Kết quả bóng đá trận IK Kongahalla vs Qviding FIF, 22:00 ngày 10/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 22:00 ngày 10/10/2026
IK Kongahalla 1 Kết thúc HT 1-0 2
Qviding FIF
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = IK Kongahalla · Khách = Qviding FIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Kongahalla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
IK Kongahalla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 36 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 20 | 6 | 13 |
Qviding FIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 38 | 39 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 22 | 17 | 14 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 22 | 11 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Kongahalla (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Qviding FIF (27 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IK Kongahalla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1987 | |
| Sân nhà | Valhalla IP | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Khu vực | GÖTEBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.91 | 3.75 | 0.91 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.50 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.90 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 89.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.35 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 4.30 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.90 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 88.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.63 | 3.13 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 1.09 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.91 ↑ | 1.05 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.80 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.20 ↑ | 4.33 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.30 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 53.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.16 ↓ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.38 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 99.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Kongahalla | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Qviding FIF | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).