragnarsson90+1'
Bjarki Bjorn Gunnarsson 90+3'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 02 33
Bại 30 64
Ghi bàn 16 1020
Mất bàn 54 1819
Điểm 05 612

Chủ = IBV Vestmannaeyjar · Khách = IA Akranes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IBV Vestmannaeyjar (30)Hiệp 1 / Cả trậnIA Akranes (30)
5 (17%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (10%)
3 (10%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (13%)
5 (17%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (30%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

IBV Vestmannaeyjar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21451230431711
Sân nhà1132617211110
Sân khách101361322612
6 gần6123812--

IA Akranes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217683640276
Sân nhà103431614136
Sân khách114252026144
6 gần62131413--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IBV Vestmannaeyjar 7 (35%)Hòa 2 (10%)IA Akranes 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6-13H
ICE PR04/10/25IBV Vestmannaeyjar0-2 (0-1)IA Akranes10-6+0.53B
ICE PR31/08/25IBV Vestmannaeyjar2-0 (0-0)IA Akranes10-1+0.753T
ICE PR02/06/25IA Akranes0-3 (0-1)IBV Vestmannaeyjar7-9-0.753.25T
ICE PR22/10/22IA Akranes3-2 (0-1)IBV Vestmannaeyjar4-8+0.53.25B
ICE PR22/08/22IA Akranes2-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar8-6+0.253.25B
ICE PR21/05/22IBV Vestmannaeyjar0-0 (0-0)IA Akranes10-202.75H
ICE CH22/01/22IA Akranes3-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar---B
INT CF28/05/20IA Akranes2-3 (0-1)IBV Vestmannaeyjar8-2--T
ICE PR24/08/19IA Akranes2-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar3-2-1.253B
ICE PR02/06/19IBV Vestmannaeyjar3-2 (2-1)IA Akranes1-7-1.252.75T
ICE LC02/03/18IA Akranes4-0 (3-0)IBV Vestmannaeyjar4-603B
ICE CH13/01/18IA Akranes3-1 (2-0)IBV Vestmannaeyjar7-2-0.253.25B
ICE PR20/08/17IA Akranes0-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar5-5+0.253T
ICE PR27/05/17IBV Vestmannaeyjar1-4 (0-1)IA Akranes6-0+0.752.75B
ICE CH04/02/17IA Akranes0-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-2-0.253T
ICE PR25/07/16IA Akranes2-0 (2-0)IBV Vestmannaeyjar3-5-0.252.75B
ICE PR02/05/16IBV Vestmannaeyjar4-0 (3-0)IA Akranes3-2+0.252.75T
ICE PR03/10/15IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-1)IA Akranes0-4+0.52.75B
ICE PR13/07/15IA Akranes3-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar4-6-0.252.75B

Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar

HBBHBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR10/08/26Vikingur Reykjavik2-2 (1-1)IBV Vestmannaeyjar9-0-1.753.5H
ICE PR01/08/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (0-2)Fram Reykjavik4-3-0.53.25B
ICE PR28/07/26Breidablik1-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-5-0.753.5B
ICE PR19/07/26IBV Vestmannaeyjar2-2 (0-1)KA Akureyri5-1+0.253.25H
ICE PR13/07/26KR Reykjavik5-2 (2-1)IBV Vestmannaeyjar6-1-1.254B
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2+0.253.25T
ICE PR29/06/26Hafnarfjordur1-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar13-203.25H
ICE PR22/06/26IBV Vestmannaeyjar2-1 (2-1)Stjarnan Gardabaer2-4-0.253.5T
ICE PR14/06/26Thor Akureyri1-4 (0-3)IBV Vestmannaeyjar10-503.25T
ICE PR01/06/26IBV Vestmannaeyjar6-1 (2-0)Keflavik3-3-0.53T
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6-13H
ICE PR17/05/26IBV Vestmannaeyjar0-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-6-1.53.5B
ICE PR10/05/26KA Akureyri2-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar5-5-13.25B
ICE PR03/05/26IBV Vestmannaeyjar1-2 (1-1)Breidablik3-6-0.53.25B
ICE PR28/04/26Fram Reykjavik5-1 (2-0)IBV Vestmannaeyjar11-5-0.53.25B
ICE PR23/04/26IBV Vestmannaeyjar2-6 (0-4)KR Reykjavik2-4-0.53.75B
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5-0.53.25B
ICE PR12/04/26IBV Vestmannaeyjar1-1 (1-0)Hafnarfjordur2-503H
ICE CUP04/04/26IBV Vestmannaeyjar2-2 (0-1)Throttur Reykjavik---H
ICE LC11/03/26Fylkir4-2 (1-2)IBV Vestmannaeyjar2-3-0.53.25B

