Kết quả bóng đá trận IFK Trelleborg vs Linero IF, 20:00 ngày 06/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 06/09/2026
IFK Trelleborg 1 Kết thúc HT 1-1 2
Linero IF
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 20 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Trelleborg | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 22 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 13 |
Chủ = IFK Trelleborg · Khách = Linero IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Trelleborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (32%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
IFK Trelleborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 36 | 16 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 2 |
Linero IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 1 | 8 | 35 | 33 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 22 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 22 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
83
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Trelleborg (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Linero IF (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IFK Trelleborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.00 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.33 ↓ | 4.80 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 3.85 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 4.80 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.80 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.65 ↓ | 1.26 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.70 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.70 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.71 | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.81 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.53 ↑ | 1.15 ↓ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.01 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Trelleborg | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Linero IF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).