Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Brommapojkarna, 00:00 ngày 11/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/08/2026
IK Sirius FK
2 Kết thúc HT 2-2 2
Brommapojkarna
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

IK Sirius FKBrommapojkarna
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Wolf
7'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Anton Kurochkin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — vào lưới
17'
BÀN THẮNG - Victor Svensson 1-0, kiến tạo: August Ljungberg
17'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân trái) — bị cản phá
19'
22'
🎯 Dứt điểm - Kaare Barslund (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Isak Bjerkebo 2-0, kiến tạo: Melker Heier
23'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — vào lưới
23'
25'
BÀN THẮNG - Oliver Zanden 2-1
25'
🎯 Dứt điểm - Oliver Zanden (chân trái) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Kamilcan Sever (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
BÀN THẮNG - Obilor Denzel Okeke 2-2
28'
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân phải) — bị cản phá
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Anton Kurochkin (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Odera Samuel Adindu
40'
🎯 Dứt điểm - Henrik Castegren (đánh đầu) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (2-2)
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân phải) — chệch khung thành
46'
49'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Simpson
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân trái) — chệch khung thành
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Anton Kurochkin (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Otso Liimatta, ra August Ljungberg
57'
🔁 Thay người: vào Joakim Persson, ra Odera Samuel Adindu
57'
Phạt góc
58'
Phạt góc
59'
Phạt góc
61'
Phạt góc
62'
62'
🔁 Thay người: vào Wilmer Odefalk, ra Anton Kurochkin
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Joakim Persson (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Henrik Castegren (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân trái) — chệch khung thành
67'
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
71'
73'
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Rasmus Orqvist
73'
🔁 Thay người: vào Oskar Cotton, ra Jordan Simpson
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Joakim Persson (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Otso Liimatta (chân phải) — bị cản phá
76'
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Kamilcan Sever (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
82'
85'
🔁 Thay người: vào Lukas Bjorklund, ra Kamilcan Sever
85'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
87'
Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Noel Milleskog, ra Victor Svensson
88'
🟨 Thẻ vàng - David Celic
89'
89'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Berg
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lukas Bjorklund (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lukas Bjorklund (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Serge Junior Ngouali
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

IK Sirius FK Phút Brommapojkarna
Victor Svensson(Assists:August Ljungberg) (Kiến tạo: August Ljungberg) 1 - 0 17'
Isak Bjerkebo(Assists:Melker Heier) (Kiến tạo: Melker Heier) 2 - 0 23'
25' 2 - 1 Oliver Zanden
28' 2 - 2 Obilor Denzel Okeke
Odera Samuel Adindu 40'
HT 2-2
49' Jordan Simpson
▲ Otso Liimatta ▼ August Ljungberg57'
▲ Joakim Persson ▼ Odera Samuel Adindu57'
62' ▲ Wilmer Odefalk ▼ Anton Kurochkin
73' ▲ Oskar Cotton ▼ Jordan Simpson
73' ▲ Serge Junior Ngouali ▼ Rasmus Orqvist
85' ▲ Lukas Bjorklund ▼ Kamilcan Sever
▲ Noel Milleskog ▼ Victor Svensson88'
David Celic 89'
89' Oliver Berg
90+6' Serge Junior Ngouali
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 52
Hòa 11 34
Bại 21 24
Ghi bàn 56 2414
Mất bàn 95 1716
Điểm 14 1810

Chủ = IK Sirius FK · Khách = Brommapojkarna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IK Sirius FK (24)Hiệp 1 / Cả trậnBrommapojkarna (27)
12 (50%)Thắng/Thắng5 (19%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (11%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (7%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (15%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (7%)
1 (4%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

IK Sirius FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713314723421
Sân nhà86202311202
Sân khách97112412221
6 gần6420168--