Thành tích gần đây — IA Akranes

THTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR10/08/26IA Akranes2-0 (1-0)Thor Akureyri6-10+1.253.75T
ICE PR02/08/26IA Akranes2-2 (1-1)Vikingur Reykjavik5-5-1.53.75H
ICE PR27/07/26IA Akranes5-1 (3-0)Stjarnan Gardabaer2-8+0.253.75T
ICE PR21/07/26Keflavik5-2 (2-0)IA Akranes9-503.25B
ICE PR13/07/26KA Akureyri3-2 (0-1)IA Akranes4-603.25B
ICE PR04/07/26IA Akranes1-2 (1-0)Breidablik5-703.75B
ICE PR30/06/26IA Akranes0-2 (0-2)Fram Reykjavik5-603.5B
ICE PR23/06/26KR Reykjavik5-3 (2-2)IA Akranes6-11-1.254B
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2+0.53.5T
ICE CUP13/06/26IA Akranes1-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-7-1.53.75B
ICE PR30/05/26Hafnarfjordur0-1 (0-0)IA Akranes12-2+0.253.25T
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6+13H
ICE PR17/05/26Thor Akureyri1-2 (0-1)IA Akranes7-13+0.53.5T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7+1.53.5H
ICE PR09/05/26IA Akranes1-3 (0-1)Keflavik5-7+0.753.25B
ICE PR03/05/26Stjarnan Gardabaer1-2 (1-0)IA Akranes10-6+0.253.5T
ICE PR28/04/26Vikingur Reykjavik4-0 (0-0)IA Akranes9-5-1.253.25B
ICE PR23/04/26IA Akranes1-1 (1-0)KA Akureyri7-3+0.253H
ICE PR18/04/26Breidablik1-0 (1-0)IA Akranes7-5-0.53.5B
ICE PR13/04/26Fram Reykjavik3-3 (0-0)IA Akranes7-7-0.253.5H

Đội hình

IBV VestmannaeyjarIA Akranes
33Ari Petersen2Sigurdur Arnar Magnusson6Milan Tomic22Eidur Atli Runarsson26Felix Orn Fridriksson25CAlex Freyr Hilmarsson42Vítor Pisco7Sesar orn Hardarson8Bjarki Bjorn Gunnarsson30Vicente Valor67Omar Sowe1Arni Marino Einarsson5Baldvin Thor Berndsen13Erik Tobias Sandberg21CBodvar Bodvarsson66Jon Gisli Eyland Gislason7Haukur Andri Haraldsson10Steinar Thorsteinsson11Gisli Eyjolfsson17Gisli Laxdal Unnarsson9Viktor Jonsson25Markus Pall Ellertsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
79
66
Tấn công nguy hiểm
59
44
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
503
308
TL chuyền bóng thành công
84%
77%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
4
3
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
20
26
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
50
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.2
1.85
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11
T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IBV Vestmannaeyjar (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
IA Akranes (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

IBV Vestmannaeyjar (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

IA Akranes (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
75
1 Bàn
67
2 Bàn
02
3 Bàn
21
4+ Bàn
1212
B.thắng H1
1718
B.thắng H2
IBV VestmannaeyjarIA Akranes

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
11
T/H
02
T/B
11
H/T
23
H/H
42
H/B
01
B/T
20
B/H
54
B/B
IBV VestmannaeyjarIA Akranes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
24
Thắng 1
65
Hòa
44
Thua 1
65
Thua 2+
IBV VestmannaeyjarIA Akranes

