Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Hacken, 00:00 ngày 22/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 22/08/2026
IK Sirius FK
0 Kết thúc HT 0-1 3
Hacken
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

IK Sirius FKHacken
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
🟨 Thẻ vàng - Melker Heier
7'
🎯 Dứt điểm - Noel Milleskog (chân trái) — bị chặn
8'
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Doumbia (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
18'
28'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — vào lưới
28'
BÀN THẮNG - Julius Lindberg 0-1, kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - David Seger (chân trái) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Noel Milleskog (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Noel Milleskog (chân trái) — bị chặn
42'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (đánh đầu) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Filip Helander (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Odera Samuel Adindu, ra Noel Milleskog
56'
🎯 Dứt điểm - Tobias Anker (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
62'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — vào lưới
62'
BÀN THẮNG - Gustav Lindgren 0-2, kiến tạo: Julius Lindberg
64'
🟨 Thẻ vàng - Gustav Lindgren
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Henrik Castegren (chân phải) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào August Ljungberg, ra Joakim Persson
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Rygaard Jensen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Charlie Nilden, ra Victor Svensson
74'
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Soumah
78'
80'
BÀN THẮNG - Gustav Lindgren 0-3, kiến tạo: Adrian Svanback
81'
🎯 Dứt điểm - Gustav Lindgren (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Markus Haaland, ra Mikkel Rygaard Jensen
🔁 Thay người: vào Simon Sandberg, ra Melker Heier
82'
84'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Bamir Sadiku, ra Adrian Svanback
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — chệch khung thành
86'
87'
🔁 Thay người: vào Olle Samuelsson, ra Leo Vaisanen
89'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

IK Sirius FK Phút Hacken
Melker Heier 7'
28' 0 - 1 Julius Lindberg(Assists:Mikkel Rygaard Jensen) (Kiến tạo: Mikkel Rygaard Jensen)
HT 0-1
▲ Odera Samuel Adindu ▼ Noel Milleskog56'
62' 0 - 2 Gustav Lindgren(Assists:Julius Lindberg) (Kiến tạo: Julius Lindberg)
64' Gustav Lindgren
▲ August Ljungberg ▼ Joakim Persson73'
▲ Charlie Nilden ▼ Victor Svensson74'
Mohamed Soumah 78'
80' 0 - 3 Gustav Lindgren(Assists:Adrian Svanback) (Kiến tạo: Adrian Svanback)
82' ▲ Markus Haaland ▼ Mikkel Rygaard Jensen
▲ Simon Sandberg ▼ Melker Heier82'
85' ▲ Bamir Sadiku ▼ Adrian Svanback
87' ▲ Olle Samuelsson ▼ Leo Vaisanen
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 54
Hòa 10 32
Bại 21 24
Ghi bàn 54 2416
Mất bàn 93 1718
Điểm 16 1814

Chủ = IK Sirius FK · Khách = Hacken

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IK Sirius FK (24)Hiệp 1 / Cả trậnHacken (26)
12 (50%)Thắng/Thắng7 (27%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (12%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng4 (15%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa3 (12%)
1 (4%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

IK Sirius FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713314723421
Sân nhà86202311202
Sân khách97112412221
6 gần6411169--

