Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Mjallby AIF, 00:00 ngày 04/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/07/2026
IK Sirius FK
4 Kết thúc HT 1-0 4
Mjallby AIF
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

IK Sirius FKMjallby AIF
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — chệch khung thành
4'
9'
🎯 Dứt điểm - Viktor Gustafsson (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Viktor Gustafsson (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
13'
BÀN THẮNG - Robbie Ure 1-0, kiến tạo: Marcus Lindberg
14'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — vào lưới
14'
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Tidstrand (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Tidstrand (đánh đầu) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
22'
28'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Melker Heier (chân phải) — bị chặn
31'
Phạt góc
32'
Phạt góc
33'
35'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Tony Miettinen (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Tidstrand (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
BÀN THẮNG - Robbie Ure 2-0, kiến tạo: Isak Bjerkebo
46'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — vào lưới
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Villiam Granath (chân trái) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Jesper Gustavsson
49'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Robbie Ure 3-0, kiến tạo: Odera Samuel Adindu
50'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) Post
52'
Phạt góc
53'
56'
🎯 Dứt điểm - Villiam Granath (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — vào lưới
56'
BÀN THẮNG - Aki Samuelsen 3-1, kiến tạo: Abdoulie Manneh
57'
🔁 Thay người: vào Ludvig Svanberg, ra Ludvig Tidstrand
57'
🔁 Thay người: vào Teo Helge, ra Jesper Gustavsson
57'
🔁 Thay người: vào Max Nielsen, ra Villiam Granath
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — bị chặn
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Tony Miettinen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — chệch khung thành
63'
65'
BÀN THẮNG - Aki Samuelsen 3-2, kiến tạo: Max Nielsen
65'
🎯 Dứt điểm - Aki Samuelsen (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Robbie Ure 4-2, kiến tạo: Odera Samuel Adindu
69'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân trái) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Charlie Nilden, ra Victor Svensson
70'
71'
🔁 Thay người: vào Tom Pettersson, ra Abdullah Iqbal
75'
🎯 Dứt điểm - Abdoulie Manneh (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Bork Classonn Bang-Kittilsen, ra Jeppe Kjaer
77'
🎯 Dứt điểm - Max Nielsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị cản phá
79'
Phạt góc
80'
81'
BÀN THẮNG - Ludvig Svanberg 4-3
81'
🎯 Dứt điểm - Ludvig Svanberg (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị chặn
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Bork Classonn Bang-Kittilsen (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Matthias Nartey, ra Isak Bjerkebo
87'
🔁 Thay người: vào Elliot Eld, ra Odera Samuel Adindu
90'
90+1'
BÀN THẮNG - Tom Pettersson 4-4, kiến tạo: Tony Miettinen
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tom Pettersson (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Charlie Nilden (chân phải) — bị cản phá
90+2'
Kết thúc trận đấu (4-4)

Diễn biến trận đấu

IK Sirius FK Phút Mjallby AIF
Robbie Ure(Assists:Marcus Lindberg) (Kiến tạo: Marcus Lindberg) 1 - 0 14'
HT 1-0
Robbie Ure(Assists:Isak Bjerkebo) (Kiến tạo: Isak Bjerkebo) 2 - 0 46'
49' Jesper Gustavsson
Robbie Ure(Assists:Odera Samuel Adindu) (Kiến tạo: Odera Samuel Adindu) 3 - 0 50'
56' 3 - 1 Aki Samuelsen(Assists:Abdoulie Manneh) (Kiến tạo: Abdoulie Manneh)
57' ▲ Ludvig Svanberg ▼ Ludvig Tidstrand
57' ▲ Teo Helge ▼ Viktor Gustafsson
57' ▲ Max Nielsen ▼ Villiam Granath
65' 3 - 2 Aki Samuelsen(Assists:Max Nielsen) (Kiến tạo: Max Nielsen)
Robbie Ure(Assists:Odera Samuel Adindu) (Kiến tạo: Odera Samuel Adindu) 4 - 2 69'
▲ Charlie Nilden ▼ Victor Svensson70'
71' ▲ Tom Pettersson ▼ Abdullah Iqbal
77' ▲ Bork Classonn Bang-Kittilsen ▼ Jeppe Kjaer
81' 4 - 3 Ludvig Svanberg
▲ Matthias Nartey ▼ Isak Bjerkebo87'
▲ Elliot Eld ▼ Odera Samuel Adindu90'
90+1' 4 - 4 Tom Pettersson(Assists:Tony Miettinen) (Kiến tạo: Tony Miettinen)
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 61
Hòa 00 11
Bại 13 38
Ghi bàn 30 196
Mất bàn 19 1320
Điểm 60 194

