Kết quả bóng đá trận IFK Lulea vs IFK Ostersunds, 18:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 01/08/2026
IFK Lulea 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
IFK Ostersunds
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Lulea | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 26 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 19 | 17 |
Chủ = IFK Lulea · Khách = IFK Ostersunds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Lulea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
IFK Lulea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 9 | - | - |
IFK Ostersunds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
IFK Lulea 4 (33%)Hòa 3 (25%)IFK Ostersunds 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | IFK Lulea | 3-4 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 09/08/25 | IFK Ostersunds | 2-1 (1-0) | IFK Lulea | - | - | B |
| 21/09/24 | IFK Lulea | 1-1 (1-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 21/04/24 | IFK Ostersunds | 2-2 (2-2) | IFK Lulea | - | - | H |
| 23/09/23 | IFK Lulea | 4-1 (1-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 03/06/23 | IFK Ostersunds | 0-0 (0-0) | IFK Lulea | - | - | H |
| 24/09/22 | IFK Lulea | 2-3 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 26/05/22 | IFK Ostersunds | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | - | - | T |
| 24/08/19 | IFK Lulea | 1-0 (1-0) | IFK Ostersunds | - | - | T |
| 12/05/19 | IFK Ostersunds | 3-0 (1-0) | IFK Lulea | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/09/18 | IFK Lulea | 1-3 (0-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 12/05/18 | IFK Ostersunds | 0-1 (0-0) | IFK Lulea | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — IFK Lulea
BTBTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Skelleftea FF | - | - | B |
| 23/06/26 | Bodens BK | 1-4 (0-2) | IFK Lulea | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | IFK Lulea | 0-1 (0-0) | Storfors AIK | - | - | B |
| 04/06/26 | Umea FC Academy | 1-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 30/05/26 | IFK Lulea | 6-1 (4-0) | IFK Umea | - | - | T |
| 23/05/26 | Taftea IK | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 16/05/26 | Skelleftea FF | 2-3 (1-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 10/05/26 | IFK Lulea | 1-1 (1-1) | Bodens BK | - | - | H |
| 07/05/26 | Storfors AIK | 1-5 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Lulea | 3-0 (1-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 18/04/26 | IFK Umea | 1-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Lulea | 4-0 (2-0) | Taftea IK | - | - | T |
| 15/03/26 | Pitea IF | 2-0 (1-0) | IFK Lulea | - | - | B |
| 01/03/26 | Pitea IF | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | B |
| 02/02/26 | Umea FC | 1-4 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 11/10/25 | IFK Lulea | 3-4 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 05/10/25 | IFK Lulea | 2-2 (1-0) | Skelleftea FF | - | - | H |
| 27/09/25 | Kubikenborgs IF | 0-2 (0-1) | IFK Lulea | - | - | T |
| 25/09/25 | Pitea IF | 0-0 (0-0) | IFK Lulea | - | - | H |
| 21/09/25 | IFK Lulea | 3-2 (3-1) | Gottne IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — IFK Ostersunds
HHTHTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Team TG FF | 1-1 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 14/06/26 | IFK Ostersunds | 1-1 (0-0) | Kubikenborgs IF | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Fransta | 1-2 (1-0) | IFK Ostersunds | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | IFK Ostersunds | 0-0 (0-0) | Friska Viljor FC | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/06/26 | IFK Ostersunds | 1-0 (1-0) | Kubikenborgs IF | - | - | T |
| 30/05/26 | IFK Ostersunds | 1-3 (0-1) | Gottne IF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Ostersunds | 4-2 (1-0) | Lucksta IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Gottne IF | 3-3 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 09/05/26 | Friska Viljor FC | 1-1 (1-1) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 02/05/26 | IFK Ostersunds | 4-1 (1-0) | Fransta | - | - | T |
| 26/04/26 | Kubikenborgs IF | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | IFK Ostersunds | 2-3 (1-1) | Team TG FF | - | - | B |
| 12/04/26 | Lucksta IF | 2-4 (0-3) | IFK Ostersunds | +0.75 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | IFK Ostersunds | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | - | - | H |
| 14/02/26 | Umea FC | 1-1 (0-1) | IFK Ostersunds | - | - | H |
| 24/01/26 | Ostersunds FK | 2-0 (0-0) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 02/11/25 | IFK Ostersunds | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | - | - | H |
| 25/10/25 | Ragsveds IF | 4-0 (2-0) | IFK Ostersunds | - | - | B |
| 18/10/25 | IFK Ostersunds | 5-1 (3-0) | Umea FC Academy | - | - | T |
| 11/10/25 | IFK Lulea | 3-4 (2-3) | IFK Ostersunds | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
45
Sút cầu môn
22
Tấn công
1418
Tấn công nguy hiểm
1213
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B5T5 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Lulea (15 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
IFK Ostersunds (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Lulea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
IFK Ostersunds (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Lulea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| LULEÅ | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.70 ↓ | 3.60 ↓ | 0.94 ↑ | 4.75 | 0.82 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | 0.92 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.00 | 3.80 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.45 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.65 ↓ | 3.35 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.98 | 3.71 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 5.13 ↑ | 7.04 ↑ | 0.71 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.99 | 3.69 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.64 ↓ | 3.23 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.40 | 0.86 | 3.25 | 0.71 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 | 0.87 ↑ | 4.75 | 0.77 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.64 | 3.43 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↑ | 3.48 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.25 ↓ | 3.75 ↑ | 0.71 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.84 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.52 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.69 ↓ | 3.45 ↓ | 0.87 ↑ | 4.75 | 0.87 ↓ | 0.69 ↑ | 0.25 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.60 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.75 ↓ | 3.50 ↓ | 1.30 ↑ | 5.00 | 0.60 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.50 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.