Kết quả bóng đá trận IF Fuglafjordur vs FC Hoyvik, 00:00 ngày 05/09/2026
Hạng 1 Quần đảo Faroe · 00:00 ngày 05/09/2026
IF Fuglafjordur 1 Kết thúc HT 0-2 2
FC Hoyvik
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 8
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 3 | 25 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 24 | 24 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = IF Fuglafjordur · Khách = FC Hoyvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IF Fuglafjordur | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IF Fuglafjordur (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
FC Hoyvik (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IF Fuglafjordur | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandar Jovevic | HLV | |
| Eysturoy | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.20 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.70 | 4.90 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.54 | 1.35 | 0.87 | 4.25 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 4.60 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.20 ↓ | 3.80 ↓ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.60 | 4.50 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 37.00 ↑ | 15.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.20 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.