Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Brommapojkarna, 00:00 ngày 11/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/08/2026
IK Sirius FK 2 Kết thúc HT 2-2 2
Brommapojkarna
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
IK Sirius FK
Brommapojkarna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Wolf
7'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Anton Kurochkin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Victor Svensson 1-0, kiến tạo: August Ljungberg
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Kaare Barslund (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Isak Bjerkebo 2-0, kiến tạo: Melker Heier
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — vào lưới
25'
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Zanden 2-1
25'
🎯 Dứt điểm - Oliver Zanden (chân trái) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Kamilcan Sever (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
⚽ BÀN THẮNG - Obilor Denzel Okeke 2-2
28'
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Anton Kurochkin (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Odera Samuel Adindu
🎯 Dứt điểm - Henrik Castegren (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân phải) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Simpson
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Anton Kurochkin (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Otso Liimatta, ra August Ljungberg
🔁 Thay người: vào Joakim Persson, ra Odera Samuel Adindu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Wilmer Odefalk, ra Anton Kurochkin
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joakim Persson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henrik Castegren (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân trái) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Rasmus Orqvist
73'
🔁 Thay người: vào Oskar Cotton, ra Jordan Simpson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joakim Persson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Otso Liimatta (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Kamilcan Sever (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào Lukas Bjorklund, ra Kamilcan Sever
85'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Noel Milleskog, ra Victor Svensson
🟨 Thẻ vàng - David Celic
89'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Berg
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lukas Bjorklund (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lukas Bjorklund (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Serge Junior Ngouali
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| IK Sirius FK | Phút | |
| Victor Svensson(Assists:August Ljungberg) (Kiến tạo: August Ljungberg) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Isak Bjerkebo(Assists:Melker Heier) (Kiến tạo: Melker Heier) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 25' | ⚽ 2 - 1 Oliver Zanden | |
| 28' | ⚽ 2 - 2 Obilor Denzel Okeke | |
| Odera Samuel Adindu | 40' | |
| HT 2-2 | ||
| 49' | Jordan Simpson | |
| ▲ Otso Liimatta ▼ August Ljungberg | 57' ⇄ | |
| ▲ Joakim Persson ▼ Odera Samuel Adindu | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Wilmer Odefalk ▼ Anton Kurochkin | |
| 73' ⇄ | ▲ Oskar Cotton ▼ Jordan Simpson | |
| 73' ⇄ | ▲ Serge Junior Ngouali ▼ Rasmus Orqvist | |
| 85' ⇄ | ▲ Lukas Bjorklund ▼ Kamilcan Sever | |
| ▲ Noel Milleskog ▼ Victor Svensson | 88' ⇄ | |
| David Celic | 89' | |
| 89' | Oliver Berg | |
| 90+6' | Serge Junior Ngouali | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 17 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = IK Sirius FK · Khách = Brommapojkarna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Sirius FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 47 | 23 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 11 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 12 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 8 | - | - |
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 6 | 6 | 25 | 27 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 9 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IK Sirius FK 12 (60%)Hòa 4 (20%)Brommapojkarna 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | T |
| 17/08/25 | Brommapojkarna | 2-4 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 3 | T |
| 13/04/25 | IK Sirius FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/01/25 | IK Sirius FK | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | +0.75 | 3 | T |
| 15/09/24 | IK Sirius FK | 3-2 (1-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/24 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 3 | H |
| 21/10/23 | IK Sirius FK | 3-2 (1-1) | Brommapojkarna | +0.5 | 3 | T |
| 27/05/23 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.5 | T |
| 27/01/23 | Brommapojkarna | 2-1 (1-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | B |
| 14/04/21 | IK Sirius FK | 6-0 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
| 12/11/20 | Brommapojkarna | 1-3 (0-2) | IK Sirius FK | +1.25 | 3 | T |
| 16/03/19 | Brommapojkarna | 0-0 (0-0) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 28/10/18 | IK Sirius FK | 4-2 (1-1) | Brommapojkarna | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/07/18 | Brommapojkarna | 0-1 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/01/18 | IK Sirius FK | 1-1 (1-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/02/16 | Brommapojkarna | 2-1 (0-1) | IK Sirius FK | +1 | 2.75 | B |
| 28/07/15 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | IK Sirius FK | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/15 | IK Sirius FK | 3-1 (1-0) | Brommapojkarna | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/15 | Brommapojkarna | 1-3 (1-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/09 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
TTTTHHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
BHBBHBHTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.25 | 4.75 | H |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
IK Sirius FK
Brommapojkarna
