Kết quả bóng đá trận IFK Berga vs IFK Trelleborg, 20:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 02/08/2026
IFK Berga 3 Kết thúc HT 0-1 1
IFK Trelleborg
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Berga | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Liam Rosvall | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ||
| 73' | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| Isak Magnusson 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| Isak Magnusson 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| Anton Maikkula 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 16 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 22 |
Chủ = IFK Berga · Khách = IFK Trelleborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Berga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
IFK Berga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 4 | 6 | 39 | 28 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 24 | 13 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
IFK Trelleborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 36 | 16 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
IFK Berga 0 (0%)Hòa 1 (20%)IFK Trelleborg 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | IFK Berga | 0-3 (0-2) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 05/05/24 | IFK Trelleborg | 4-1 (2-0) | IFK Berga | - | - | B |
| 29/07/23 | IFK Trelleborg | 2-2 (2-2) | IFK Berga | - | - | H |
| 07/04/23 | IFK Berga | 2-4 (0-1) | IFK Trelleborg | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Berga
TBTBTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IFK Berga | 3-1 (2-1) | Vaxjo Norra IF | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | T |
| 06/06/26 | Linero IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | IFK Berga | 3-2 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | - | - | T |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | IFK Berga | 1-1 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 19/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Berga | 1-3 (1-2) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 05/04/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-0) | IFK Berga | - | - | H |
| 29/03/26 | IFK Berga | 2-3 (1-1) | Nosaby IF | +0.25 | 3 | B |
| 28/05/25 | IFK Berga | 1-1 (1-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | H |
| 19/10/24 | IFK Berga | 1-4 (0-0) | IF Lodde | - | - | B |
| 12/10/24 | Nosaby IF | 2-2 (1-1) | IFK Berga | 0 | 3 | H |
| 05/10/24 | IFK Berga | 0-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 28/09/24 | IFK Berga | 0-2 (0-1) | Hassleholms IF | - | - | B |
| 21/09/24 | Karlskrona AIF | 3-0 (1-0) | IFK Berga | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Trelleborg
THTBHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | +0.75 | 3 | T |
| 04/06/26 | Hogaborgs BK | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | +1.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 23/05/26 | Linero IF | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 10/05/26 | Solvesborgs GoIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 12/04/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 05/04/26 | Karlskrona AIF | 0-0 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Trelleborg | 3-1 (2-0) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 21/03/26 | IFK Trelleborg | 1-4 (0-2) | FC Rosengard | - | - | B |
| 07/03/26 | Eskilsminne IF | 1-2 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 04/03/26 | Lunds BK | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 21/02/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-0) | BK Olympic | - | - | H |
| 31/01/26 | Ariana | 2-0 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 19/10/25 | Hogaborgs BK | 1-2 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
817
Sút cầu môn
67
Tấn công
9394
Tấn công nguy hiểm
3244
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Berga (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
IFK Trelleborg (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Berga (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
IFK Trelleborg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Berga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.35 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.35 | 2.34 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.30 ↑ | 38.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.90 ↑ | 45.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.42 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.49 ↑ | 36.64 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.35 | 2.34 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.45 ↑ | 42.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.17 | 2.24 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.16 ↑ | 22.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.56 | 2.43 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.23 ↑ | 30.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↓ | 2.37 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.35 | 0.66 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.28 | 2.31 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.32 ↑ | 2.33 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.37 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.30 ↓ | 2.30 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.42 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.81 ↑ | 28.00 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.35 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Berga | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| IFK Trelleborg | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).