Kết quả bóng đá trận IH Hafnarfjordur vs Ellidi, 03:15 ngày 21/08/2026

4 Deild (Iceland) · 03:15 ngày 21/08/2026
IH Hafnarfjordur
1 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Ellidi
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

IH Hafnarfjordur Phút Ellidi
2' 0 - 1
1 - 1 19'
31'
40'
41' 1 - 2
HT 0-0
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 01 12
Bại 21 75
Ghi bàn 66 2324
Mất bàn 136 3432
Điểm 34 711

Chủ = IH Hafnarfjordur · Khách = Ellidi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IH Hafnarfjordur (12)Hiệp 1 / Cả trậnEllidi (15)
1 (8%)Thắng/Thắng4 (27%)
2 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (17%)Hòa/Bại3 (20%)
5 (42%)Bại/Bại4 (27%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

IH Hafnarfjordur 5 (50%)Hòa 1 (10%)Ellidi 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6-14.25B
LCE D313/07/24IH Hafnarfjordur6-3 (4-0)Ellidi-+14.5T
LCE D311/05/24Ellidi3-5 (1-3)IH Hafnarfjordur8-8--T
LCE D301/09/23Ellidi3-3 (2-2)IH Hafnarfjordur7-6-0.754H
LCE D325/06/23IH Hafnarfjordur3-2 (2-1)Ellidi4-9-0.253.75T
LCE D306/08/22Ellidi3-0 (2-0)IH Hafnarfjordur9-6--B
LCE D328/05/22IH Hafnarfjordur1-3 (0-2)Ellidi2-10-0.753.75B
ICE LCB11/03/22Ellidi6-3 (3-1)IH Hafnarfjordur13-2--B
LCE D310/07/21IH Hafnarfjordur3-1 (3-1)Ellidi4-6-13.5T
LCE D422/06/17IH Hafnarfjordur3-2 (1-1)Ellidi7-3--T

Thành tích gần đây — IH Hafnarfjordur

BBTBHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 23/34 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D415/08/26Arborg4-0 (0-0)IH Hafnarfjordur5-2--B
LCE D408/08/26IH Hafnarfjordur1-7 (0-2)Hamar Hveragerdi3-10--B
LCE D424/07/26IH Hafnarfjordur5-2 (1-1)KF Hafnir5-3+0.54.75T
LCE D411/07/26IH Hafnarfjordur2-4 (0-2)Alafoss3-2--B
LCE D403/07/26IH Hafnarfjordur1-1 (1-1)Vaengir Jupiters7-6-0.54.5H
LCE D419/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Alftanes3-7-24.75B
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6-14.25B
LCE D405/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Arborg4-2-25B
LCE D422/05/26KF Hafnir2-8 (1-5)IH Hafnarfjordur6-4-1.755T
LCE D415/05/26IH Hafnarfjordur2-4 (2-1)Ulfarnir8-5-0.54.5B
ICE CUP21/03/26KFR Hvolsvollur3-0 (0-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D313/09/25Ymir9-0 (3-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D306/09/25IH Hafnarfjordur2-9 (2-2)Tindastoll Sauda4-4--B
LCE D330/08/25KFK Kopavogur2-1 (1-0)IH Hafnarfjordur6-4-34.5B
LCE D324/08/25KV Reykjavik3-0 (0-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D321/08/25Magni15-0 (8-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D316/08/25IH Hafnarfjordur2-4 (1-0)FC Arbaer1-12--B
LCE D309/08/25IH Hafnarfjordur0-6 (0-3)KF Fjallabyggdar4-4--B
LCE D330/07/25Augnablik Kopavogur9-0 (6-0)IH Hafnarfjordur9-2-45.25B
LCE D326/07/25IH Hafnarfjordur2-4 (0-3)Reynir Sandgerdi2-4--B

