Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Hacken, 00:00 ngày 22/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 22/08/2026
IK Sirius FK 0 Kết thúc HT 0-1 3
Hacken
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
IK Sirius FK
Hacken
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
🟨 Thẻ vàng - Melker Heier
🎯 Dứt điểm - Noel Milleskog (chân trái) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — vào lưới
28'
⚽ BÀN THẮNG - Julius Lindberg 0-1, kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân trái) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noel Milleskog (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noel Milleskog (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Odera Samuel Adindu, ra Noel Milleskog
🎯 Dứt điểm - Tobias Anker (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — vào lưới
62'
⚽ BÀN THẮNG - Gustav Lindgren 0-2, kiến tạo: Julius Lindberg
64'
🟨 Thẻ vàng - Gustav Lindgren
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Henrik Castegren (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào August Ljungberg, ra Joakim Persson
73'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Charlie Nilden, ra Victor Svensson
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Soumah
80'
⚽ BÀN THẮNG - Gustav Lindgren 0-3, kiến tạo: Adrian Svanback
81'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Markus Haaland, ra Mikkel Rygaard Jensen
🔁 Thay người: vào Simon Sandberg, ra Melker Heier
84'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Adrian Svanback
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Olle Samuelsson, ra Leo Vaisanen
89'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| IK Sirius FK | Phút | |
| Melker Heier | 7' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Julius Lindberg(Assists:Mikkel Rygaard Jensen) (Kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Odera Samuel Adindu ▼ Noel Milleskog | 56' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 Gustav Lindgren(Assists:Julius Lindberg) (Kiến tạo: Julius Lindberg) | |
| 64' | Gustav Lindgren | |
| ▲ August Ljungberg ▼ Joakim Persson | 73' ⇄ | |
| ▲ Charlie Nilden ▼ Victor Svensson | 74' ⇄ | |
| Mohamed Soumah | 78' | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Gustav Lindgren(Assists:Adrian Svanback) (Kiến tạo: Adrian Svanback) | |
| 82' ⇄ | ▲ Markus Haaland ▼ Mikkel Rygaard Jensen | |
| ▲ Simon Sandberg ▼ Melker Heier | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Bamir Sadiku ▼ Adrian Svanback | |
| 87' ⇄ | ▲ Olle Samuelsson ▼ Leo Vaisanen | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 17 | 18 |
| Điểm | 1 | 6 | 18 | 14 |
Chủ = IK Sirius FK · Khách = Hacken
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Sirius FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 47 | 23 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 11 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 12 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | - | - |
Hacken
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 7 | 3 | 29 | 26 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 | 14 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IK Sirius FK 4 (20%)Hòa 7 (35%)Hacken 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Hacken | 1-1 (1-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 3.25 | H |
| 10/05/25 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hacken | 0 | 3 | T |
| 01/03/25 | Hacken | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | -1 | 3.25 | T |
| 29/09/24 | Hacken | 2-0 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/24 | IK Sirius FK | 0-3 (0-3) | Hacken | 0 | 3.25 | B |
| 20/08/23 | Hacken | 3-2 (1-1) | IK Sirius FK | -1.25 | 3.5 | B |
| 23/04/23 | IK Sirius FK | 1-4 (0-1) | Hacken | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/08/22 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/22 | Hacken | 4-3 (2-1) | IK Sirius FK | -1 | 2.75 | B |
| 30/11/21 | IK Sirius FK | 3-0 (2-0) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 24/04/21 | Hacken | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/09/20 | Hacken | 1-1 (0-0) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/20 | IK Sirius FK | 2-2 (1-2) | Hacken | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/08/19 | Hacken | 4-1 (3-1) | IK Sirius FK | -1 | 2.75 | B |
| 19/05/19 | IK Sirius FK | 3-4 (1-2) | Hacken | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/11/18 | Hacken | 2-1 (1-1) | IK Sirius FK | -1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/18 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/18 | Hacken | 1-1 (1-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 3 | H |
| 22/07/17 | IK Sirius FK | 2-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
BHTTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Mjallby AIF | 4-3 (0-3) | IK Sirius FK | +0.25 | 3 | B |
| 11/08/26 | IK Sirius FK | 2-2 (2-2) | Brommapojkarna | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-2) | IK Sirius FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | IK Sirius FK | 4-1 (2-1) | IFK Goteborg | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hacken
TBHHTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Hacken | 1-0 (1-0) | Halmstads | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Hacken | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Hacken | 1-1 (1-1) | Kalmar | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | +0.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | Hacken | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | +1 | 3.25 | B |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | B |
| 24/06/26 | Hacken | 1-4 (1-3) | Hammarby | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Hacken | 3-2 (0-2) | Hammarby | -0.25 | 3 | T |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +1 | 3.25 | H |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3 | H |
| 21/03/26 | Hacken | 4-0 (2-0) | Halmstads | - | - | T |
Đội hình
IK Sirius FK
Hacken