Chủ = IK Sirius FK · Khách = Mjallby AIF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IK Sirius FK (27)Hiệp 1 / Cả trậnMjallby AIF (33)
12 (44%)Thắng/Thắng6 (18%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (6%)
2 (7%)Hòa/Hòa5 (15%)
1 (4%)Hòa/Bại9 (27%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
2 (7%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

IK Sirius FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1913334727421
Sân nhà106222315202
Sân khách97112412221
6 gần6510146--

Mjallby AIF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1755724272012
Sân nhà83141091012
Sân khách924314181010
6 gần61321012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IK Sirius FK 4 (20%)Hòa 3 (15%)Mjallby AIF 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D127/07/25Mjallby AIF2-1 (0-1)IK Sirius FK10-2-13B
SWE D115/07/25IK Sirius FK1-2 (0-2)Mjallby AIF6-3-0.252.75B
SWE D103/11/24IK Sirius FK1-1 (1-1)Mjallby AIF4-802.5H
SWE D106/07/24Mjallby AIF3-2 (0-0)IK Sirius FK4-3-0.252.5B
SWE D125/07/23IK Sirius FK2-3 (1-2)Mjallby AIF9-2+0.252.5B
SWE D114/05/23Mjallby AIF3-0 (3-0)IK Sirius FK3-6-0.252.5B
SWE Cup04/03/23Mjallby AIF3-2 (0-1)IK Sirius FK9-7-0.252.75B
SWE D131/07/22IK Sirius FK0-1 (0-0)Mjallby AIF6-11+0.252.5B
SWE D121/04/22Mjallby AIF3-0 (1-0)IK Sirius FK2-4-0.52.5B
SWE D106/11/21Mjallby AIF2-3 (1-0)IK Sirius FK4-6-0.52.5T
SWE D104/07/21IK Sirius FK2-1 (1-1)Mjallby AIF3-8+0.252.25T
SWE D124/11/20IK Sirius FK0-1 (0-1)Mjallby AIF7-2+0.253B
SWE D107/08/20Mjallby AIF1-1 (0-1)IK Sirius FK9-3-0.252.5H
SWE D216/08/15Mjallby AIF1-2 (0-0)IK Sirius FK4-9+0.252.75T
SWE D222/05/15IK Sirius FK1-0 (0-0)Mjallby AIF13-3+0.52.5T
SWE D227/09/09IK Sirius FK1-4 (1-0)Mjallby AIF--0.252.5B
SWE D231/05/09Mjallby AIF4-0 (2-0)IK Sirius FK--1.52.75B
SWE D210/08/08Mjallby AIF1-0 (1-0)IK Sirius FK--0.752.75B
SWE D223/04/08IK Sirius FK1-1 (1-1)Mjallby AIF-+0.52.75H
SWE D212/08/07Mjallby AIF3-1 (1-1)IK Sirius FK--0.752.75B

