Kết quả bóng đá trận Ikarus BSE vs Dunaharaszti MTK, 21:30 ngày 21/08/2026
Cúp Hungary · 21:30 ngày 21/08/2026
Ikarus BSE 2 Kết thúc HT 2-1 3
Dunaharaszti MTK
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Diễn biến trận đấu
| Ikarus BSE | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 2-1 | ||
| 47' | ||
| 49' | ⚽ 2 - 2 | |
| 56' | ||
| 71' | ||
| 75' | ⚽ 2 - 3 | |
| 81' | ||
| 87' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 4 | 18 |
| Điểm | 3 | 7 | 3 | 15 |
Chủ = Ikarus BSE · Khách = Dunaharaszti MTK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ikarus BSE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (50%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích gần đây — Ikarus BSE
TBTBT
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (5 trận) Châu Á: 3/0/2 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Ikarus BSE | 2-1 (0-1) | Csepel | - | - | T |
| 07/08/21 | Ikarus BSE | 0-4 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 01/08/15 | Godollo | 0-1 (0-0) | Ikarus BSE | - | - | T |
| 10/09/14 | Ikarus BSE | 1-5 (0-3) | Csakvari TK | - | - | B |
| 09/08/14 | Ikarus BSE | 1-0 (0-0) | Kondorosi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunaharaszti MTK
HTBTBHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dunaharaszti MTK | 1-1 (1-1) | Erdi VSE | - | - | H |
| 12/08/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | Majosi SE | - | - | T |
| 08/08/26 | Ferencvarosi TC B | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 01/08/26 | Torokszentmiklos FC | 1-3 (0-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 26/07/26 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 19/07/26 | Beech Sigit | 4-4 (3-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 08/07/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 04/07/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 24/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 17/05/26 | Vasas SC II | 4-4 (2-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 10/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 26/04/26 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (2-2) | Csepel | - | - | B |
| 19/04/26 | Monori SE | 2-0 (2-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 05/04/26 | III.Keruleti TVE | 3-1 (1-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 29/03/26 | Dunaharaszti MTK | 3-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 22/03/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (3-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 14/03/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 08/03/26 | Kispest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 01/03/26 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (1-1) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
87
Tấn công
5870
Tấn công nguy hiểm
3068
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ikarus BSE (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Dunaharaszti MTK (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ikarus BSE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 41.00 | 11.50 | 1.01 | 3.00 | 5.50 | 0.23 | 1.01 | -0.25 | 0.86 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 151.00 | 19.00 | 1.02 | 2.77 | 5.50 | 0.01 | 1.81 | 0.00 | 0.20 | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 100.00 | 13.15 | 1.03 | 2.46 | 5.50 | 0.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 76.00 | 11.30 | 1.02 | 3.03 | 5.50 | 0.22 | 2.26 | 0.00 | 0.31 | |
| Bet 365 | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 151.00 | 21.00 | 1.01 | 4.25 | 5.50 | 0.16 | 2.30 | 0.00 | 0.33 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.