Kết quả bóng đá trận IF Fuglafjordur vs B36 Torshavn II, 21:00 ngày 22/08/2026

Hạng 1 Quần đảo Faroe · 21:00 ngày 22/08/2026
IF Fuglafjordur
9 Kết thúc HT 4-0 3
B36 Torshavn II
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

IF Fuglafjordur Phút B36 Torshavn II
Joan Jonsson(Assists:Mikkel Jakobsen) 1 - 0 8'
Joan Jonsson 2 - 0 17'
Martin Klein(Assists:Jakup Andrias Thomsen) 3 - 0 34'
Martin Klein(Assists:Jakup Andrias Thomsen) 4 - 0 45'
HT 4-0
Martin Klein(Assists:Ruben Moller Nielsen) 5 - 0 46'
48'
49'
56' 5 - 1 Stefan Djumic
63'
Teit Hjelm(Assists:Atli Djurhuus Petersen) 6 - 1 67'
74' 6 - 2 Tyrni Sjuroagaroi
Reynatroo B. (Assist:Teit Hjelm)(Assists:Teit Hjelm) 7 - 2 80'
Jens Olsen(Assists:Mikkel Jakobsen) 8 - 2 84'
88' 8 - 3 Jeremiah Okornoe(Assists:Stefan Djumic) (Kiến tạo: Stefan Djumic)
Teit Hjelm(Assists:Mikkel Jakobsen) 9 - 3 90'
FT 9-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 44
Hòa 00 20
Bại 13 46
Ghi bàn 128 2524
Mất bàn 618 2427
Điểm 60 1412

Chủ = IF Fuglafjordur · Khách = B36 Torshavn II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IF Fuglafjordur (10)Hiệp 1 / Cả trậnB36 Torshavn II (13)
3 (30%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (10%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

IF Fuglafjordur 2 (40%)Hòa 1 (20%)B36 Torshavn II 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D213/06/26B36 Torshavn II0-4 (0-1)IF Fuglafjordur10-9--T
FAR D202/05/26B36 Torshavn II5-1 (1-0)IF Fuglafjordur5-4--B
FAR D227/09/25B36 Torshavn II1-0 (1-0)IF Fuglafjordur11-10--B
FAR D215/03/25B36 Torshavn II2-2 (0-1)IF Fuglafjordur11-6--H
FAR D212/03/22IF Fuglafjordur5-0 (2-0)B36 Torshavn II7-1--T

Thành tích gần đây — IF Fuglafjordur

THTBHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D227/06/26FC Hoyvik1-2 (1-2)IF Fuglafjordur4-3--T
FAR D220/06/26IF Fuglafjordur1-1 (1-0)NSI Runavik II8-3--H
FAR D213/06/26B36 Torshavn II0-4 (0-1)IF Fuglafjordur10-9--T
FAR D230/05/26IF Fuglafjordur1-2 (1-0)B71 Sandur4-8--B
FAR D209/05/26IF Fuglafjordur2-2 (1-1)B71 Sandur3-3--H
FAR D202/05/26B36 Torshavn II5-1 (1-0)IF Fuglafjordur5-4--B
FAR Cup16/04/26KI Klaksvik6-0 (3-0)IF Fuglafjordur---B
FAR D204/04/26FC Hoyvik2-4 (1-1)IF Fuglafjordur8-2--T
FAR D220/03/26EB/Streymur II6-0 (2-0)IF Fuglafjordur2-10--B
FAR D225/10/25B71 Sandur3-0 (1-0)IF Fuglafjordur6-2--B
FAR D218/10/25IF Fuglafjordur1-5 (0-1)Skala Itrottarfelag---B
FAR D227/09/25B36 Torshavn II1-0 (1-0)IF Fuglafjordur11-10--B
FAR D230/08/25AB Argir4-1 (3-0)IF Fuglafjordur7-3--B
FAR D216/08/25IF Fuglafjordur2-0 (1-0)07 Vestur II4-1--T
FAR D202/08/25EB/Streymur II2-1 (1-1)IF Fuglafjordur2-8--B
FAR D228/06/25NSI Runavik II3-3 (3-2)IF Fuglafjordur9-12--H
FAR D221/06/25IF Fuglafjordur4-0 (0-0)KI Klaksvik II5-4--T
FAR D201/05/25KI Klaksvik II2-3 (1-0)IF Fuglafjordur8-9--T
FAR D217/04/25IF Fuglafjordur1-2 (1-0)Skala Itrottarfelag2-7--B
FAR Cup09/04/25Toftir B684-0 (1-0)IF Fuglafjordur7-5--B