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1756625272110
Sân nhà82331111912
Sân khách93331416128
6 gần6024510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IK Sirius FK 12 (60%)Hòa 4 (20%)Brommapojkarna 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7+0.753T
SWE D117/08/25Brommapojkarna2-4 (0-0)IK Sirius FK4-3-0.53T
SWE D113/04/25IK Sirius FK0-3 (0-0)Brommapojkarna6-8+0.252.75B
INT CF30/01/25IK Sirius FK2-1 (1-0)Brommapojkarna9-9+0.753T
SWE D115/09/24IK Sirius FK3-2 (1-1)Brommapojkarna5-8+0.253T
SWE D125/04/24Brommapojkarna1-1 (0-0)IK Sirius FK5-11-0.253H
SWE D121/10/23IK Sirius FK3-2 (1-1)Brommapojkarna3-3+0.53T
SWE D127/05/23Brommapojkarna1-2 (1-1)IK Sirius FK6-302.5T
INT CF27/01/23Brommapojkarna2-1 (1-1)IK Sirius FK-02.75B
INT CF14/04/21IK Sirius FK6-0 (1-0)Brommapojkarna---T
SWE Cup12/11/20Brommapojkarna1-3 (0-2)IK Sirius FK5-11+1.253T
INT CF16/03/19Brommapojkarna0-0 (0-0)IK Sirius FK5-602.75H
SWE D128/10/18IK Sirius FK4-2 (1-1)Brommapojkarna5-2+0.752.75T
SWE D114/07/18Brommapojkarna0-1 (0-0)IK Sirius FK3-5-0.52.5T
INT CF27/01/18IK Sirius FK1-1 (1-1)Brommapojkarna6-5-0.252.75H
INT CF06/02/16Brommapojkarna2-1 (0-1)IK Sirius FK3-7+12.75B
SWE D228/07/15Brommapojkarna1-0 (1-0)IK Sirius FK2-5+0.752.5B
SWE D225/04/15IK Sirius FK3-1 (1-0)Brommapojkarna2-7+0.752.5T
SWE Cup28/02/15Brommapojkarna1-3 (1-1)IK Sirius FK1-602.5T
SWE Cup26/04/09IK Sirius FK0-0 (0-0)Brommapojkarna-02.5H

Thành tích gần đây — IK Sirius FK

TTTTHHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/08/26Halmstads0-2 (0-2)IK Sirius FK2-10+1.253.25T
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4+13.25T
SWE D119/07/26Elfsborg1-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.52.75T
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7+0.753T
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3+0.752.75H
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3+0.252.75T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4+0.52.75T
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3-0.252.75T
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4+1.753.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6+12.75T
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75T
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8+12.75T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.252.75T
INT CF28/03/26IK Sirius FK0-1 (0-0)Inter Turku10-5+0.252.75B
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6-0.752.75H
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6+0.252.75H
SWE Cup08/03/26Elfsborg1-2 (0-1)IK Sirius FK4-603T

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

BHBBHBHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3-0.252.75B
SWE D126/07/26Brommapojkarna1-1 (0-0)Hammarby2-11-13H
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5-0.52.75B
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7-0.753B
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3+0.254.75H
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2-1.253B

Đội hình

IK Sirius FKBrommapojkarna
34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier24Victor Svensson11Isak Bjerkebo25Odera Samuel Adindu36August Ljungberg1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist23Jordan Simpson16CSimon Strand27Kaare Barslund7Obilor Denzel Okeke10Oliver Berg17Anton Kurochkin14Kamilcan Sever

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
99
67
Tấn công nguy hiểm
57
23
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
14
18
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
506
447
TL chuyền bóng thành công
87%
84%
Phạm lỗi
18
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
15
19
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
27
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
0.43
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IK Sirius FK (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Brommapojkarna (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IK Sirius FK (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (80%)Hòa 2 (13%)Bại 1 (7%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO

Brommapojkarna (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
07
1 Bàn
65
2 Bàn
61
3 Bàn
30
4+ Bàn
207
B.thắng H1
2213
B.thắng H2
IK Sirius FKBrommapojkarna

Chi tiết về HT/FT

102
T/T
12
T/H
00
T/B
22
H/T
03
H/H
04
H/B
10
B/T
10
B/H
02
B/B
IK Sirius FKBrommapojkarna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
63
Thắng 1
56
Hòa
16
Thua 1
04
Thua 2+
IK Sirius FKBrommapojkarna

