Kết quả bóng đá trận IK Oddevold vs Falkenberg, 20:00 ngày 05/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 05/09/2026
IK Oddevold 2 Kết thúc HT 1-1 1
Falkenberg
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| IK Oddevold | Phút | |
| Leonardo Farah Shahin 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 23' | ⚽ 2 - 1 | |
| 23' | ⚽ 2 - 2 Godwin Aguda | |
| ▲ Oliver Thoreson ▼ | 35' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 18 |
Chủ = IK Oddevold · Khách = Falkenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Oddevold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
IK Oddevold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 8 | 6 | 34 | 31 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 13 | 13 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 18 | 16 | 4 |
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 41 | 30 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 17 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
31
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Oddevold (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Falkenberg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IK Oddevold | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1928-3-1 |
| Rimnersvallen | Sân nhà | Falkenbergs IP |
| 15000 | Sức chứa | 4000 |
| Rikard Nilsson | HLV | Christoffer Andersson |
| UDDEVALLA | Khu vực | Falkenberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.40 | 2.48 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.22 ↓ | 2.41 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 376.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.92 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.35 ↓ | 2.90 ↓ | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.92 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.60 | 2.91 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.98 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 190.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.34 | 2.71 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.35 ↑ | 2.77 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.45 | 3.20 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.51 ↑ | 3.07 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.22 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Oddevold | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Falkenberg | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).