Thành tích gần đây — IK Sirius FK

HTTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3+0.252.75T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4+0.52.75T
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3-0.252.75T
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4+1.753.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6+12.75T
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75T
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8+12.75T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.252.75T
INT CF28/03/26IK Sirius FK0-1 (0-0)Inter Turku10-5+0.252.75B
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6-0.752.75H
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6+0.252.75H
SWE Cup08/03/26Elfsborg1-2 (0-1)IK Sirius FK4-603T
SWE Cup01/03/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Helsingborg10-5+1.753.5T
SWE Cup21/02/26IK Sirius FK6-0 (3-0)GIF Sundsvall5-1+1.753.5T
INT CF15/02/26IK Sirius FK3-3 (1-1)Aalesund FK---H
INT CF05/02/26IK Sirius FK2-3 (2-1)Sarpsborg 083-403B
INT CF30/01/26IK Sirius FK2-1 (1-0)Silkeborg IF2-6-0.53.25T

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

BHHHBTTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T
SWE D128/04/26Mjallby AIF2-0 (0-0)Halmstads8-5+1.252.75T
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1+12.75T
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3+1.253B
SWE D104/04/26Hammarby3-0 (2-0)Mjallby AIF2-3-0.52.5B
INT CF27/03/26Hacken2-2 (0-2)Mjallby AIF4-2+0.753H
SWE Cup22/03/26Mjallby AIF3-0 (2-0)GAIS8-3+0.52.75T
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1+0.252.5T
SWE Cup07/03/26Mjallby AIF2-1 (1-0)IFK Varnamo4-5+1.753.25T
SWE Cup28/02/26Orgryte0-3 (0-1)Mjallby AIF3-13+12.75T
SWE Cup21/02/26Mjallby AIF2-0 (1-0)Kalmar2-7+1.252.5T
INT CF14/02/26Mjallby AIF3-2 (1-1)Osters IF---T

Đội hình

IK Sirius FKMjallby AIF
34David Celic5CHenrik Castegren15Simon Sandberg20Victor Ekstrom22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier24Victor Svensson9Robbie Ure11Isak Bjerkebo25Odera Samuel Adindu13Robin Wallinder5Abdullah Iqbal27Ludvig Tidstrand33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson14Villiam Granath22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom19Abdoulie Manneh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
19
20
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
80
139
Tấn công nguy hiểm
38
64
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
13
7
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
375
506
TL chuyền bóng thành công
79%
84%
Phạm lỗi
7
13
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
13
14
Cắt bóng
12
7
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
24
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22
1.48
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IK Sirius FK (27 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 23 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

IK Sirius FK (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Mjallby AIF (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

04
0 Bàn
02
1 Bàn
41
2 Bàn
52
3 Bàn
11
4+ Bàn
137
B.thắng H1
147
B.thắng H2
IK Sirius FKMjallby AIF

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
02
H/H
01
H/B
10
B/T
11
B/H
02
B/B
IK Sirius FKMjallby AIF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
64
Thắng 1
55
Hòa
21
Thua 1
03
Thua 2+
IK Sirius FKMjallby AIF

Thông tin đội bóng

IK Sirius FK Thông tin Mjallby AIF
1907 Thành lập 1939
Studenternas IP Sân nhà Strandvallen
6500 Sức chứa 7500
Andreas Engelmark HLV Karl Marius Aksum
UPPSALA Khu vực SÖLVESBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.634.004.900.652.501.100.951.000.75
Live1.634.004.900.652.501.100.951.000.75
10BETSớm1.543.954.800.752.750.86---
Live1.58 ↑3.954.90 ↑0.78 ↑2.750.90 ↑---
WewbetSớm1.624.235.000.872.750.991.041.000.84
Live1.61 ↓4.24 ↑5.05 ↑0.872.750.991.03 ↓1.000.85 ↑
18BetSớm1.554.005.250.672.501.100.921.000.81
Live1.57 ↑4.004.90 ↓0.82 ↑2.750.91 ↓0.96 ↑1.000.77 ↓
1xBetSớm1.624.105.000.642.501.181.231.250.61
Live1.624.05 ↓4.93 ↓0.85 ↑2.750.92 ↓0.71 ↓0.750.97 ↑
Bet 365Sớm1.574.105.000.802.751.000.981.000.83
Live1.574.105.000.802.751.000.981.000.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.