Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Orgryte, 21:30 ngày 30/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 30/08/2026
IFK Goteborg
Sắp đá --:--:--
Orgryte
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ullevi Stadiums

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 42
Hòa 21 23
Bại 12 45
Ghi bàn 25 1215
Mất bàn 58 1522
Điểm 21 149

Chủ = IFK Goteborg · Khách = Orgryte

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Goteborg (33)Hiệp 1 / Cả trậnOrgryte (24)
7 (21%)Thắng/Thắng3 (13%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (12%)Hòa/Hòa4 (17%)
5 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (21%)Bại/Bại12 (50%)

Bảng xếp hạng

IFK Goteborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1855823392012
Sân nhà933312121210
Sân khách92251127813

Orgryte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng18351022411415
Sân nhà91531517814
Sân khách9207724614
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Orgryte (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

IFK Goteborg Thông tin Orgryte
1904-8-4 Thành lập 1887-12-4
Ullevi Stadiums Sân nhà Valhalla IP
42000 Sức chứa 16500
Stefan Billborn HLV Andreas Holmberg
Gothenburg Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.504.205.250.833.000.950.891.000.90
Live1.53 ↑4.10 ↓5.00 ↓0.833.000.950.91 ↑1.000.88 ↓
Mansion88Sớm1.574.155.000.883.000.980.961.000.92
Live1.574.155.000.883.000.980.961.000.92
InterwettenSớm1.574.305.001.303.500.550.751.000.95
Live1.574.305.25 ↑1.303.500.550.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.564.104.900.793.000.88---
Live1.53 ↓4.20 ↑5.20 ↑0.793.000.88---
12betSớm1.574.155.000.883.000.980.961.000.92
Live1.574.155.000.883.000.980.961.000.92
CrownSớm1.584.354.650.873.001.001.001.000.88
Live1.55 ↓4.40 ↑4.75 ↑0.873.001.000.96 ↓1.000.92 ↑
SbobetSớm1.524.134.940.863.001.000.941.000.94
Live1.50 ↓4.02 ↓4.78 ↓0.863.001.000.941.000.94
WewbetSớm1.584.525.150.873.000.990.951.000.93
Live1.59 ↑4.50 ↓5.05 ↓0.873.000.990.97 ↑1.000.91 ↓
LadbrokesSớm1.534.004.600.502.501.40---
Live1.534.004.600.502.501.40---
18BetSớm1.534.305.000.813.000.910.891.000.84
Live1.55 ↑4.20 ↓4.90 ↓0.80 ↓3.000.92 ↑0.90 ↑1.000.83 ↓
PinnacleSớm1.494.565.410.993.250.790.791.001.00
Live1.56 ↑4.39 ↓5.14 ↓0.85 ↓3.000.95 ↑0.93 ↑1.000.88 ↓
BwinSớm1.574.335.001.253.500.57---
Live1.574.335.001.253.500.57---
1xBetSớm1.594.204.851.223.500.610.230.002.60
Live1.55 ↓4.40 ↑5.10 ↑1.06 ↓3.250.74 ↑0.64 ↑0.751.07 ↓
Bet 365Sớm1.534.205.250.833.000.980.851.000.95
Live1.49 ↓4.205.250.833.000.980.93 ↑1.000.88 ↓
William HillSớm1.554.005.001.303.500.550.931.000.83
Live1.554.005.001.303.500.550.86 ↓1.000.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IFK Goteborg+1010
Orgryte-1010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).