Kết quả bóng đá trận IK Tord vs Motala AIF FK, 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 15/08/2026
IK Tord 1 Kết thúc HT 0-0 1
Motala AIF FK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| IK Tord | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| 50' | ||
| 51' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 10 |
Chủ = IK Tord · Khách = Motala AIF FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Tord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
IK Tord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 9 | 8 | 22 | 32 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 18 | 8 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 14 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Motala AIF FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 6 | 8 | 26 | 27 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 16 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
IK Tord 1 (9%)Hòa 4 (36%)Motala AIF FK 6 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Motala AIF FK | 1-1 (0-0) | IK Tord | - | - | H |
| 02/08/25 | Motala AIF FK | 2-2 (1-0) | IK Tord | - | - | H |
| 06/06/25 | IK Tord | 1-0 (0-0) | Motala AIF FK | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/12 | IK Tord | 0-5 (0-1) | Motala AIF FK | - | - | B |
| 22/06/12 | Motala AIF FK | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/08/10 | IK Tord | 2-4 (1-2) | Motala AIF FK | -0.5 | 3 | B |
| 05/06/10 | Motala AIF FK | 3-0 (0-0) | IK Tord | - | - | B |
| 24/08/07 | IK Tord | 2-4 (0-4) | Motala AIF FK | - | - | B |
| 26/05/07 | Motala AIF FK | 4-1 (0-1) | IK Tord | - | - | B |
| 12/08/06 | IK Tord | 3-3 (2-1) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 09/06/06 | Motala AIF FK | 1-1 (1-0) | IK Tord | - | - | H |
Thành tích gần đây — IK Tord
BTHBHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Herrestads AIF | 3-2 (1-1) | IK Tord | - | - | B |
| 01/08/26 | IK Tord | 2-0 (1-0) | Kumla | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Ahlafors IF | 2-2 (1-1) | IK Tord | -1.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Kumla | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | IK Tord | 1-1 (0-1) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 06/06/26 | IK Tord | 0-1 (0-0) | Lidkopings FK | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 22/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Skara FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Husqvarna | 1-1 (0-0) | IK Tord | -1.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-2) | Vanersborg FK | - | - | H |
| 01/05/26 | IK Tord | 2-2 (0-1) | Herrestads AIF | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Grebbestads IF | 3-0 (1-0) | IK Tord | - | - | B |
| 18/04/26 | IK Tord | 0-4 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 12/04/26 | Motala AIF FK | 1-1 (0-0) | IK Tord | - | - | H |
| 03/04/26 | IK Tord | 3-3 (1-0) | Vanersborgs IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-1) | IK Tord | - | - | H |
| 31/01/26 | Jonkopings BK | 3-0 (3-0) | IK Tord | - | - | B |
| 18/10/25 | IK Tord | 1-4 (0-4) | Skara FC | - | - | B |
| 11/10/25 | Grebbestads IF | 1-0 (0-0) | IK Tord | -0.25 | 3 | B |
| 04/10/25 | IK Tord | 2-1 (1-0) | Vanersborg FK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Motala AIF FK
BHBTHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Motala AIF FK | 0-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | B |
| 01/08/26 | Vanersborgs IF | 3-3 (2-1) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 27/06/26 | Motala AIF FK | 0-1 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | B |
| 21/06/26 | Karlstad BK B | 1-3 (0-2) | Motala AIF FK | 0 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Motala AIF FK | 0-0 (0-0) | Kumla | +0.75 | 3 | H |
| 07/06/26 | Herrestads AIF | 1-0 (1-0) | Motala AIF FK | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Motala AIF FK | 2-0 (2-0) | Vanersborgs IF | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Grebbestads IF | 2-0 (2-0) | Motala AIF FK | - | - | B |
| 17/05/26 | Stenungsunds IF | 1-1 (1-0) | Motala AIF FK | - | - | H |
| 09/05/26 | Motala AIF FK | 0-4 (0-3) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 01/05/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-2) | Motala AIF FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Motala AIF FK | 3-2 (1-1) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 19/04/26 | Husqvarna | 2-1 (0-0) | Motala AIF FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Motala AIF FK | 1-1 (0-0) | IK Tord | - | - | H |
| 03/04/26 | Vanersborg FK | 2-1 (0-1) | Motala AIF FK | - | - | B |
| 28/03/26 | Motala AIF FK | 3-0 (2-0) | Skara FC | - | - | T |
| 01/11/25 | Motala AIF FK | 1-3 (0-1) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 26/10/25 | Karlskrona AIF | 4-0 (1-0) | Motala AIF FK | - | - | B |
| 18/10/25 | Motala AIF FK | 0-1 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | B |
| 12/10/25 | Lidkopings FK | 1-2 (1-1) | Motala AIF FK | +0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
109
Sút cầu môn
66
Tấn công
126155
Tấn công nguy hiểm
5477
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B6T6 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn3.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Tord (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Motala AIF FK (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Tord (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Motala AIF FK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Tord | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907-8-29 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | MOTALA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 0.00 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.30 ↓ | 2.40 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 ↑ | 2.39 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 3.42 | 2.23 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.71 ↓ | 3.43 ↑ | 2.30 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.30 | 2.37 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.45 ↑ | 2.45 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.43 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.39 ↓ | 2.42 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.86 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.25 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.30 | 2.30 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.60 | 2.15 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.47 ↓ | 3.42 ↓ | 2.41 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.84 | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.