Hacken

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177732926283
Sân nhà94411614164
Sân khách83321312126
6 gần622278--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IK Sirius FK 4 (20%)Hòa 7 (35%)Hacken 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D118/10/25Hacken1-1 (1-1)IK Sirius FK7-3-0.253.25H
SWE D110/05/25IK Sirius FK2-0 (1-0)Hacken5-403T
SWE Cup01/03/25Hacken0-2 (0-2)IK Sirius FK7-2-13.25T
SWE D129/09/24Hacken2-0 (0-0)IK Sirius FK5-6-0.53.25B
SWE D104/05/24IK Sirius FK0-3 (0-3)Hacken4-403.25B
SWE D120/08/23Hacken3-2 (1-1)IK Sirius FK8-4-1.253.5B
SWE D123/04/23IK Sirius FK1-4 (0-1)Hacken2-7-0.52.75B
SWE D123/08/22IK Sirius FK0-1 (0-0)Hacken5-11-0.52.75B
SWE D128/05/22Hacken4-3 (2-1)IK Sirius FK3-5-12.75B
SWE D130/11/21IK Sirius FK3-0 (2-0)Hacken1-2-0.253T
SWE D124/04/21Hacken1-2 (0-1)IK Sirius FK8-4-0.752.75T
SWE D115/09/20Hacken1-1 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.752.75H
SWE D123/06/20IK Sirius FK2-2 (1-2)Hacken7-2-0.752.5H
SWE D104/08/19Hacken4-1 (3-1)IK Sirius FK4-8-12.75B
SWE D119/05/19IK Sirius FK3-4 (1-2)Hacken3-4-0.752.75B
SWE D101/11/18Hacken2-1 (1-1)IK Sirius FK5-3-1.53.25B
SWE D119/04/18IK Sirius FK0-0 (0-0)Hacken5-3-0.252.5H
INT CF17/03/18Hacken1-1 (1-0)IK Sirius FK5-5-0.53H
SWE D122/07/17IK Sirius FK2-2 (0-1)Hacken8-3+0.252.5H

Thành tích gần đây — IK Sirius FK

BHTTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D115/08/26Mjallby AIF4-3 (0-3)IK Sirius FK7-8+0.253B
SWE D111/08/26IK Sirius FK2-2 (2-2)Brommapojkarna8-4+1.53.5H
SWE D104/08/26Halmstads0-2 (0-2)IK Sirius FK2-10+1.253.25T
SWE D126/07/26IK Sirius FK4-1 (2-1)IFK Goteborg4-4+13.25T
SWE D119/07/26Elfsborg1-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.52.75T
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7+0.753T
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3+0.752.75H
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3+0.252.75T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4+0.52.75T
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3-0.252.75T
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4+1.753.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6+12.75T
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75T
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8+12.75T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.252.75T
INT CF28/03/26IK Sirius FK0-1 (0-0)Inter Turku10-5+0.252.75B
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6-0.752.75H

Thành tích gần đây — Hacken

TBHHTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/08/26Hacken1-0 (1-0)Halmstads11-1+1.53.25T
SWE D109/08/26Hammarby3-0 (2-0)Hacken12-2-1.253.5B
SWE D101/08/26Hacken1-1 (1-1)Kalmar5-6+0.53H
SWE D128/07/26Hacken0-0 (0-0)AIK Solna5-1+0.753H
SWE D119/07/26Halmstads0-2 (0-0)Hacken7-3+13.25T
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8+13.25B
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803B
INT CF24/06/26Hacken1-4 (1-3)Hammarby6-5+0.752.5B
SWE D131/05/26Hacken3-2 (0-2)Hammarby7-8-0.253T
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7-0.52.75T
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75T
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5+0.252.5H
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9+0.252.75H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3+0.252.75T
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3-0.253T
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3+13.25H
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2-0.753H
INT CF21/03/26Hacken4-0 (2-0)Halmstads6-2--T

Đội hình

IK Sirius FKHacken
34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren6Marcus Lindberg10Melker Heier22Oscar Krusnell24Victor Svensson7Joakim Persson11Isak Bjerkebo19Noel Milleskog99Etrit Berisha5Brice Wembangomo15Leo Vaisanen21Adam Lundqvist22Filip Helander6Abdoulaye Doumbia19David Seger10CMikkel Rygaard Jensen11Julius Lindberg20Adrian Svanback9Gustav Lindgren

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
12
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
103
92
Tấn công nguy hiểm
60
41
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
476
568
TL chuyền bóng thành công
85%
88%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
11
19
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
19
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.4
1.23
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IK Sirius FK (24 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hacken (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

IK Sirius FK (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (71%)Hòa 2 (12%)Bại 3 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (76%)Hòa 1 (6%)Xỉu 3 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOV

Hacken (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
05
1 Bàn
76
2 Bàn
74
3 Bàn
30
4+ Bàn
2514
B.thắng H1
2215
B.thắng H2
IK Sirius FKHacken

Chi tiết về HT/FT

103
T/T
13
T/H
11
T/B
23
H/T
12
H/H
00
H/B
11
B/T
12
B/H
02
B/B
IK Sirius FKHacken

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
55
Thắng 1
58
Hòa
21
Thua 1
03
Thua 2+
IK Sirius FKHacken

