Kết quả bóng đá trận IK Kongahalla vs Galtabacks BK, 00:30 ngày 29/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 29/08/2026
IK Kongahalla 1 Kết thúc HT 1-2 3
Galtabacks BK
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| IK Kongahalla | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Jesper Gunnarsson | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 | |
| Robin Ewen 1 - 2 ⚽ | 20' | |
| 2 - 2 ⚽ | 20' | |
| 35' | ⚽ 2 - 3 Johan Persson | |
| 44' | ||
| HT 1-2 | ||
| 56' | ⚽ 2 - 4 Diellon Mitrovicaliu | |
| 67' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 19 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 7 |
Chủ = IK Kongahalla · Khách = Galtabacks BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Kongahalla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
IK Kongahalla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 36 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 20 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Galtabacks BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 26 | 32 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 13 | 11 | 8 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 21 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
IK Kongahalla 1 (100%)Hòa 0 (0%)Galtabacks BK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — IK Kongahalla
BTBHBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Astorps FF | 2-0 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
| 15/08/26 | IK Kongahalla | 4-0 (2-0) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 09/08/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
| 01/08/26 | IK Kongahalla | 0-0 (0-0) | Onsala BK | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | IK Kongahalla | 0-3 (0-2) | Hestrafors IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Lindome GIF | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | IK Kongahalla | 1-2 (1-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Vastra Frolunda | 4-0 (2-0) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | IK Kongahalla | 1-0 (1-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 01/05/26 | IK Kongahalla | 1-1 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 25/04/26 | Qviding FIF | 3-1 (1-0) | IK Kongahalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Onsala BK | 2-2 (2-2) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 11/04/26 | IK Kongahalla | 2-2 (1-2) | Torslanda IK | - | - | H |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | IK Kongahalla | 0-2 (0-2) | IF Boljan | - | - | B |
| 28/02/26 | Norrby IF | 4-0 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Trollhattan | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
Thành tích gần đây — Galtabacks BK
HBHBHBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Galtabacks BK | 1-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | H |
| 15/08/26 | Landvetter IS | 2-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 08/08/26 | Galtabacks BK | 1-1 (0-0) | Qviding FIF | - | - | H |
| 01/08/26 | Torslanda IK | 2-1 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 26/06/26 | Galtabacks BK | 0-0 (0-0) | IF Boljan | +0.25 | 3.5 | H |
| 19/06/26 | Qviding FIF | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Galtabacks BK | 1-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | B |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 12/04/26 | Vastra Frolunda | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 29/03/26 | Galtabacks BK | 6-1 (2-0) | Onsala BK | -0.75 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Laholms FK | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 11/02/26 | Tvaakers IF | 6-0 (0-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
168
Phạt góc (HT)
57
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
47
Tấn công
11567
Tấn công nguy hiểm
9355
Sút ngoài cầu môn
107
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Kongahalla (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Galtabacks BK (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Kongahalla (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Galtabacks BK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Kongahalla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 115.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.88 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.65 | 0.84 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 88.98 ↑ | 9.51 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.11 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.76 | 2.69 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.60 | 0.75 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 154.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.46 | 2.89 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 30.78 ↑ | 10.62 ↑ | 1.04 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.05 | 1.13 | 3.50 | 0.64 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 45.00 ↑ | 14.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.