Thành tích gần đây — Ellidi

BHTTBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 24/32 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D415/08/26Ellidi2-3 (2-2)KF Hafnir9-6--B
LCE D408/08/26Ulfarnir3-3 (1-1)Ellidi3-8-0.54.25H
LCE D423/07/26Ellidi1-0 (0-0)Alafoss6-8--T
LCE D418/07/26Vaengir Jupiters4-6 (2-4)Ellidi2-6--T
LCE D402/07/26Ellidi2-5 (1-1)Alftanes3-7-1.254.25B
LCE D425/06/26Hamar Hveragerdi4-0 (1-0)Ellidi6-4-1.254.25B
LCE D419/06/26Arborg6-0 (5-0)Ellidi7-5-0.753.75B
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6+14.25T
LCE D405/06/26KF Hafnir0-0 (0-0)Ellidi3-8+25H
LCE D431/05/26Ellidi4-5 (3-4)Ulfarnir9-7--B
LCE D422/05/26Alafoss1-3 (1-1)Ellidi4-7+13.75T
LCE D414/05/26Ellidi0-2 (0-1)Vaengir Jupiters9-5+0.54B
LCE D408/05/26KFR Hvolsvollur3-5 (1-3)Ellidi6-5+0.254T
ICE CUP28/03/26Ellidi0-2 (0-0)Grindavik5-10--B
ICE CUP21/03/26Reynir Hellissandur0-9 (0-4)Ellidi---T
LCE D404/09/25Ellidi3-1 (1-1)Alftanes9-5+13.5T
LCE D415/08/25Vaengir Jupiters0-5 (0-3)Ellidi5-4-13.25T
LCE D409/08/25Ellidi0-1 (0-1)KH Hlidarendi3-7--B
LCE D431/07/25KA Asvellir8-1 (4-1)Ellidi7-5-1.254.25B
LCE D424/07/25Ellidi1-1 (0-1)Arborg2-13+0.253.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
32
46
Tấn công nguy hiểm
28
37
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IH Hafnarfjordur (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Ellidi (15 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

IH Hafnarfjordur (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Ellidi (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

04
0 Bàn
40
1 Bàn
21
2 Bàn
02
3 Bàn
22
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
119
B.thắng H2
IH HafnarfjordurEllidi

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
10
T/B
11
H/T
12
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
43
B/B
IH HafnarfjordurEllidi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
01
Thắng 1
13
Hòa
33
Thua 1
146
Thua 2+
IH HafnarfjordurEllidi

Thông tin đội bóng

IH Hafnarfjordur Thông tin Ellidi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.805.301.500.815.000.970.92-1.250.85
Live8.00 ↑6.50 ↑1.20 ↓0.90 ↑6.000.87 ↓0.79 ↓-1.000.99 ↑
VcbetSớm3.804.501.400.635.000.700.72-1.750.62
Live7.00 ↑5.00 ↑1.17 ↓0.69 ↑6.250.64 ↓0.74 ↑-0.750.60 ↓
Mansion88Sớm4.205.101.460.815.000.951.11-1.000.66
Live9.70 ↑4.85 ↓1.19 ↓1.04 ↑6.250.66 ↓0.95 ↓-0.750.75 ↑
InterwettenSớm3.754.301.670.754.500.90---
Live9.00 ↑6.25 ↑1.22 ↓1.25 ↑6.500.53 ↓---
10BETSớm3.154.201.660.874.750.74---
Live10.01 ↑5.46 ↑1.24 ↓0.96 ↑6.250.76 ↑---
12betSớm4.205.101.460.815.000.951.11-1.000.66
Live9.70 ↑4.90 ↓1.19 ↓1.04 ↑6.250.66 ↓0.72 ↓-1.000.98 ↑
CrownSớm3.554.801.510.744.750.960.89-1.000.81
Live3.50 ↓3.85 ↓1.66 ↑0.85 ↑5.250.85 ↓0.86 ↓-0.750.84 ↑
SbobetSớm4.215.101.390.885.250.880.86-1.500.90
Live7.40 ↑5.00 ↓1.22 ↓0.92 ↑6.250.84 ↓0.99 ↑-0.750.77 ↓
WewbetSớm3.144.451.630.854.750.830.92-0.750.76
Live3.90 ↑3.89 ↓1.55 ↓0.72 ↓6.000.96 ↑0.79 ↓-1.000.89 ↑
LadbrokesSớm3.504.801.600.303.502.25---
Live8.50 ↑5.50 ↑1.20 ↓0.28 ↓3.502.40 ↑---
18BetSớm3.204.701.640.714.500.810.76-0.750.76
Live8.50 ↑5.75 ↑1.24 ↓0.70 ↓6.000.96 ↑0.95 ↑-0.750.71 ↓
PinnacleSớm3.194.201.680.834.750.830.84-0.750.83
Live7.49 ↑5.28 ↑1.25 ↓0.96 ↑6.250.78 ↓0.83 ↓-0.750.91 ↑
BwinSớm3.504.801.580.684.501.05---
Live9.00 ↑5.50 ↑1.21 ↓1.00 ↑6.500.68 ↓---
1xBetSớm3.324.801.720.844.500.860.92-0.750.78
Live7.54 ↑6.54 ↑1.26 ↓0.91 ↑6.250.79 ↓0.95 ↑-0.750.80 ↑
Bet 365Sớm3.254.751.670.904.750.900.83-1.250.98
Live8.00 ↑6.50 ↑1.22 ↓0.85 ↓6.000.85 ↓0.98 ↑-0.750.83 ↓
William HillSớm4.004.201.570.704.501.00---
Live8.00 ↑5.00 ↑1.22 ↓1.05 ↑6.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.