Kết quả bóng đá trận Ilkeston Town vs Basford Utd, 01:45 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Ilkeston Town 2 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Basford Utd
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Ilkeston Town | Phút | |
| Pharrell Johnson 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Trialist | |
| Trialist 2 - 1 ⚽ | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 16 |
Chủ = Ilkeston Town · Khách = Basford Utd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilkeston Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 9 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (24%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ilkeston Town 4 (57%)Hòa 1 (14%)Basford Utd 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Basford Utd | 0-4 (0-2) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 01/01/25 | Ilkeston Town | 5-0 (3-0) | Basford Utd | +1 | 3 | T |
| 26/08/24 | Basford Utd | 2-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 20/01/24 | Ilkeston Town | 4-1 (3-0) | Basford Utd | - | - | T |
| 16/09/23 | Basford Utd | 0-1 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 10/04/23 | Basford Utd | 2-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 26/12/22 | Ilkeston Town | 1-1 (0-0) | Basford Utd | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ilkeston Town
BTHTBHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Worksop Town | 3-1 (2-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Ilkeston Town | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 06/04/26 | Rushall Olympic | 2-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Ilkeston Town | 1-1 (0-1) | Warrington Town AFC | - | - | H |
| 28/03/26 | Prescot Cables | 1-2 (1-1) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Ashton United | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Ilkeston Town | 0-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | Hebburn Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Warrington Rylands | 3-1 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Ilkeston Town | 1-0 (1-0) | Guiseley | - | - | T |
| 07/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Ilkeston Town | 1-3 (0-2) | leek Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Cleethorpes Town | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 17/01/26 | Ilkeston Town | 3-0 (1-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 14/01/26 | Whitby Town | 1-0 (0-0) | Ilkeston Town | 0 | 2.5 | B |
| 10/01/26 | Ilkeston Town | 3-1 (0-1) | Morpeth Town | - | - | T |
| 03/01/26 | Hyde F.C. | 2-2 (1-2) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 26/12/25 | Ilkeston Town | 5-1 (3-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Basford Utd
HHTHTBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Basford Utd | 1-1 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 11/07/26 | Basford Utd | 2-2 (0-0) | AFC Mansfield | - | - | H |
| 08/07/26 | Basford Utd | 4-3 (0-1) | Lincoln United | +0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Basford Utd | 2-2 (1-1) | Belper Town | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Basford Utd | 2-1 (1-0) | Wellingborough Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Basford Utd | 0-1 (0-0) | Bedworth United | - | - | B |
| 19/11/25 | Basford Utd | 2-1 (1-0) | Corby Town | - | - | T |
| 29/10/25 | Basford Utd | 3-0 (2-0) | Loughborough University | - | - | T |
| 15/10/25 | Basford Utd | 1-2 (0-2) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 04/10/25 | Basford Utd | 0-0 (0-0) | Alvechurch | - | - | H |
| 01/10/25 | Basford Utd | 4-0 (2-0) | St Neots Town | - | - | T |
| 20/09/25 | Matlock Town | 1-2 (1-1) | Basford Utd | - | - | T |
| 17/09/25 | Bedworth United | 0-1 (0-1) | Basford Utd | - | - | T |
| 06/09/25 | Mickleover Sports | 2-3 (1-1) | Basford Utd | - | - | T |
| 03/09/25 | Wellingborough Town | 1-2 (0-1) | Basford Utd | 0 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | Hednesford Town | 3-1 (1-0) | Basford Utd | - | - | B |
| 13/08/25 | Shepshed Dynamo | 0-1 (0-0) | Basford Utd | - | - | T |
| 02/08/25 | Basford Utd | 0-4 (0-2) | Ilkeston Town | - | - | B |
| 19/07/25 | Basford Utd | 4-3 (1-2) | Matlock Town | - | - | T |
| 26/04/25 | Basford Utd | 2-2 (0-2) | Hebburn Town | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
38
Sút cầu môn
34
Tấn công
2524
Tấn công nguy hiểm
1417
Sút ngoài cầu môn
04
Đá phạt trực tiếp
27
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Việt vị
30
Quả ném biên
44
So Sánh Sức Mạnh
48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilkeston Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Basford Utd (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Basford Utd (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilkeston Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.50 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.02 ↑ | 5.00 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.40 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↑ | 5.75 ↑ | 0.91 ↑ | 5.00 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.80 | 5.00 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 | 5.50 | 0.92 ↑ | 5.00 | 0.73 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.60 | 3.85 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.65 ↑ | 5.00 ↑ | 1.00 ↑ | 5.00 | 0.70 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.11 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.35 ↑ | 5.60 ↑ | 0.95 ↑ | 5.00 | 0.87 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.64 | 4.01 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.86 ↑ | 4.99 ↑ | 0.95 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.70 | 6.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.30 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.92 ↑ | 5.00 | 0.82 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.52 | 4.03 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.56 ↑ | 5.63 ↑ | 0.97 ↑ | 5.00 | 0.77 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 3.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.55 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.24 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.00 ↑ | 5.23 ↑ | 0.98 ↑ | 5.00 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.00 ↑ | 5.00 | 0.80 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.70 ↓ | 5.00 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.