Kết quả bóng đá trận IFK Mariehamn II vs PiPS, 23:00 ngày 25/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 25/07/2026
IFK Mariehamn II 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
PiPS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Mariehamn II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 23' | ||
| 27' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 1 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 8 |
Chủ = IFK Mariehamn II · Khách = PiPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Mariehamn II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
IFK Mariehamn II 1 (100%)Hòa 0 (0%)PiPS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | PiPS | 0-4 (0-2) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn II
TTTTTBHBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | JyTy | 0-5 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 04/07/26 | IFK Mariehamn II | 1-0 (1-0) | LTU | - | - | T |
| 13/06/26 | VG 62 | 0-2 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn II | 4-1 (1-0) | SalPa II | - | - | T |
| 16/04/26 | PiPS | 0-4 (0-2) | IFK Mariehamn II | - | - | T |
| 13/09/25 | Aifk Turku | 6-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 06/09/25 | SalPa II | 1-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 28/06/25 | PIF Parainen | 3-1 (2-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 17/05/25 | Kaarinan Pojat | 4-0 (3-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 03/05/25 | LTU | 5-1 (1-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 21/09/24 | Peimari United | 2-1 (2-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 31/08/24 | Kaarinan Pojat | 2-1 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 03/08/24 | MaPS Masku | 1-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 14/06/24 | Aifk Turku | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 11/05/24 | MuSa | 2-0 (2-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 27/04/24 | SalPa II | 2-0 (1-0) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
Thành tích gần đây — PiPS
HBTTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | PiPS | 2-2 (0-1) | Peimari United | - | - | H |
| 17/06/26 | VG 62 | 3-0 (1-0) | PiPS | - | - | B |
| 11/06/26 | JyTy | 0-1 (0-0) | PiPS | - | - | T |
| 03/06/26 | PiPS | 1-0 (0-0) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 29/05/26 | PIF Parainen | 3-1 (1-1) | PiPS | - | - | B |
| 12/05/26 | SalPa II | 2-1 (0-1) | PiPS | - | - | B |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | PiPS | 0-3 (0-2) | EuPa | - | - | B |
| 24/04/26 | LTU | 2-1 (1-1) | PiPS | - | - | B |
| 16/04/26 | PiPS | 0-4 (0-2) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 27/09/25 | ToVe Pori | 1-2 (0-2) | PiPS | - | - | T |
| 19/09/25 | PiPS | 1-2 (0-2) | Aifk Turku | - | - | B |
| 11/09/25 | SalPa II | 3-1 (1-0) | PiPS | - | - | B |
| 05/09/25 | PiPS | 3-0 (1-0) | VG 62 | - | - | T |
| 22/08/25 | PiPS | 1-0 (0-0) | EuPa | - | - | T |
| 15/08/25 | LTU | 1-0 (0-0) | PiPS | - | - | B |
| 08/08/25 | PiPS | 3-2 (2-2) | Peimari United | - | - | T |
| 25/07/25 | PiPS | 1-4 (0-3) | PIF Parainen | - | - | B |
| 27/06/25 | PiPS | 2-0 (1-0) | ToVe Pori | - | - | T |
| 13/06/25 | Aifk Turku | 6-0 (3-0) | PiPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
11
Sút bóng
110
Sút cầu môn
60
Tấn công
5829
Tấn công nguy hiểm
4316
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Mariehamn II (5 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
PiPS (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Mariehamn II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.60 | 5.50 | 0.62 | 4.00 | 0.71 | 0.62 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 18.00 ↑ | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.64 ↑ | 1.75 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 8.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 5.20 | 5.60 | 0.76 | 4.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 6.60 ↑ | 9.00 ↑ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.20 | 7.70 | 0.78 | 4.25 | 0.92 | 0.72 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 36.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.57 | 5.50 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.85 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 17.60 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 5.75 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.71 | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.61 | 5.12 | 0.79 | 4.00 | 0.90 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.14 ↑ | 30.41 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.25 | 6.00 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.20 | 11.20 | 0.71 | 3.50 | 1.02 | 1.07 | 2.25 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.76 ↑ | 3.25 | 1.00 ↓ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.75 | 6.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.00 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.