Kết quả bóng đá trận IFK Lidingo FK vs Enskede IK, 18:00 ngày 23/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 23/08/2026
IFK Lidingo FK 1 Kết thúc HT 1-2 3
Enskede IK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 13
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Lidingo FK | Phút | |
| 9' | ||
| 13' | ⚽ 0 - 1 Max Wolf-Watz | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Daisuke Takanaka | |
| Eryk Zareba 1 - 2 ⚽ | 29' | |
| HT 1-2 | ||
| 56' | ||
| 77' | ⚽ 1 - 3 Max Wolf-Watz | |
| 83' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 23 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 20 |
Chủ = IFK Lidingo FK · Khách = Enskede IK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Lidingo FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
IFK Lidingo FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 20 | 39 | 14 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 4 | 5 | 9 | 21 | 4 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 18 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Enskede IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 22 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 15 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
IFK Lidingo FK 1 (17%)Hòa 1 (17%)Enskede IK 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Enskede IK | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 30/07/22 | IFK Lidingo FK | 1-2 (0-2) | Enskede IK | - | - | B |
| 03/04/22 | Enskede IK | 5-1 (2-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 26/08/21 | Enskede IK | 2-2 (2-0) | IFK Lidingo FK | 0 | 3.25 | H |
| 24/06/21 | IFK Lidingo FK | 4-1 (0-1) | Enskede IK | +0.25 | 3.25 | T |
| 19/09/20 | IFK Lidingo FK | 2-3 (1-1) | Enskede IK | - | - | B |
Thành tích gần đây — IFK Lidingo FK
BTBBHBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | IFK Lidingo FK | 0-3 (0-1) | Viggbyholms | - | - | B |
| 08/08/26 | Kungsangens IF | 0-1 (0-1) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 01/08/26 | IFK Lidingo FK | 2-3 (2-0) | Angby IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Falu BS FK | 2-0 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 21/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Kungsangens IF | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-3 (1-3) | Taby | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Viggbyholms | 2-2 (1-1) | IFK Lidingo FK | 0 | 3 | H |
| 31/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | -0.75 | 3 | H |
| 23/05/26 | Helges | 1-2 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 16/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (0-0) | FC Gute | - | - | H |
| 10/05/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 03/05/26 | Bollstanas SK | 1-3 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Lidingo FK | 1-5 (0-3) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 19/04/26 | Skiljebo SK | 3-2 (3-1) | IFK Lidingo FK | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 05/04/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 28/03/26 | Enskede IK | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 16/10/22 | Smedby AIS | 3-2 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | B |
| 09/10/22 | IFK Lidingo FK | 2-3 (2-2) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 01/10/22 | Huddinge IF | 2-4 (0-2) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Enskede IK
HBTHTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Enskede IK | 1-1 (1-0) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 09/08/26 | IK Franke | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 02/08/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Taby | +0.25 | 3 | T |
| 25/06/26 | Angby IF | 0-0 (0-0) | Enskede IK | 0 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Enskede IK | 3-1 (0-1) | Bollstanas SK | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Enskede IK | 4-0 (2-0) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 24/05/26 | Falu BS FK | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 17/05/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Helges | - | - | T |
| 09/05/26 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 26/04/26 | Korsnas IF FK | 3-2 (1-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 18/04/26 | Enskede IK | 2-0 (1-0) | FC Gute | - | - | T |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 28/03/26 | Enskede IK | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 24/01/26 | Assyriska | 1-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | H |
| 19/10/25 | Enskede IK | 0-1 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 12/10/25 | Atvidabergs | 4-2 (2-1) | Enskede IK | -1 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
613
Phạt góc (HT)
37
Thẻ vàng
21
Sút bóng
814
Sút cầu môn
510
Tấn công
6981
Tấn công nguy hiểm
3050
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Lidingo FK (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Enskede IK (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Lidingo FK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Enskede IK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Lidingo FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.83 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.87 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 3.62 | 1.45 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.70 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.08 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.50 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.82 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 30.27 ↑ | 5.63 ↑ | 1.12 ↓ | 1.73 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.29 | 1.93 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.08 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.55 | 1.88 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.60 ↑ | 1.85 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.79 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.79 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 3.50 | 3.80 ↑ | 1.82 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 3.51 | 1.85 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.31 | 3.51 | 1.85 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.77 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.60 ↑ | 1.83 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.60 | 1.82 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.62 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.83 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Lidingo FK | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Enskede IK | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).