Kết quả bóng đá trận IK Oddevold U21 vs HackenU21, 21:30 ngày 30/09/2026
Folksam Allsvenskan Sodra U21 (Thụy Điển) · 21:30 ngày 30/09/2026
IK Oddevold U21 1 Kết thúc HT 1-0 1
HackenU21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Diễn biến trận đấu
| IK Oddevold U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 1 | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 7 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 22 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 4 |
Chủ = IK Oddevold U21 · Khách = HackenU21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Oddevold U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
IK Oddevold U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 15 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | 0 | 8 |
HackenU21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
167
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
156
TL kiểm soát bóng
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Oddevold U21 (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
HackenU21 (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IK Oddevold U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 4.10 | 2.20 | 0.83 | 4.25 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.38 | 3.80 ↓ | 2.30 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.50 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.14 ↓ | 7.60 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 1.15 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.65 | 2.38 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.15 ↓ | 7.40 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 4.00 | 2.32 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.13 ↓ | 9.40 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.50 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 5.15 | 2.01 | 0.92 | 4.50 | 0.82 | 1.12 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 7.69 ↑ | 1.28 ↓ | 5.60 ↑ | 4.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.