IBV Vestmannaeyjar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Vicente Valor
Tiền vệ trung tâm
81/141/522
2Sigurdur Arnar Magnusson
Trung vệ
7.94/169/812
6Milan Tomic
Tiền vệ phòng ngự
7.82/070/721
67Omar Sowe
Trung phong
7.613/215/241
8Bjarki Bjorn Gunnarsson
Tiền vệ trung tâm
71/127/332🟨
26Felix Orn Fridriksson
Hậu vệ trái
6.92/055/681
25Alex Freyr Hilmarsson
Tiền vệ trung tâm
6.812/021/260
22Eidur Atli Runarsson
Trung vệ
6.20/019/264
7Sesar orn Hardarson
Trung phong
6.21/010/130
33Ari Petersen
Thủ môn
5.80/032/350
42Vítor Pisco
Tiền vệ trung tâm
5.71/032/360
10Viggo Valgeirsson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/110/120
24Hermann Ragnarsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/03/60
27Robert Hlynsson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.21/110/120
11Aron Lucas Vokes (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/50
9Liam Jeffs (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/21

IA Akranes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Viktor Jonsson
Trung phong
8.8116/315/241
1Arni Marino Einarsson
Thủ môn
8.30/014/320
13Erik Tobias Sandberg
Trung vệ
8.21/035/373
66Jon Gisli Eyland Gislason
Hậu vệ phải
8.110/041/491
7Haukur Andri Haraldsson
Tiền vệ trung tâm
7.912/122/250
11Gisli Eyjolfsson
Tiền vệ trung tâm
710/016/253🟨
5Baldvin Thor Berndsen
Trung vệ
6.90/026/334
10Steinar Thorsteinsson
Tiền vệ tấn công
6.81/024/272🟨
25Markus Pall Ellertsson
Trung phong
6.712/210/110
17Gisli Laxdal Unnarsson
Tiền đạo cánh phải
6.60/022/251
21Bodvar Bodvarsson
Hậu vệ trái
6.40/09/131
3Johannes Vall (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/00/10
20Mani Isak Gudjonsson (dự bị)
Hậu vệ trái
60/03/50
44Gudmar Gauti Saevarsson (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IBV Vestmannaeyjar Thông tin IA Akranes
1924 Thành lập 1946
Hasteinsvollur Stadium Sân nhà Akranesvollur
1500 Sức chứa 5800
Aleksandar Linta HLV Larus Orri Sigurdsson
Vestmannaeyjar Khu vực Akranes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.423.702.490.903.250.850.820.000.96
Live67.00 ↑29.00 ↑1.02 ↓2.30 ↑4.500.27 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.153.302.300.903.250.890.690.000.79
Live34.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓2.60 ↑4.500.27 ↓0.51 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.323.552.460.923.250.900.860.000.98
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.02 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.453.502.601.053.500.700.800.000.90
Live100.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.05 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.253.802.600.893.250.79---
Live86.70 ↑11.01 ↑1.01 ↓2.34 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm2.323.552.460.923.250.900.860.000.98
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.02 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.313.902.430.903.250.900.860.000.96
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.333.612.530.903.250.920.840.001.00
Live65.00 ↑9.80 ↑1.02 ↓6.25 ↑4.500.06 ↓0.840.001.06 ↑
WewbetSớm2.213.902.790.923.250.880.950.250.87
Live71.00 ↑12.70 ↑1.01 ↓6.65 ↑4.500.03 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm2.303.602.450.442.501.62---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm2.103.702.950.883.250.850.860.250.86
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓8.26 ↑4.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.583.512.470.923.250.840.930.000.84
Live12.44 ↑3.80 ↑1.39 ↓3.26 ↑4.500.23 ↓0.72 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm2.353.702.501.053.500.68---
Live301.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.63 ↓4.501.00 ↑---
1xBetSớm2.173.753.001.083.500.700.620.001.25
Live120.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.31 ↑4.500.16 ↓0.66 ↑0.001.23 ↓
SNAISớm2.153.602.60------
Live2.45 ↑3.75 ↑2.25 ↓------
Bet 365Sớm2.353.602.450.903.250.900.850.000.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.103.402.901.053.500.670.870.250.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑4.500.06 ↓0.55 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IBV Vestmannaeyjar0Chưa có trận cùng mức
IA Akranes0002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).