34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier24Victor Svensson11Isak Bjerkebo25Odera Samuel Adindu36August Ljungberg1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist23Jordan Simpson16CSimon Strand27Kaare Barslund7Obilor Denzel Okeke10Oliver Berg17Anton Kurochkin14Kamilcan Sever
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Mohamed Soumah6.2
- 4Tobias Anker6.3
- 5Henrik Castegren C6.3
- 6Marcus Lindberg8
- 10Melker Heier🎯 Kiến tạo 23'8.1
- 11Isak Bjerkebo⚽ Ghi bàn 23'8.3
- 22Oscar Krusnell6.8
- 24Victor Svensson⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 88'6.8
- 25Odera Samuel Adindu🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 57'6.8
- 34David Celic🟨 Thẻ vàng 89'5.7
- 36August Ljungberg🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 57'7.1
Khách · 4231
- 1Leo Cavallius6.4
- 3Andreas Troelsen6.6
- 6Oliver Zanden⚽ Ghi bàn 25'8
- 7Obilor Denzel Okeke⚽ Ghi bàn 28'7.4
- 10Oliver Berg🟨 Thẻ vàng 89'6.1
- 11Rasmus Orqvist▼ Rời sân 73'6.3
- 14Kamilcan Sever▼ Rời sân 85'5.5
- 16Simon Strand C7.1
- 17Anton Kurochkin▼ Rời sân 62'6.5
- 23Jordan Simpson🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 73'6.3
- 27Kaare Barslund7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
94
Tấn công
9967
Tấn công nguy hiểm
5723
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
506447
TL chuyền bóng thành công
87%84%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
12
Cứu thua
27
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.43
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sirius FK (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Brommapojkarna (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Sirius FK (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (80%)Hòa 2 (13%)Bại 1 (7%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 1 (7%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Brommapojkarna (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IK Sirius FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Isak Bjerkebo Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 7/4 | 25/29 | 0 | ||
| 10Melker Heier Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1/0 | 64/75 | 2 | ||
| 6Marcus Lindberg Tiền vệ trung tâm | 8 | 2/0 | 70/83 | 1 | |||
| 36August Ljungberg Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 4/1 | 16/19 | 0 | ||
| 22Oscar Krusnell Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 51/61 | 2 | |||
| 24Victor Svensson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 2/1 | 12/14 | 1 | ||
| 25Odera Samuel Adindu Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 2 | 🟨 | ||
| 5Henrik Castegren Hậu vệ phải | 6.3 | 2/2 | 40/46 | 3 | |||
| 4Tobias Anker Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 57/61 | 0 | |||
| 2Mohamed Soumah Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 57/62 | 4 | |||
| 34David Celic Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 20/24 | 0 | 🟨 | ||
| 16Otso Liimatta (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/1 | 14/17 | 4 | |||
| 7Joakim Persson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 6/6 | 0 | |||
| 19Noel Milleskog (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Brommapojkarna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Oliver Zanden Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 30/37 | 5 | ||
| 7Obilor Denzel Okeke Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 14/16 | 1 | ||
| 16Simon Strand Hậu vệ trái | 7.1 | 2/0 | 45/49 | 2 | |||
| 27Kaare Barslund Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 62/66 | 4 | |||
| 3Andreas Troelsen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 63/77 | 1 | |||
| 17Anton Kurochkin Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 16/20 | 1 | |||
| 1Leo Cavallius Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 11Rasmus Orqvist Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 23Jordan Simpson Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 42/44 | 1 | 🟨 | ||
| 10Oliver Berg Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 26/32 | 0 | 🟨 | ||
| 14Kamilcan Sever Trung phong | 5.5 | 2/0 | 5/11 | 0 | |||
| 20Wilmer Odefalk (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/15 | 3 | |||
| 4Oskar Cotton (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 5Serge Junior Ngouali (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | 🟨 | ||
| 30Lukas Bjorklund (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IK Sirius FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1942 |
| Studenternas IP | Sân nhà | Grimsta IP |
| 6500 | Sức chứa | 7350 |
| Andreas Engelmark | HLV | Ulf Kristiansson |
| UPPSALA | Khu vực | Bromma |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.30 | 6.90 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 5.30 ↓ | 1.32 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.30 | 7.50 | 0.92 | 3.50 | 0.87 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.92 | 3.50 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.90 | 8.50 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 7.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 5.40 | 7.20 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.93 ↑ | 1.03 ↓ | 36.47 ↑ | 5.98 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.90 | 8.50 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.50 | 7.20 | 0.99 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 5.20 | 6.60 | 0.98 | 3.50 | 0.90 | 1.11 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 5.60 | 7.95 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 7.00 | 0.93 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 5.41 | 6.89 | 1.00 | 3.50 | 0.79 | 0.93 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 7.09 ↑ | 1.14 ↓ | 19.06 ↑ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.15 | 6.20 | 9.50 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.70 ↓ | 5.90 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.50 | 8.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.60 | 7.38 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 5.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 5.25 ↓ | 8.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Sirius FK | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Brommapojkarna | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).