IK Sirius FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Isak Bjerkebo
Tiền đạo cánh trái
8.317/425/290
10Melker Heier
Tiền vệ phòng ngự
8.111/064/752
6Marcus Lindberg
Tiền vệ trung tâm
82/070/831
36August Ljungberg
Tiền đạo cánh trái
7.114/116/190
22Oscar Krusnell
Hậu vệ trái
6.80/051/612
24Victor Svensson
Tiền vệ trung tâm
6.812/112/141
25Odera Samuel Adindu
Tiền đạo cánh phải
6.80/06/72🟨
5Henrik Castegren
Hậu vệ phải
6.32/240/463
4Tobias Anker
Trung vệ
6.30/057/610
2Mohamed Soumah
Trung vệ
6.20/057/624
34David Celic
Thủ môn
5.70/020/240🟨
16Otso Liimatta (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/114/174
7Joakim Persson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/06/60
19Noel Milleskog (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Brommapojkarna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Oliver Zanden
Hậu vệ trái
811/130/375
7Obilor Denzel Okeke
Tiền đạo cánh trái
7.412/114/161
16Simon Strand
Hậu vệ trái
7.12/045/492
27Kaare Barslund
Hậu vệ phải
71/162/664
3Andreas Troelsen
Trung vệ
6.60/063/771
17Anton Kurochkin
Tiền đạo cánh phải
6.53/116/201
1Leo Cavallius
Thủ môn
6.40/018/260
11Rasmus Orqvist
Tiền vệ trung tâm
6.30/032/372
23Jordan Simpson
Trung vệ
6.30/042/441🟨
10Oliver Berg
Tiền vệ tấn công
6.10/026/320🟨
14Kamilcan Sever
Trung phong
5.52/05/110
20Wilmer Odefalk (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/011/153
4Oskar Cotton (dự bị)
Trung vệ
6.40/07/90
5Serge Junior Ngouali (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/05/71🟨
30Lukas Bjorklund (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IK Sirius FK Thông tin Brommapojkarna
1907 Thành lập 1942
Studenternas IP Sân nhà Grimsta IP
6500 Sức chứa 7350
Andreas Engelmark HLV Ulf Kristiansson
UPPSALA Khu vực Bromma
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.255.306.900.913.500.810.811.500.97
Live1.40 ↑4.50 ↓5.30 ↓1.32 ↑4.500.38 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm1.335.307.500.923.500.870.811.500.99
Live17.00 ↑1.05 ↓41.00 ↑4.70 ↑4.500.03 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.295.258.000.923.500.850.821.500.98
Live9.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑2.95 ↑4.500.24 ↓2.50 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.324.908.500.983.500.880.881.501.00
Live13.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.25 ↑4.500.09 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.335.757.500.903.500.800.801.500.90
Live25.00 ↑1.01 ↓45.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓1.10 ↑1.500.65 ↓
10BETSớm1.315.407.200.893.500.78---
Live12.93 ↑1.03 ↓36.47 ↑5.98 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm1.324.908.500.983.500.880.881.501.00
Live12.00 ↑1.10 ↓11.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.315.507.200.993.500.880.891.500.99
Live18.50 ↑1.01 ↓29.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.315.206.600.983.500.901.111.750.80
Live12.50 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.40 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.345.607.951.003.500.860.901.500.98
Live12.70 ↑1.05 ↓20.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.285.007.000.362.501.87---
Live15.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.03 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.325.257.000.933.500.800.881.500.84
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.345.416.891.003.500.790.931.500.85
Live7.09 ↑1.14 ↓19.06 ↑4.21 ↑4.500.17 ↓0.24 ↓0.003.11 ↑
HK Jockey ClubSớm1.156.209.500.833.500.870.831.750.93
Live1.33 ↑4.70 ↓5.90 ↓1.13 ↑3.500.63 ↓0.94 ↑1.250.86 ↓
BwinSớm1.325.508.000.883.500.80---
Live19.50 ↑1.02 ↓46.00 ↑0.80 ↓4.500.80---
1xBetSớm1.325.607.380.903.500.800.801.500.90
Live17.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑7.24 ↑4.500.08 ↓0.14 ↓0.005.05 ↑
SNAISớm1.276.008.50------
Live1.33 ↑5.25 ↓8.00 ↓------
Bet 365Sớm1.335.257.500.983.500.830.851.500.95
Live17.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.13 ↓0.005.00 ↑
William HillSớm1.305.008.000.953.500.750.851.500.85
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓0.83 ↓1.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IK Sirius FK+1 1/2100
Brommapojkarna-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).