Kết quả bóng đá trận IFK Trelleborg vs Vaxjo Norra IF, 20:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 09/08/2026
IFK Trelleborg 4 Kết thúc HT 1-0 0
Vaxjo Norra IF
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Trelleborg | Phút | |
| 21' | ||
| Omar Khattab 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| Walid Ali 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Emanuel Mawuena Junior Kulego 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| Anthony Djebou 4 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 9 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = IFK Trelleborg · Khách = Vaxjo Norra IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Trelleborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
IFK Trelleborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 36 | 16 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 7 | 21 | 3 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Vaxjo Norra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 17 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 21 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
IFK Trelleborg 1 (33%)Hòa 2 (67%)Vaxjo Norra IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 27/06/25 | Vaxjo Norra IF | 2-3 (2-0) | IFK Trelleborg | 0 | 3 | T |
| 06/06/25 | IFK Trelleborg | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — IFK Trelleborg
BTHTBHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | IFK Berga | 3-1 (0-1) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 06/06/26 | Rappe GOIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | +0.75 | 3 | T |
| 04/06/26 | Hogaborgs BK | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | +1.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 23/05/26 | Linero IF | 2-1 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 10/05/26 | Solvesborgs GoIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | T |
| 25/04/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 12/04/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-0) | Nosaby IF | - | - | H |
| 05/04/26 | Karlskrona AIF | 0-0 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Trelleborg | 3-1 (2-0) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 21/03/26 | IFK Trelleborg | 1-4 (0-2) | FC Rosengard | - | - | B |
| 07/03/26 | Eskilsminne IF | 1-2 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 04/03/26 | Lunds BK | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 21/02/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-0) | BK Olympic | - | - | H |
| 31/01/26 | Ariana | 2-0 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vaxjo Norra IF
BBHHTBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IFK Berga | 3-1 (2-1) | Vaxjo Norra IF | 0 | 3 | B |
| 18/06/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | +0.25 | 3 | H |
| 04/06/26 | Hovshaga | 0-5 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Vaxjo Norra IF | 4-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 18/04/26 | Nosaby IF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 28/02/26 | Husqvarna | 0-2 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 19/10/25 | Nosaby IF | 3-1 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 12/10/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Linero IF | +0.75 | 3 | T |
| 07/10/25 | Karlskrona AIF | 3-1 (0-1) | Vaxjo Norra IF | -0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
153
Sút cầu môn
71
Tấn công
7882
Tấn công nguy hiểm
4628
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Trelleborg (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Vaxjo Norra IF (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Trelleborg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Vaxjo Norra IF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Trelleborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.40 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.25 ↑ | 33.00 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.85 | 0.89 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.85 ↑ | 26.36 ↑ | 1.91 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 60.00 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.15 | 2.98 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.52 | 2.92 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 34.00 ↑ | 1.66 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.30 ↓ | 3.20 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.85 | 0.83 | 2.75 | 0.69 | 0.75 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 60.00 ↑ | 1.68 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.39 | 3.01 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.73 ↑ | 19.11 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.30 ↓ | 3.20 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.94 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.