Kết quả bóng đá trận IF Lyseng vs Vegar, 00:00 ngày 05/08/2026

Cúp Đan Mạch · 00:00 ngày 05/08/2026
IF Lyseng
3 Kết thúc HT 2-1 2
Vegar
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3

Diễn biến trận đấu

IF Lyseng Phút Vegar
8' 0 - 1 Jakob Gaardsoe
Đá hỏng penalty11'
Đá hỏng penalty11'
Đá hỏng penalty11'
Nicklas Simonsen 1 - 1 25'
Skovgaard A. 2 - 1 32'
HT 2-1
Hansen J. 3 - 1 53'
4 - 1 55'
56' Christian Kruse
71' Mark Vinther Larsen
84' 4 - 2 Jakob Gaardsoe
86' Malik Larsen
90+4' Jakob Gaardsoe
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 01 11
Bại 12 67
Ghi bàn 63 138
Mất bàn 66 2214
Điểm 61 107

Chủ = IF Lyseng · Khách = Vegar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IF Lyseng (37)Hiệp 1 / Cả trậnVegar (5)
3 (8%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (20%)
11 (30%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (20%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (32%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

IF Lyseng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Vegar 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D305/06/26Vegar2-0 (1-0)IF Lyseng8-4-0.753B
DEN D302/05/26IF Lyseng2-1 (1-1)Vegar7-7--T
DEN D302/04/26Vegar1-0 (0-0)IF Lyseng8-5-0.252.75B
DEN D306/09/25IF Lyseng0-2 (0-2)Vegar3-2-0.252.75B
DEN D318/05/24IF Lyseng4-2 (3-0)Vegar9-3+0.53.25T
DEN D327/04/24Vegar5-5 (1-3)IF Lyseng2-502.5H
DEN D301/04/24IF Lyseng1-1 (0-0)Vegar4-10-0.253H
DEN D312/08/23Vegar2-0 (1-0)IF Lyseng7-203.25B
DEN D413/05/21Vegar2-3 (1-0)IF Lyseng3-5+0.53T
DEN D412/09/20IF Lyseng1-1 (0-0)Vegar---H

Thành tích gần đây — IF Lyseng

TBBHBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D313/06/26IF Lyseng3-2 (2-0)Odder IGF12-11--T
DEN D305/06/26Vegar2-0 (1-0)IF Lyseng8-4-0.753B
DEN D330/05/26Holbaek2-1 (0-0)IF Lyseng8-5--B
DEN D323/05/26IF Lyseng2-2 (0-1)Nr. sundby7-6--H
DEN D316/05/26BK Frem3-1 (1-1)IF Lyseng4-8--B
DEN D308/05/26Odder IGF2-1 (0-0)IF Lyseng12-6--B
DEN D302/05/26IF Lyseng2-1 (1-1)Vegar7-7--T
DEN D325/04/26Nr. sundby4-0 (2-0)IF Lyseng6-5--B
DEN D318/04/26IF Lyseng0-2 (0-0)Holbaek3-9--B
DEN D311/04/26IF Lyseng2-6 (1-4)BK Frem4-9--B
DEN D306/04/26IF Lyseng0-1 (0-0)Odder IGF4-3-0.252.75B
DEN D302/04/26Vegar1-0 (0-0)IF Lyseng8-5-0.252.75B
DEN D328/03/26IF Lyseng0-1 (0-0)BK Frem3-10-0.752.5B
DEN D321/03/26Horsholm-Usserod IK4-2 (1-0)IF Lyseng15-6--B
DEN D314/03/26IF Lyseng1-1 (1-0)Holbaek3-8-0.52.75H
DEN D307/03/26FA 20001-1 (1-0)IF Lyseng6-2--H
INT CF03/02/26Brabrand1-2 (0-2)IF Lyseng6-1--T
DEN D315/11/25IF Lyseng1-0 (0-0)Bronshoj3-5-0.752.75T
DEN D308/11/25Naesby0-1 (0-1)IF Lyseng---T
DEN D301/11/25IF Lyseng0-1 (0-0)Nykobing FC2-3--B

