Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs AIK Solna, 20:00 ngày 24/10/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 24/10/2026
IK Sirius FK 1 Kết thúc HT 1-2 2
AIK Solna
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| IK Sirius FK | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 A.Kouame (Kiến tạo: Abdihakin Ali) | |
| 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| Persson J. (Kiến tạo: Marcus Lindberg) 2 - 2 ⚽ | 32' | |
| 35' | ||
| 35' | Wilson S. | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 Hove J. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 10 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = IK Sirius FK · Khách = AIK Solna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Sirius FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (45%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 27 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 15 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 12 | 22 | 1 |
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 14 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 19 | 3 |
Đội hình
IK Sirius FK
AIK Solna
34D.Ćelić2Soumah M.4Anker T.5Castegren H.22Krusnell O.6Lindberg M.10Heier M.24V.Svensson7Persson J.11Bjerkebo I.29Andersson A.15Nordfeldt K.2E.Edh21Wilson S.33Tomas D.34Wilmer Olofsson8Hove J.18A.Ali46Geiger Y.16Gustafsson S.45Ayari T.48A.Kouame
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Soumah M.
- 4Anker T.
- 5Castegren H.
- 6Lindberg M.🎯 Kiến tạo 32'
- 7Persson J.⚽ Ghi bàn 32'
- 10Heier M.
- 11Bjerkebo I.
- 22Krusnell O.
- 24V.Svensson
- 29Andersson A.
- 34D.Ćelić
Khách · 433
- 2E.Edh
- 8Hove J.⚽ Ghi bàn 45'
- 15Nordfeldt K.
- 16Gustafsson S.
- 18A.Ali🎯 Kiến tạo 30'
- 21Wilson S.🟨 Thẻ vàng 35'
- 33Tomas D.
- 34Wilmer Olofsson
- 45Ayari T.
- 46Geiger Y.
- 48A.Kouame⚽ Ghi bàn 30'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
35
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
290261
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
76
Cứu thua
01
Quả ném biên
107
Chuyền dài
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sirius FK (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IK Sirius FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1891-2-15 |
| Studenternas IP | Sân nhà | Friends Arena |
| 6500 | Sức chứa | 36800 |
| Andreas Engelmark | HLV | Jose Riveiro |
| UPPSALA | Khu vực | Solna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.60 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.55 ↑ | 5.00 ↑ | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.70 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 304.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.80 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.70 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 182.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.10 ↓ | 1.95 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.70 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.40 | 4.45 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.99 | 4.41 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 220.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.60 | 5.50 | 0.90 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.40 | 5.12 | 1.14 | 3.50 | 0.66 | 1.36 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 142.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 301.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Sirius FK | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| AIK Solna | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).