Kết quả bóng đá trận Ikorodu City FC vs Ranchers Bees Kaduna, 22:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Nigeria · 22:00 ngày 30/08/2026
Ikorodu City FC
3 Kết thúc HT 2-1 1
Ranchers Bees Kaduna
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Ikorodu City FC Phút Ranchers Bees Kaduna
6' 0 - 1 Jude Okorie
19'
Umar Dan Azimi 1 - 1 30'
34'
Abayomi Ayodeji 2 - 1 45+5'
HT 2-1
63'
80'
85'
Farouk Salami 3 - 1 86'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 104
Thắng 11 31
Hòa 10 20
Bại 12 53
Ghi bàn 45 165
Mất bàn 35 186
Điểm 43 113

Chủ = Ikorodu City FC · Khách = Ranchers Bees Kaduna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ikorodu City FC (4)Hiệp 1 / Cả trậnRanchers Bees Kaduna (4)
1 (25%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (25%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
1 (25%)Bại/Bại2 (50%)

Bảng xếp hạng

Ikorodu City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003131
Sân nhà11003131
Sân khách00000006
6 gần6123811--

Ranchers Bees Kaduna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113018
Sân nhà000000013
Sân khách100113017
6 gần6006014--

Thành tích gần đây — Ikorodu City FC

BHHBBTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26El Kanemi Warriors1-0 (1-0)Ikorodu City FC1-3--B
Nigeria Cup17/06/26Nasarawa United1-1 (1-1)Ikorodu City FC6-201.75H
Nigeria Cup11/06/26Ikorodu City FC2-2 (1-0)Barau FC2-2+0.252H
NGA PR24/05/26Ikorodu City FC1-2 (0-1)Enugu Rangers International6-2--B
NGA PR10/05/26Katsina United4-1 (3-0)Ikorodu City FC---B
NGA PR05/05/26Ikorodu City FC3-1 (3-0)Wikki Tourist2-3+1.252.5T
NGA PR19/04/26Abia Warriors2-1 (2-1)Ikorodu City FC---B
NGA PR12/04/26Ikorodu City FC3-0 (1-0)Kano Pillars0-3--T
NGA PR06/04/26Plateau United4-1 (0-0)Ikorodu City FC3-2--B
NGA PR29/03/26Ikorodu City FC4-3 (3-1)Warri Wolves FC3-0+1.252.25T
NGA PR22/03/26Kun Khalifat FC2-2 (1-1)Ikorodu City FC6-3--H
NGA PR16/03/26Ikorodu City FC1-0 (0-0)Rivers United5-4+0.51.75T
NGA PR08/03/26Nasarawa United1-0 (0-0)Ikorodu City FC7-1-0.751.75B
NGA PR01/03/26Bendel Insurance4-0 (3-0)Ikorodu City FC---B
NGA PR22/02/26Ikorodu City FC1-1 (0-1)Bayelsa United6-7--H
NGA PR15/02/26Enyimba0-1 (0-1)Ikorodu City FC---T
NGA PR08/02/26Ikorodu City FC2-0 (1-0)Niger Tornadoes FC4-5+12T
NGA PR02/02/26Barau FC1-0 (1-0)Ikorodu City FC---B
NGA PR29/01/26Ikorodu City FC1-0 (1-0)Shooting Stars SC5-9+0.752T
NGA PR25/01/26El Kanemi Warriors1-0 (0-0)Ikorodu City FC---B