Thành tích gần đây — Vegar

BBTTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26Vendsyssel3-1 (2-0)Vegar13-1-23.5B
DEN D313/06/26Holbaek1-0 (0-0)Vegar5-3-2.254B
DEN D305/06/26Vegar2-0 (1-0)IF Lyseng8-4+0.753T
DEN D330/05/26Vegar2-0 (0-0)BK Frem1-8--T
DEN D323/05/26Odder IGF2-0 (0-0)Vegar7-0-0.753B
DEN D316/05/26Vegar0-1 (0-1)Nr. sundby6-4--B
DEN D309/05/26Vegar0-2 (0-1)Holbaek3-7--B
DEN D302/05/26IF Lyseng2-1 (1-1)Vegar7-7--B
DEN D326/04/26Vegar3-0 (2-0)Odder IGF5-10--T
DEN D318/04/26BK Frem5-0 (1-0)Vegar6-2--B
DEN D311/04/26Nr. sundby2-0 (1-0)Vegar---B
DEN D306/04/26Nykobing FC5-0 (2-0)Vegar6-1--B
DEN D302/04/26Vegar1-0 (0-0)IF Lyseng8-5+0.252.75T
DEN D328/03/26Nr. sundby3-0 (1-0)Vegar3-4--B
DEN D321/03/26Vegar1-2 (1-1)Naesby4-7--B
DEN D314/03/26Vanlose2-3 (1-2)Vegar1-4--T
DEN D307/03/26Odder IGF2-3 (1-1)Vegar---T
DEN D305/03/26Vegar1-2 (1-1)Odder IGF-02.75B
INT CF26/02/26Hobro IK 22-4 (1-0)Vegar4-5--T
INT CF21/02/26Skive IK4-0 (0-0)Vegar---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
45
63
Tấn công nguy hiểm
17
24
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IF Lyseng (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Vegar (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
IF LysengVegar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
IF LysengVegar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
53
Thắng 1
30
Hòa
65
Thua 1
68
Thua 2+
IF LysengVegar

Thông tin đội bóng

IF Lyseng Thông tin Vegar
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Krzysztof Popczynski HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.502.050.933.000.760.98-0.250.78
Live1.03 ↓9.00 ↑71.00 ↑5.00 ↑5.500.13 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm2.383.502.550.973.000.830.830.000.97
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.25 ↑5.500.22 ↓0.89 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm2.923.301.990.983.000.780.99-0.250.77
Live1.05 ↓5.50 ↑99.00 ↑3.44 ↑5.500.13 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
InterwettenSớm2.353.652.550.552.501.300.750.000.95
Live1.01 ↓13.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.343.702.600.903.000.81---
Live3.05 ↑3.702.13 ↓0.903.000.81---
12betSớm3.303.501.930.812.751.011.04-0.250.80
Live1.05 ↓5.50 ↑99.00 ↑3.44 ↑5.500.13 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
SbobetSớm2.953.322.070.872.750.950.95-0.250.89
Live1.07 ↓5.90 ↑75.00 ↑2.94 ↑5.500.20 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm2.453.642.530.983.000.880.890.000.99
Live1.01 ↓7.75 ↑31.00 ↑2.85 ↑5.500.13 ↓0.890.000.85 ↓
LadbrokesSớm2.303.752.400.572.501.25---
Live1.05 ↓7.50 ↑41.00 ↑0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm3.154.101.900.863.500.860.86-0.500.86
Live1.01 ↓25.00 ↑27.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.463.672.240.913.000.810.950.000.77
Live1.09 ↓6.39 ↑30.26 ↑2.47 ↑5.500.26 ↓0.98 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.303.802.400.572.501.25---
Live1.07 ↓8.50 ↑71.00 ↑0.93 ↑4.500.75 ↓---
1xBetSớm3.484.311.690.833.500.831.770.000.37
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.88 ↑5.500.08 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
SNAISớm2.903.602.05------
Live3.00 ↑3.602.05------
Bet 365Sớm2.303.502.551.003.000.800.800.001.00
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.253.802.380.552.501.251.250.500.55
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑5.500.02 ↓0.91 ↓-0.250.74 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.