Kết quả bóng đá trận IFK Skovde FK vs Herrestads AIF, 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 15/08/2026
IFK Skovde FK 2 Kết thúc HT 1-1 2
Herrestads AIF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Skovde FK | Phút | |
| 20' | ||
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| 68' | ||
| 79' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 3 - 1 ⚽ | 83' | |
| 85' | ⚽ 3 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 20 |
Chủ = IFK Skovde FK · Khách = Herrestads AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Skovde FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
IFK Skovde FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 | 24 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 16 | 17 | 7 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 8 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Herrestads AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 36 | 33 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 14 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 19 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
IFK Skovde FK 5 (100%)Hòa 0 (0%)Herrestads AIF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Herrestads AIF | 1-2 (1-1) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/09/24 | IFK Skovde FK | 3-0 (2-0) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 01/06/24 | Herrestads AIF | 0-1 (0-0) | IFK Skovde FK | 0 | 2.75 | T |
| 26/08/23 | Herrestads AIF | 0-2 (0-1) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 29/04/23 | IFK Skovde FK | 1-0 (0-0) | Herrestads AIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — IFK Skovde FK
HHTBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Grebbestads IF | 1-1 (1-1) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 01/08/26 | IFK Skovde FK | 0-0 (0-0) | Ahlafors IF | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | -1 | 3 | T |
| 26/06/26 | IFK Skovde FK | 1-2 (0-1) | Lidkopings FK | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Herrestads AIF | 1-2 (1-1) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | IFK Skovde FK | 0-4 (0-1) | Grebbestads IF | +1.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | IFK Skovde FK | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Skara FC | 1-0 (0-0) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Skovde FK | 2-1 (0-1) | Kumla | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | IFK Skovde FK | 6-2 (1-2) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Motala AIF FK | 0-4 (0-3) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 01/05/26 | Ahlafors IF | 2-3 (1-2) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | IFK Skovde FK | 2-0 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 18/04/26 | IK Tord | 0-4 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-2) | Husqvarna | - | - | B |
| 03/04/26 | Lidkopings FK | 3-3 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | T |
| 08/03/26 | Falkenberg | 3-2 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | -4 | 4.75 | B |
| 21/02/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | -3.5 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Herrestads AIF
TTBBHTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Herrestads AIF | 3-2 (1-1) | IK Tord | - | - | T |
| 01/08/26 | Vanersborg FK | 2-4 (1-3) | Herrestads AIF | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Skara FC | 2-0 (1-0) | Herrestads AIF | -1 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Herrestads AIF | 1-2 (1-1) | IFK Skovde FK | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | Vanersborgs IF | 2-2 (1-1) | Herrestads AIF | +0.75 | 3 | H |
| 07/06/26 | Herrestads AIF | 1-0 (1-0) | Motala AIF FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Kumla | 1-2 (0-2) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 23/05/26 | Herrestads AIF | 1-1 (1-0) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 14/05/26 | Ahlafors IF | 5-0 (2-0) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 09/05/26 | Herrestads AIF | 4-1 (4-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 01/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-1) | Herrestads AIF | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Herrestads AIF | 3-1 (2-0) | Lidkopings FK | - | - | T |
| 18/04/26 | Grebbestads IF | 2-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | B |
| 11/04/26 | Herrestads AIF | 4-4 (0-2) | Skara FC | - | - | H |
| 03/04/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Herrestads AIF | 1-3 (1-3) | Husqvarna | - | - | B |
| 18/10/25 | Herrestads AIF | 5-0 (1-0) | Kumla | - | - | T |
| 12/10/25 | Vanersborgs IF | 2-1 (2-1) | Herrestads AIF | +0.5 | 3 | B |
| 04/10/25 | Herrestads AIF | 4-0 (3-0) | Ahlafors IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/09/25 | IK Kongahalla | 0-1 (0-1) | Herrestads AIF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
911
Sút cầu môn
56
Tấn công
8370
Tấn công nguy hiểm
7772
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Skovde FK (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Herrestads AIF (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Skovde FK (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUV
Herrestads AIF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Skovde FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.65 ↓ | 3.60 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.95 | 3.90 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.75 ↓ | 3.65 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.02 | 3.79 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.81 ↓ | 3.52 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 3.90 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.72 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.80 ↓ | 3.60 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.52 | 3.38 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 3.52 | 3.38 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.87 | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.75 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.60 ↓ | 3.50 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.10 | 3.64 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.82 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.65 ↓ | 3.72 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Skovde FK | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Herrestads AIF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).