Kết quả bóng đá trận IK Brage vs Nordic United FC, 20:00 ngày 23/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 23/08/2026
IK Brage 1 Kết thúc HT 0-2 2
Nordic United FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| IK Brage | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Aziz Harabi(Assists:Elias Andersson) (Kiến tạo: Elias Andersson) | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Alexander Zetterstrom (phản lưới) | |
| ▲ Gideon Granstrom ▼ Malte Persson | 45' ⇄ | |
| Madsen | 45+1' | |
| HT 0-2 | ||
| Alexander Zetterstrom(Assists:Albin Sporrong) (Kiến tạo: Albin Sporrong) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| ▲ Oliwer Stark ▼ Anton Lundin | 62' ⇄ | |
| 65' | Elias Durmaz | |
| Alex Mortensen | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Niklas Soderberg ▼ Shergo Shhab | |
| 81' ⇄ | ▲ Christian Aphrem ▼ Theodor Johansson | |
| 82' ⇄ | ▲ Gabriel Aphrem ▼ Teo Gronborg | |
| ▲ Jakob Romo Skille ▼ Madsen | 86' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Adi Fisic ▼ Elias Durmaz | |
| Filip Trpcevski | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 23 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 17 |
Chủ = IK Brage · Khách = Nordic United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Brage | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (30%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
IK Brage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 35 | 42 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 22 | 23 | 10 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 19 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Nordic United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 | 30 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 17 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
IK Brage 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nordic United FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IK Brage
BHBTHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Karlbergs BK | 2-0 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 3 | B |
| 15/08/26 | IK Brage | 3-3 (1-1) | Orebro | +0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (3-0) | IK Brage | -1 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IK Brage | 2-1 (0-0) | Landskrona BoIS | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | IFK Varnamo | 0-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Osters IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | IK Brage | 2-4 (2-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IK Brage | 2-4 (1-2) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Helsingborg | 2-0 (1-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | IK Brage | 2-2 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (0-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | IK Brage | 3-4 (1-3) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Norrby IF | 0-1 (0-0) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nordic United FC
HHHHTHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Nordic United FC | 0-0 (0-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Falkenberg | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Nordic United FC | 2-2 (1-1) | Ljungskile | +0.25 | 3 | H |
| 29/07/26 | Helsingborg | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Nordic United FC | 2-0 (2-0) | Orebro | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Nordic United FC | 3-3 (2-0) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Norrby IF | 0-0 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | Landskrona BoIS | 2-0 (2-0) | Nordic United FC | 0 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Nordic United FC | 1-1 (0-1) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 3 | T |
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Nordic United FC | 1-4 (0-2) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | IFK Norrkoping FK | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | -0.75 | 3 | H |
| 09/05/26 | Nordic United FC | 4-2 (1-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Nordic United FC | 2-1 (1-1) | Sandvikens IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Varbergs BoIS FC | 4-1 (2-1) | Nordic United FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Nordic United FC | 3-1 (0-0) | Helsingborg | 0 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | GIF Sundsvall | 3-2 (0-1) | Nordic United FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Nordic United FC | 4-1 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | T |
Đội hình
IK Brage
Nordic United FC
1Viktor Frodig2CAlexander Zetterstrom4Malte Persson21Noah Ostberg22Tobias Stagaard6Madsen8Albin Sporrong11Anton Lundin20Victor Okeke12Alex Mortensen19Mass Sise30Amar Dzevlan3Mohammad Fazal16Nhome Daneyl24Theodor Johansson77CJonathan Gursac5Elias Andersson8Teo Gronborg10Elias Durmaz21Emmanuel Swedi9Shergo Shhab20Aziz Harabi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Viktor Frodig
- 2Alexander Zetterstrom C⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Phản lưới 15'
- 4Malte Persson▼ Rời sân 45'
- 6Madsen🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 86'
- 8Albin Sporrong🎯 Kiến tạo 55'
- 11Anton Lundin▼ Rời sân 62'
- 12Alex Mortensen🟨 Thẻ vàng 73'
- 19Mass Sise
- 20Victor Okeke
- 21Noah Ostberg
- 22Tobias Stagaard
Khách · 442
- 3Mohammad Fazal
- 5Elias Andersson🎯 Kiến tạo 14'
- 8Teo Gronborg▼ Rời sân 82'
- 9Shergo Shhab▼ Rời sân 77'
- 10Elias Durmaz🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 88'
- 16Nhome Daneyl
- 20Aziz Harabi⚽ Ghi bàn 14'
- 21Emmanuel Swedi
- 24Theodor Johansson▼ Rời sân 81'
- 30Amar Dzevlan
- 77Jonathan Gursac C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
59
Tấn công
7265
Tấn công nguy hiểm
5352
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Brage (28 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Nordic United FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Brage (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Nordic United FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Brage | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-2-6 | Thành lập | |
| Domnarsvallen | Sân nhà | |
| 14000 | Sức chứa | 0 |
| Anders Baath Sjoblom | HLV | Steven Younan |
| Borlänge | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.37 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.17 | 3.40 | 2.37 | 0.86 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.92 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 378.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.63 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.64 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.75 | 0.82 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↑ | 3.45 ↓ | 2.55 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.64 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.58 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.39 | 2.63 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.52 | 2.44 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 69.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.67 | 2.28 | 0.91 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 30.17 ↑ | 5.54 ↑ | 1.18 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.60 | 2.29 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.73 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.55 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Brage | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Nordic United FC | 0 | 1 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).