Thành tích gần đây — Ranchers Bees Kaduna

BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 1/27 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NGA PL06/05/26Ranchers Bees Kaduna0-2 (0-0)Inter Lagos7-3--B
NGA PL04/05/26Sporting Lagos FC1-0 (1-0)Ranchers Bees Kaduna6-1--B
NGA PR27/10/10Gombe United2-0 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR07/07/10Ocean Boys3-0 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR29/06/10Wikki Tourist4-0 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR28/06/10Ranchers Bees Kaduna0-2 (0-0)Shooting Stars SC---B
NGA PR13/06/10Kwara United6-0 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR09/06/10Sharks FC4-0 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR05/06/10Ranchers Bees Kaduna0-1 (0-0)Zamfara United FC---B
NGA PR23/05/10Ranchers Bees Kaduna1-2 (0-0)Lobi Stars---B
NGA PR16/05/10Kaduna United FC2-1 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR12/05/10Ranchers Bees Kaduna0-0 (0-0)Sunshine Stars FC---H
NGA PR29/04/10Ranchers Bees Kaduna0-1 (0-0)Enyimba---B
NGA PR10/04/10Dolphins FC PH2-0 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR03/04/10Ranchers Bees Kaduna0-1 (0-0)Kano Pillars---B
NGA PR27/03/10Gateway FC4-0 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR25/03/10Ranchers Bees Kaduna3-1 (0-0)Warri Wolves FC---T
NGA PR14/03/10Bayelsa United3-1 (0-0)Ranchers Bees Kaduna---B
NGA PR10/03/10Ranchers Bees Kaduna2-1 (0-0)Niger Tornadoes FC---T
NGA PR06/03/10Ranchers Bees Kaduna1-1 (0-0)Enugu Rangers International---H

Đội hình

Ikorodu City FCRanchers Bees Kaduna
34Michael Atata3King Light4Remi Adeoye23Fawas Ganiyu27Elijah Onyeuche Ujunwa10Abayomi Ayodeji10Umar Dan Azimi15Dennis Mse11Ikechukwu Junior21Kuye Peter26Farouk Salami30Suleiman Temitope2Gabriel Jacob Sunday3Sulaiman Umar Gamagira23CMuhammed Kabiru24Ayinla Olanrewaju Abdulrahman24Ayinla Olanrewaju Abdulrahman8Marvelous Eronmose10Kabiru Tijani13Naziru Sarki Laja17Isah Aliyu Ndala9Jude Okorie18Salisu Mustapha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
126
89
Tấn công nguy hiểm
79
58
Sút ngoài cầu môn
8
3
Đá phạt trực tiếp
25
23
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Phạm lỗi
17
23
Việt vị
5
2
Quả ném biên
29
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ikorodu City FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ranchers Bees Kaduna (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ikorodu City FCRanchers Bees Kaduna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ikorodu City FCRanchers Bees Kaduna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
41
Thắng 1
42
Hòa
66
Thua 1
310
Thua 2+
Ikorodu City FCRanchers Bees Kaduna

Ikorodu City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Michael Atata
Thủ môn
-0/00/00
10Abayomi Ayodeji
Tiền vệ
-10/00/00
29Farouk Salami
Tiền đạo
-10/00/00
26Umar Dan Azimi
Tiền vệ
-10/00/00

Ranchers Bees Kaduna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jude Okorie
Tiền đạo
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ikorodu City FC Thông tin Ranchers Bees Kaduna
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ali Kandil HLV
Khu vực NGA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.473.457.001.102.500.60---
Live1.04 ↓12.00 ↑100.00 ↑3.10 ↑4.500.17 ↓---
10BETSớm1.483.407.400.852.250.79---
Live1.04 ↓11.42 ↑100.00 ↑1.65 ↑3.500.40 ↓---
WewbetSớm1.493.546.050.902.250.800.881.000.82
Live1.08 ↓7.00 ↑21.00 ↑1.75 ↑3.500.35 ↓1.29 ↑0.250.57 ↓
LadbrokesSớm1.404.007.000.952.500.75---
Live1.36 ↓4.20 ↑7.000.952.500.75---
18BetSớm1.493.356.000.792.250.730.831.000.69
Live1.43 ↓3.90 ↑6.75 ↑0.93 ↑2.500.72 ↓0.85 ↑1.250.80 ↑
PinnacleSớm1.413.846.280.762.250.960.991.250.74
Live1.09 ↓6.70 ↑30.90 ↑2.28 ↑3.500.28 ↓2.31 ↑0.250.26 ↓
1xBetSớm1.453.508.701.362.500.521.381.500.51
Live1.04 ↓10.90 ↑40.00 ↑4.52 ↑4.500.11 ↓3.17 ↑0.250.21 ↓
Bet 365Sớm1.483.507.000.952.250.850.831.000.98
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.14 ↓0.004.75 ↑
William HillSớm1.503.406.001.002.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑0.95 ↓2.500.73 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.