Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Degerfors IF, 00:20 ngày 15/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:20 ngày 15/09/2026
IK Sirius FK 2 Kết thúc HT 2-0 0
Degerfors IF
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| IK Sirius FK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Faqa A. 1 - 1 ⚽ | 2' | |
| A.Faqa 1 - 2 ⚽ | 2' | |
| 12' ⇄ | ▲ Yiriyon Yaw G. ▼ | |
| 16' | ||
| Jesper Uneken | 16' | |
| Heier M. 2 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| 51' | Boutera K. | |
| ▲ Jonsson N. ▼ | 58' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 13 |
Chủ = IK Sirius FK · Khách = Degerfors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Sirius FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (46%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 3 | 3 | 47 | 27 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 15 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 12 | 22 | 1 |
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
Đội hình
IK Sirius FK
Degerfors IF
34D.Ćelić2Soumah M.4Anker T.5Castegren H.22Krusnell O.6Lindberg M.10Heier M.24V.Svensson9Jesper Uneken11Bjerkebo I.30Vancsa Z.38Igonen M.2A.Faqa3N.Skuseth6Sundgren D.16Ohlsson S.4K.Karlsson8Hussein B.10Milleskog N.11Vukojevic D.23Dzabic R.9Boutera K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Soumah M.
- 4Anker T.
- 5Castegren H.
- 6Lindberg M.
- 9Jesper Uneken🟨 Thẻ vàng 16'
- 10Heier M.⚽ Ghi bàn 44'
- 11Bjerkebo I.
- 22Krusnell O.
- 24V.Svensson
- 30Vancsa Z.
- 34D.Ćelić
Khách · 4231
- 2A.Faqa⚽ Phản lưới 2'
- 3N.Skuseth
- 4K.Karlsson
- 6Sundgren D.
- 8Hussein B.
- 9Boutera K.🟨 Thẻ vàng 51'
- 10Milleskog N.
- 11Vukojevic D.
- 16Ohlsson S.
- 23Dzabic R.
- 38Igonen M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
331413
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
135
Việt vị
11
Cứu thua
54
Quả ném biên
79
Chuyền dài
1420
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sirius FK (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Degerfors IF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IK Sirius FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1907-1-13 |
| Studenternas IP | Sân nhà | Stora Valla |
| 6500 | Sức chứa | 12500 |
| Andreas Engelmark | HLV | Henok Goitom |
| UPPSALA | Khu vực | Degerfors |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.00 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.65 ↓ | 5.80 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 74.00 ↑ | 7.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.50 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 9.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.50 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.00 | 0.96 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.27 | 5.80 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.25 | 8.75 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.40 | 9.25 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 0.75 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Sirius FK | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Degerfors IF | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).