Kết quả bóng đá trận IFK Mariehamn vs Jaro, 23:00 ngày 31/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/08/2026
IFK Mariehamn
2 Kết thúc HT 0-0 0
Jaro
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Wiklof Holding Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

IFK Mariehamn Phút Jaro
Adam Larsson 43'
Larsson A. 43'
HT 0-0
49' Kaius Harden
52' Jesper Svenungsen Skau
60' ⇄▲ Joni Remesaho ▼ Ville Vuorinen
Adam Larsson 1 - 0 ⚽62'
68' ⇄▲ Aron Bjonback ▼ Kaius Harden
▲ Thomas Klemetsen Jakobsen ▼ Adam Larsson73' ⇄
Thomas Klemetsen Jakobsen 2 - 0 ⚽75'
76' ⇄▲ Joas Vikstrom ▼ Adam Vidjeskog
76' ⇄▲ Valde Lofs ▼ Oliver Kass Kawo
Jonathan Svedberg 77'
77' Valde Lofs
▲ Adam Stroud ▼ Arvid Bergvik80' ⇄
▲ Marlo Hyvonen ▼ Viktor Widlund80' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 12 22
Bại 10 46
Ghi bàn 33 136
Mất bàn 32 1316
Điểm 45 148

Chủ = IFK Mariehamn · Khách = Jaro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Mariehamn (34)Hiệp 1 / Cả trậnJaro (35)
5 (15%)Thắng/Thắng7 (20%)
5 (15%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (9%)
6 (18%)Hòa/Bại5 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
11 (32%)Bại/Bại11 (31%)

Bảng xếp hạng

IFK Mariehamn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22351417431412
Sân nhà112459171012
Sân khách11119826411
6 gần6213710--

Jaro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22361318441511
Sân nhà1134414161310
Sân khách11029428212
6 gần6114310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IFK Mariehamn 9 (45%)Hòa 5 (25%)Jaro 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4-0.52.25B
FIN D128/09/25Jaro2-3 (1-1)IFK Mariehamn6-1-0.52.75T
FIN D106/07/25Jaro1-1 (1-0)IFK Mariehamn7-4-0.52.5H
FIN D105/04/25IFK Mariehamn0-2 (0-1)Jaro7-3+0.252.25B
FIN D117/09/15Jaro0-0 (0-0)IFK Mariehamn5-602.25H
FIN D119/07/15IFK Mariehamn4-3 (3-1)Jaro3-7+0.752.5T
FIN D112/04/15Jaro1-1 (1-0)IFK Mariehamn5-8-0.252.5H
FIN D118/10/14Jaro1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-6-0.252.75B
FIN D115/06/14IFK Mariehamn4-2 (1-2)Jaro5-2+0.252.5T
FIN D127/04/14IFK Mariehamn1-3 (1-1)Jaro-+0.752.75B
FIN D121/09/13Jaro1-2 (1-1)IFK Mariehamn-02.75T
FIN D107/07/13IFK Mariehamn0-0 (0-0)Jaro-+0.52.5H
FIN D117/05/13IFK Mariehamn1-0 (1-0)Jaro-+0.52.5T
FIN D122/10/12Jaro3-3 (2-1)IFK Mariehamn--0.252.5H
FIN D111/08/12IFK Mariehamn2-0 (1-0)Jaro-+12.5T
FIN D127/05/12Jaro0-3 (0-1)IFK Mariehamn-+0.252.5T
FIN D117/10/11IFK Mariehamn5-2 (2-0)Jaro-+0.252.75T
FIN D112/08/11Jaro4-0 (1-0)IFK Mariehamn-02.5B
FIN D110/06/11IFK Mariehamn3-1 (0-0)Jaro-+0.52.5T
FIN D120/08/10Jaro2-0 (2-0)IFK Mariehamn--0.252.5B

Thành tích gần đây — IFK Mariehamn

TTBBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D123/08/26KuPs2-4 (1-3)IFK Mariehamn10-4-1.753.25T
FIN D115/08/26IFK Mariehamn2-0 (1-0)SJK Seinajoen5-4-1.253.25T
FIN D109/08/26Ilves Tampere2-0 (2-0)IFK Mariehamn4-11-1.53.25B
FIN D101/08/26TPS Turku3-0 (2-0)IFK Mariehamn5-4-12.75B
FIN D125/07/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)AC Oulu7-9-12.75H
FIN D120/07/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Lahti5-7-12.75B
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2-1.53B
FIN D104/07/26Vaasa VPS4-0 (2-0)IFK Mariehamn4-2-1.52.75B
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6-1.53B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7-1.53B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-1.252.75B
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1-1.753.25B
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5-0.52.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4-0.52.25B
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9-12.75H
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6-0.752.5H
FIN D102/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-1)Vaasa VPS5-802.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9+2.53.75T

