Kết quả bóng đá trận IF Boljan vs Qviding FIF, 00:00 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 29/08/2026
IF Boljan 5 Kết thúc HT 4-0 0
Qviding FIF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| IF Boljan | Phút | |
| Melvin Kocanovic 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Lukas Paulsen 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| Bengtsson H. 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| Melvin Kocanovic 5 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 4-0 | ||
| 55' | ||
| 57' | ||
| 62' | ||
| 68' | ||
| Melvin Kocanovic 6 - 0 ⚽ | 71' | |
| 84' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 14 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = IF Boljan · Khách = Qviding FIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IF Boljan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
IF Boljan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 24 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 11 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 13 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 10 | - | - |
Qviding FIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 38 | 39 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 22 | 17 | 14 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 22 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
IF Boljan 0 (0%)Hòa 1 (33%)Qviding FIF 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Qviding FIF | 2-2 (2-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 11/10/25 | Qviding FIF | 4-1 (3-1) | IF Boljan | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/04/25 | IF Boljan | 0-2 (0-1) | Qviding FIF | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — IF Boljan
TBBBTHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | BK Astrio | 0-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | T |
| 18/08/26 | IF Boljan | 0-5 (0-3) | Varbergs BoIS FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | IF Boljan | 0-1 (0-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 08/08/26 | Onsala BK | 3-0 (1-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 01/08/26 | IF Boljan | 2-1 (1-1) | Vastra Frolunda | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Galtabacks BK | 0-0 (0-0) | IF Boljan | -0.25 | 3.5 | H |
| 19/06/26 | IF Boljan | 1-2 (0-2) | Onsala BK | -0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (1-0) | IF Boljan | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | IF Boljan | 3-1 (1-1) | BK Astrio | +0.5 | 3 | T |
| 03/06/26 | Savedalens IF | 2-3 (1-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 30/05/26 | Hestrafors IF | 3-1 (2-0) | IF Boljan | - | - | B |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 14/05/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-1) | IF Boljan | -1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qviding FIF | 2-2 (2-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 01/05/26 | IF Boljan | 2-2 (2-0) | Torslanda IK | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 18/04/26 | Jonsereds IF | 3-0 (2-0) | IF Boljan | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | IF Boljan | 2-3 (0-2) | Lindome GIF | - | - | B |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | IK Kongahalla | 0-2 (0-2) | IF Boljan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Qviding FIF
TBHTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Qviding FIF | 4-1 (3-0) | Torslanda IK | - | - | T |
| 14/08/26 | Hestrafors IF | 2-1 (1-1) | Qviding FIF | - | - | B |
| 08/08/26 | Galtabacks BK | 1-1 (0-0) | Qviding FIF | - | - | H |
| 02/08/26 | Qviding FIF | 3-1 (2-1) | BK Astrio | +1 | 3.75 | T |
| 25/06/26 | Vastra Frolunda | 5-0 (2-0) | Qviding FIF | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/06/26 | Qviding FIF | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Jonsereds IF | 2-2 (0-0) | Qviding FIF | 0 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Qviding FIF | 2-2 (0-2) | Astorps FF | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 23/05/26 | Qviding FIF | 1-2 (1-1) | Onsala BK | - | - | B |
| 14/05/26 | Torslanda IK | 1-2 (0-1) | Qviding FIF | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Qviding FIF | 2-2 (2-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | T |
| 25/04/26 | Qviding FIF | 3-1 (1-0) | IK Kongahalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Qviding FIF | 2-3 (1-1) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 11/04/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 03/04/26 | Lindome GIF | 0-5 (0-3) | Qviding FIF | - | - | T |
| 29/03/26 | Qviding FIF | 2-3 (0-1) | Hestrafors IF | +1.25 | 3.75 | B |
| 28/02/26 | Qviding FIF | 1-3 (0-2) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Astorps FF | 3-1 (3-0) | Qviding FIF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
148
Sút cầu môn
81
Tấn công
9986
Tấn công nguy hiểm
4835
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IF Boljan (23 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Qviding FIF (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IF Boljan (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Qviding FIF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IF Boljan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1987 | |
| Sân nhà | Valhalla IP | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | GÖTEBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.90 | 2.20 | 0.86 | 3.50 | 0.91 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.43 | 2.48 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 11.00 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.25 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.65 | 2.25 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.33 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.75 ↑ | 2.21 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.56 | 2.11 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 10.50 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.92 | 2.23 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.55 ↑ | 18.80 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.15 | 0.74 | 3.50 | 0.78 | 0.67 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.80 ↑ | 2.20 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 3.55 | 2.15 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.11 ↑ | 13.08 ↑ | 2.34 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.15 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.17 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.14 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.15 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.15 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IF Boljan | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Qviding FIF | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).