IK Sirius FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Marcus Lindberg
Tiền vệ trung tâm
8.21/067/783
22Oscar Krusnell
Hậu vệ trái
7.80/057/723
10Melker Heier
Tiền vệ phòng ngự
7.21/150/532🟨
24Victor Svensson
Tiền vệ trung tâm
6.90/020/222
2Mohamed Soumah
Trung vệ
6.70/034/403🟨
19Noel Milleskog
Tiền đạo cánh phải
6.43/05/70
11Isak Bjerkebo
Tiền đạo cánh trái
6.20/013/161
5Henrik Castegren
Hậu vệ phải
5.91/143/502
7Joakim Persson
Tiền đạo cánh phải
5.90/010/110
4Tobias Anker
Trung vệ
5.91/053/601
34David Celic
Thủ môn
4.90/018/250
36August Ljungberg (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/05/60
21Charlie Nilden (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/013/161
25Odera Samuel Adindu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/06/80
15Simon Sandberg (dự bị)
Trung vệ
-0/011/120

Hacken

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Julius Lindberg
Tiền vệ tấn công
8.2112/129/370
9Gustav Lindgren
Trung phong
822/212/130🟨
20Adrian Svanback
Trung phong
7.610/027/322
22Filip Helander
Trung vệ
7.52/056/623
10Mikkel Rygaard Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.512/055/621
19David Seger
Tiền vệ trung tâm
7.43/067/762
99Etrit Berisha
Thủ môn
7.30/023/320
6Abdoulaye Doumbia
Tiền vệ phòng ngự
7.31/181/864
5Brice Wembangomo
Hậu vệ phải
7.20/054/631
15Leo Vaisanen
Trung vệ
6.60/048/530
21Adam Lundqvist
Hậu vệ trái
6.40/041/461
14Markus Haaland (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/40
23Olle Samuelsson (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IK Sirius FK Thông tin Hacken
1907 Thành lập 1940-8-2
Studenternas IP Sân nhà Gamla Ullevi
6500 Sức chứa 6000
Andreas Engelmark HLV Jens Gustafsson
UPPSALA Khu vực GÖTEBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.903.400.773.250.950.970.750.81
Live1.72 ↓3.903.50 ↑1.46 ↑3.500.24 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.803.903.701.003.500.800.990.750.81
Live60.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑3.500.03 ↓0.80 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.674.203.900.883.500.890.890.750.90
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.05 ↑3.500.16 ↓0.53 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.863.953.451.033.500.830.860.501.02
Live87.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.63 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.734.204.100.953.500.751.051.000.70
Live65.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓1.051.000.70
10BETSớm1.674.104.000.933.500.75---
Live100.00 ↑17.30 ↑1.03 ↓7.48 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.863.953.451.033.500.830.860.501.02
Live97.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓11.11 ↑3.500.02 ↓0.63 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.814.153.450.843.251.031.010.750.87
Live101.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.783.913.501.053.500.831.070.750.83
Live60.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓6.66 ↑3.500.07 ↓0.65 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.724.484.060.823.251.040.910.750.97
Live68.00 ↑12.20 ↑1.01 ↓6.65 ↑3.500.05 ↓0.85 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm1.654.003.800.362.501.87---
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.684.203.900.923.500.810.860.750.86
Live75.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓13.16 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.694.264.030.953.500.830.880.750.91
Live30.85 ↑9.41 ↑1.09 ↓4.03 ↑3.500.18 ↓0.55 ↓0.001.49 ↑
HK Jockey ClubSớm1.664.003.551.003.500.720.960.750.81
Live45.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑3.750.15 ↓1.36 ↑-1.750.53 ↓
BwinSớm1.684.334.100.903.500.78---
Live226.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm1.704.204.080.963.500.780.310.002.05
Live49.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.12 ↑3.500.25 ↓0.73 ↑0.001.14 ↓
SNAISớm1.754.003.60------
Live1.80 ↑4.003.75 ↑------
Bet 365Sớm1.664.004.000.883.500.930.900.750.90
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.07 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.704.004.000.833.500.910.670.501.10
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑3.500.08 ↓0.83 ↑0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IK Sirius FK+3/4100
Hacken-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).