Thành tích gần đây — B36 Torshavn II

TTBBBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FAR D207/08/26HBTorshavn II0-3 (0-2)B36 Torshavn II9-8--T
FAR D227/06/26NSI Runavik II0-1 (0-1)B36 Torshavn II3-11--T
FAR D220/06/26B36 Torshavn II1-2 (1-1)B71 Sandur1-5--B
FAR D213/06/26B36 Torshavn II0-4 (0-1)IF Fuglafjordur10-9--B
FAR D216/05/26B36 Torshavn II1-2 (1-0)EB/Streymur II3-2--B
FAR D210/05/26NSI Runavik II0-5 (0-1)B36 Torshavn II8-7--T
FAR D202/05/26B36 Torshavn II5-1 (1-0)IF Fuglafjordur5-4--T
FAR D219/04/26B36 Torshavn II3-3 (2-1)FC Hoyvik5-5--H
FAR D211/04/26B36 Torshavn II1-0 (1-0)TB/FCS/Royn6-5--T
FAR D221/03/26B36 Torshavn II0-4 (0-3)B71 Sandur4-6--B
FAR D216/03/26HBTorshavn II1-1 (0-0)B36 Torshavn II4-7--H
FAR D225/10/25B36 Torshavn II1-3 (1-0)EB/Streymur II6-8--B
FAR D203/10/25B36 Torshavn II3-2 (1-1)NSI Runavik II10-2--T
FAR D227/09/25B36 Torshavn II1-0 (1-0)IF Fuglafjordur11-10--T
FAR D220/09/25AB Argir1-0 (1-0)B36 Torshavn II6-1--B
FAR D211/09/25B36 Torshavn II1-0 (0-0)07 Vestur II11-5--T
FAR D223/08/25B36 Torshavn II1-4 (1-2)Skala Itrottarfelag3-6--B
FAR D217/08/25B71 Sandur1-1 (0-0)B36 Torshavn II---H
FAR D209/08/25NSI Runavik II1-1 (1-0)B36 Torshavn II5-5--H
FAR D203/07/25B36 Torshavn II2-0 (1-0)KI Klaksvik II7-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
15
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
152
219
Tấn công nguy hiểm
67
98
Sút ngoài cầu môn
2
10
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IF Fuglafjordur (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
B36 Torshavn II (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)9 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
IF FuglafjordurB36 Torshavn II

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
IF FuglafjordurB36 Torshavn II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
25
Thắng 1
34
Hòa
43
Thua 1
74
Thua 2+
IF FuglafjordurB36 Torshavn II

Thông tin đội bóng

IF Fuglafjordur Thông tin B36 Torshavn II
1946 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksandar Jovevic HLV
Eysturoy Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.054.002.800.903.500.75---
Live2.053.85 ↓2.800.903.500.75---
10BETSớm1.973.852.650.903.500.74---
Live1.98 ↑3.80 ↓2.75 ↑0.903.500.74---
WewbetSớm2.073.802.700.923.500.780.820.250.88
Live1.89 ↓3.90 ↑3.01 ↑0.88 ↓3.500.82 ↑0.87 ↑0.500.83 ↓
LadbrokesSớm2.053.752.800.362.501.87---
Live1.95 ↓3.70 ↓3.00 ↑0.362.501.90 ↑---
18BetSớm2.053.802.700.833.500.730.780.250.78
Live1.89 ↓3.803.15 ↑0.833.500.78 ↑0.83 ↑0.500.78
PinnacleSớm1.793.783.310.813.500.900.790.500.92
Live1.793.783.310.813.500.900.790.500.92
BwinSớm2.003.752.750.903.500.78---
Live1.95 ↓3.70 ↓2.95 ↑0.88 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm2.074.002.790.903.500.800.610.001.17
Live1.82 ↓3.88 ↓3.40 ↑0.81 ↓3.500.88 ↑0.98 ↑0.750.67 ↓
Bet 365Sớm2.053.902.700.953.500.850.900.250.90
Live2.053.902.700.953.500.850.900.250.90
William HillSớm---0.803.500.85---
Live---0.803.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.