Thành tích gần đây — Jaro

BBBBTHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D122/08/26Jaro0-1 (0-0)AC Oulu7-1-0.252.75B
FIN D116/08/26HJK Helsinki3-0 (2-0)Jaro4-4-1.753.25B
FIN D108/08/26Jaro1-3 (1-2)Vaasa VPS2-6-0.52.75B
FIN D101/08/26Lahti2-0 (1-0)Jaro2-3-13B
FIN D124/07/26Jaro2-1 (1-0)SJK Seinajoen1-8-0.253T
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12-12.75H
FIN D104/07/26Jaro2-1 (2-0)Ilves Tampere7-10-0.52.75T
FIN D127/06/26TPS Turku3-2 (1-2)Jaro4-8-0.252.5B
FIN D123/06/26Jaro1-1 (0-1)Gnistan Helsinki6-6-0.252.5H
FIN D117/06/26Ilves Tampere5-0 (4-0)Jaro6-3-0.752.75B
FIN D113/06/26Jaro2-5 (2-1)HJK Helsinki6-3-0.752.75B
FIN D131/05/26AC Oulu2-1 (0-0)Jaro6-3-0.752.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4+0.52.25T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2-1.52.75B
FIN D116/05/26Gnistan Helsinki5-0 (1-0)Jaro4-3-0.252.5B
FIN CUP13/05/26Vantaa5-3 (2-0)Jaro3-12+0.752.75B
FIN D109/05/26Inter Turku2-0 (2-0)Jaro5-2-1.253B
FIN D102/05/26Jaro2-2 (1-1)TPS Turku6-5+0.252.5H
FIN CUP28/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)Jaro5-7+2.754T
FIN D124/04/26SJK Seinajoen1-1 (0-1)Jaro1-3-0.753H

Đội hình

IFK MariehamnJaro
1Kevin Lund5Tuomas Koivisto27Ludvig Richtner31Samson Ngulube53Foster Gyamfi8Jelle van der Heyden20Emmanuel Patut11CJonathan Svedberg14Arvid Bergvik23Viktor Widlund7Adam Larsson1Senne Vits25Kocsis G.7Jesper Svenungsen Skau19Fabian Ostigard Ness21CJim Myrevik25Gergo Kocsis8Oliver Kass Kawo16Adam Vidjeskog22Kaius Harden77Abdi Sabriye91Ville Vuorinen9Linus Zetterstrom

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
92
99
Tấn công nguy hiểm
54
47
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
452
423
TL chuyền bóng thành công
80%
80%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
10
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
12
14
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
24
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
1.2
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Mariehamn (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Jaro (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Mariehamn (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Jaro (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU

Thời gian ghi bàn

1210
0 Bàn
55
1 Bàn
35
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
813
B.thắng H1
75
B.thắng H2
IFK MariehamnJaro

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
22
T/H
02
T/B
00
H/T
23
H/H
32
H/B
00
B/T
11
B/H
118
B/B
IFK MariehamnJaro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
12
Thắng 1
34
Hòa
43
Thua 1
99
Thua 2+
IFK MariehamnJaro

Thông tin đội bóng

IFK Mariehamn Thông tin Jaro
1919 Thành lập 1965-12-18
Wiklof Holding Arena Sân nhà Jakobstads Centralplan
1500 Sức chứa 5000
Gary Williams HLV Jens Karlsson
IFK Mariehamn Khu vực Pietarsaari
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.303.402.700.932.750.860.980.250.82
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.30 ↑2.500.04 ↓0.980.000.85 ↑
VcbetSớm2.203.402.880.952.750.880.970.250.84
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑4.25 ↑2.500.15 ↓0.91 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm2.343.502.730.982.750.880.800.001.08
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓0.92 ↑0.000.98 ↓
InterwettenSớm2.603.452.500.702.501.050.900.000.80
Live1.01 ↓25.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.553.402.460.832.750.84---
Live1.01 ↓34.94 ↑100.00 ↑5.43 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.343.502.730.982.750.880.800.001.08
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.92 ↑0.000.98 ↓
CrownSớm2.233.602.820.972.750.901.000.250.88
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.183.252.810.962.750.901.000.250.88
Live1.23 ↓4.43 ↑15.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.89 ↓0.001.01 ↑
WewbetSớm2.353.612.790.942.750.920.810.001.07
Live1.25 ↓4.45 ↑18.20 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.93 ↑0.000.97 ↓
LadbrokesSớm2.203.302.700.702.501.05---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm2.553.452.450.852.750.870.900.000.82
Live1.01 ↓76.00 ↑501.00 ↑10.02 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.923.432.350.942.750.860.79-0.251.04
Live1.25 ↓4.78 ↑22.18 ↑4.35 ↑2.500.17 ↓0.94 ↑0.000.93 ↓
HK Jockey ClubSớm2.173.352.680.822.750.88---
Live2.19 ↑3.25 ↓2.72 ↑0.71 ↓2.751.01 ↑---
BwinSớm2.303.502.850.702.501.00---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑1.00 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm2.603.452.480.672.501.050.890.000.81
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.98 ↑0.000.83 ↑
SNAISớm2.203.602.90------
Live2.25 ↑3.602.90------
Bet 365Sớm2.553.402.450.902.750.900.950.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.503.302.500.702.501.050.730.000.98
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.92 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.