Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Orgryte, 21:30 ngày 30/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 30/08/2026
IFK Goteborg 1 Kết thúc HT 0-0 0
Orgryte
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Goteborg | Phút | |
| ▲ Jonas Bager ▼ August Erlingmark | 24' ⇄ | |
| ▲ Bager J. ▼ | 24' ⇄ | |
| Felix Eriksson | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| Hjortur Hermannsson(Assists:Tobias Heintz) (Kiến tạo: Tobias Heintz) 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 73' ⇄ | ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ William Hofvander | |
| 73' ⇄ | ▲ Michael Parker ▼ Daniel Paulson | |
| 81' ⇄ | ▲ Anton Andreasson ▼ Johan Hammar | |
| ▲ Max Fenger ▼ Sebastian Clemmensen | 83' ⇄ | |
| Adam Bergmark-Wiberg | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 10 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 6 |
Chủ = IFK Goteborg · Khách = Orgryte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Goteborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 13 (45%) |
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 27 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 22 | 42 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 15 | 17 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 7 | 25 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
IFK Goteborg 13 (87%)Hòa 0 (0%)Orgryte 2 (13%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/03/19 | IFK Goteborg | 1-0 (0-0) | Orgryte | +0.75 | 3 | T |
| 24/03/18 | IFK Goteborg | 1-0 (0-0) | Orgryte | +1.25 | 3 | T |
| 23/02/13 | IFK Goteborg | 2-0 (0-0) | Orgryte | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/06/12 | IFK Goteborg | 5-0 (2-0) | Orgryte | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/08/09 | Orgryte | 1-2 (1-0) | IFK Goteborg | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/09 | IFK Goteborg | 3-0 (2-0) | Orgryte | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/07 | IFK Goteborg | 1-0 (1-0) | Orgryte | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/09/06 | Orgryte | 3-2 (1-1) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/06 | IFK Goteborg | 2-1 (1-1) | Orgryte | +1 | 2.5 | T |
| 30/08/05 | Orgryte | 1-2 (0-0) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/05 | IFK Goteborg | 3-0 (2-0) | Orgryte | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/04 | IFK Goteborg | 4-0 (2-0) | Orgryte | - | - | T |
| 05/05/04 | Orgryte | 1-2 (1-2) | IFK Goteborg | - | - | T |
| 01/10/03 | Orgryte | 4-1 (0-0) | IFK Goteborg | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
HBHTBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Degerfors IF | 3-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | IFK Goteborg | -1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | IFK Goteborg | 3-2 (1-1) | Kalmar | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-1) | KAA Gent | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Orgryte
HHBBTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Eskilsminne IF | 1-1 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 3 | H |
| 22/08/26 | Orgryte | 1-1 (1-1) | Halmstads | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Brommapojkarna | 3-1 (1-0) | Orgryte | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Orgryte | 3-4 (2-1) | AIK Solna | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | -1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
Đội hình
IFK Goteborg
Orgryte
12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark6Hjortur Hermannsson18Felix Eriksson22Noah Tolf14Tobias Heintz15David Kjaer Kruse24Oliver Mansson29Adam Bergmark-Wiberg7Sebastian Clemmensen8Sam Larsson44Hampus Gustafsson5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam25Johan Hammar8Benjamin Laturnus14CDaniel Paulson18Adam Andersson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson17William Hofvander22Tobias Sana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3August Erlingmark C▼ Rời sân 24'
- 6Hjortur Hermannsson⚽ Ghi bàn 61'
- 7Sebastian Clemmensen▼ Rời sân 83'
- 8Sam Larsson
- 12Viktor Alexandersson
- 14Tobias Heintz🎯 Kiến tạo 61'
- 15David Kjaer Kruse
- 18Felix Eriksson🟨 Thẻ vàng 37'
- 22Noah Tolf
- 24Oliver Mansson
- 29Adam Bergmark-Wiberg🟨 Thẻ vàng 87'
Khách · 343
- 5Christoffer Styffe
- 6Mikael Dyrestam
- 8Benjamin Laturnus
- 11Noah Christoffersson
- 14Daniel Paulson C▼ Rời sân 73'
- 17William Hofvander▼ Rời sân 73'
- 18Adam Andersson
- 22Tobias Sana
- 23Owen Parker-Price
- 25Johan Hammar▼ Rời sân 81'
- 44Hampus Gustafsson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
55
Tấn công
10179
Tấn công nguy hiểm
6334
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
445401
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
30
Cứu thua
53
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.410.69
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T13 H0 B2T2 H0 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Orgryte (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Goteborg (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 3 (17%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Orgryte (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Goteborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-4 | Thành lập | 1887-12-4 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Valhalla IP |
| 42000 | Sức chứa | 16500 |
| Stefan Billborn | HLV | Andreas Holmberg |
| Gothenburg | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.25 | 4.60 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.25 | 4.40 ↓ | 0.55 ↓ | 2.75 | 1.17 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.15 | 5.00 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.90 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.00 ↓ | 5.12 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 4.15 | 5.00 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.35 | 4.65 | 0.87 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.13 | 4.94 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.52 | 5.15 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.95 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.90 ↑ | 82.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.56 | 5.41 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.10 ↑ | 30.80 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.85 | 4.60 | 1.19 | 3.25 | 0.60 | 0.78 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 40.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 1.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.33 | 5.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.63 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.85 | 1.22 | 3.50 | 0.61 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.25 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.25 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg | +1 | 1 | 1 | 0 |
| Orgryte | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).