34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren6Marcus Lindberg10Melker Heier22Oscar Krusnell24Victor Svensson7Joakim Persson11Isak Bjerkebo19Noel Milleskog99Etrit Berisha5Brice Wembangomo15Leo Vaisanen21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia19David Seger10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg20Adrian Svanback9Gustav Lindgren
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Mohamed Soumah🟨 Thẻ vàng 78'6.7
- 4Tobias Anker5.9
- 5Henrik Castegren C5.9
- 6Marcus Lindberg8.2
- 7Joakim Persson▼ Rời sân 73'5.9
- 10Melker Heier🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 11Isak Bjerkebo6.2
- 19Noel Milleskog▼ Rời sân 56'6.4
- 22Oscar Krusnell7.8
- 24Victor Svensson▼ Rời sân 74'6.9
- 34David Celic4.9
Khách · 4231
- 5Brice Wembangomo7.2
- 6Abdoulaye Doumbia7.3
- 9Gustav Lindgren⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 80' · 🟨 Thẻ vàng 64'8
- 10Mikkel Rygaard Jensen C🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 82'7.5
- 11Julius Lindberg⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 62'8.2
- 15Leo Vaisanen▼ Rời sân 87'6.6
- 19David Seger7.4
- 20Adrian Svanback🎯 Kiến tạo 80' · ▼ Rời sân 85'7.6
- 21Adam Lundqvist6.4
- 22Filip Helander7.5
- 99Etrit Berisha7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
912
Sút cầu môn
24
Tấn công
10392
Tấn công nguy hiểm
6041
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
476568
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1119
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.41.23
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sirius FK (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hacken (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Sirius FK (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 2 (12%)Bại 3 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOV
Hacken (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IK Sirius FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marcus Lindberg Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 1/0 | 67/78 | 3 | |||
| 22Oscar Krusnell Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 57/72 | 3 | |||
| 10Melker Heier Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 50/53 | 2 | 🟨 | ||
| 24Victor Svensson Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 2Mohamed Soumah Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 34/40 | 3 | 🟨 | ||
| 19Noel Milleskog Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/0 | 5/7 | 0 | |||
| 11Isak Bjerkebo Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 5Henrik Castegren Hậu vệ phải | 5.9 | 1/1 | 43/50 | 2 | |||
| 7Joakim Persson Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 4Tobias Anker Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 53/60 | 1 | |||
| 34David Celic Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 36August Ljungberg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Charlie Nilden (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 25Odera Samuel Adindu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 15Simon Sandberg (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 11/12 | 0 |
Hacken
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Julius Lindberg Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 29/37 | 0 | |
| 9Gustav Lindgren Trung phong | 8 | 2 | 2/2 | 12/13 | 0 | 🟨 | |
| 20Adrian Svanback Trung phong | 7.6 | 1 | 0/0 | 27/32 | 2 | ||
| 22Filip Helander Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 56/62 | 3 | |||
| 10Mikkel Rygaard Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/0 | 55/62 | 1 | ||
| 19David Seger Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/0 | 67/76 | 2 | |||
| 99Etrit Berisha Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 6Abdoulaye Doumbia Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/1 | 81/86 | 4 | |||
| 5Brice Wembangomo Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 54/63 | 1 | |||
| 15Leo Vaisanen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 48/53 | 0 | |||
| 21Adam Lundqvist Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 14Markus Haaland (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 23Olle Samuelsson (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IK Sirius FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1940-8-2 |
| Studenternas IP | Sân nhà | Gamla Ullevi |
| 6500 | Sức chứa | 6000 |
| Andreas Engelmark | HLV | Jens Gustafsson |
| UPPSALA | Khu vực | GÖTEBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.90 | 3.50 ↑ | 1.46 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.70 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.90 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.89 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.95 | 3.45 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 87.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 65.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.00 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.48 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.95 | 3.45 | 1.03 | 3.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 97.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 4.15 | 3.45 | 0.84 | 3.25 | 1.03 | 1.01 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.91 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.83 | 1.07 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.48 | 4.06 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 68.00 ↑ | 12.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.20 | 3.90 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.16 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 4.26 | 4.03 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 30.85 ↑ | 9.41 ↑ | 1.09 ↓ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.55 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.75 | 0.15 ↓ | 1.36 ↑ | -1.75 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.33 | 4.10 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 4.08 | 0.96 | 3.50 | 0.78 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 49.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 4.00 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.00 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IK Sirius FK | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hacken | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).