Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs Stjarnan Gardabaer, 23:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
Ilves Tampere 1 Kết thúc HT 0-0 0
Stjarnan Gardabaer
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Ilves Tampere
Stjarnan Gardabaer
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mervan Bejtullahu
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Oskari Multala
27'
⛳ Phạt góc
33'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Johann Arni Gunnarsson
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Stanislav Baranov, ra Oskari Multala
🔁 Thay người: vào Goudouss Bamba, ra Kalle Wallius
⚽ BÀN THẮNG - Jesse Kilo 1-0, kiến tạo: Jardell Kanga
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Daniel Finns Matthiasson, ra Benedikt Waren
🔁 Thay người: vào Roope Riski, ra Jesse Kilo
⛳ Phạt góc
85'
🟨 Thẻ vàng - Gudmundur Nokkvason
🔁 Thay người: vào Lauri Ala Myllymaki, ra Oliver Pettersson
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Thorri Thorisson
91'
🔁 Thay người: vào Alex Thor Hauksson, ra Birnir Snaer Ingason
91'
🔁 Thay người: vào Bjarki Hauksson, ra Thorri Thorisson
🔁 Thay người: vào Elias Tamminen, ra Teemu Hytoenen
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Anton Popovitch
107'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Faris Krkalic 1-1
108'
⚽ BÀN THẮNG - Bjarki Hauksson 1-1
⛳ Phạt góc
111'
🔁 Thay người: vào Arni Vilhjalmsson, ra Emil Atlason
111'
🔁 Thay người: vào Andri Runar Bjarnason, ra Orvar Eggertsson
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tatu Miettunen 2-1, kiến tạo: Matias Rale
117'
🟨 Thẻ vàng - Alex Thor Hauksson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Goudouss Bamba
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Suvanne
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere | Phút | |
| Oskari Multala | 24' | |
| 39' | Johann Arni Gunnarsson | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Stanislav Baranov ▼ Oskari Multala | 46' ⇄ | |
| ▲ Goudouss Bamba ▼ Kalle Wallius | 46' ⇄ | |
| Jesse Kilo(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 73' ⇄ | ▲ Daniel Finns Matthiasson ▼ Benedikt Waren | |
| ▲ Roope Riski ▼ Jesse Kilo | 75' ⇄ | |
| 85' | Gudmundur Nokkvason | |
| ▲ Lauri Ala Myllymaki ▼ Oliver Pettersson | 85' ⇄ | |
| 90+1' | Thorri Thorisson | |
| 91' ⇄ | ▲ Alex Thor Hauksson ▼ Birnir Snaer Ingason | |
| 91' ⇄ | ▲ Bjarki Hauksson ▼ Thorri Thorisson | |
| ▲ Elias Tamminen ▼ Teemu Hytoenen | 98' ⇄ | |
| Anton Popovitch | 106' | |
| 107' | ⚽ 2 - 0 Faris Krkalic (phản lưới) | |
| 111' ⇄ | ▲ Arni Vilhjalmsson ▼ Emil Atlason | |
| 111' ⇄ | ▲ Andri Runar Bjarnason ▼ Orvar Eggertsson | |
| Tatu Miettunen(Assists:Matias Rale) (Kiến tạo: Matias Rale) 3 - 0 ⚽ | 113' | |
| 117' | Alex Thor Hauksson | |
| Goudouss Bamba(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 120+2' | |
| Sebastian Suvanne | 120+2' | |
| Elias Tamminen | 127' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 9 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 16 |
Chủ = Ilves Tampere · Khách = Stjarnan Gardabaer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ilves Tampere 0 (0%)Hòa 0 (0%)Stjarnan Gardabaer 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
TBTTHBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer
BTBHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | IA Akranes | 5-1 (3-0) | Stjarnan Gardabaer | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | T |
| 19/07/26 | KR Reykjavik | 5-0 (2-0) | Stjarnan Gardabaer | -1 | 4.75 | B |
| 17/07/26 | Vikingur Gota | 2-2 (0-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-1 (1-1) | Vikingur Gota | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Hafnarfjordur | 2-2 (2-2) | Stjarnan Gardabaer | 0 | 3.75 | H |
| 29/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-1 (2-0) | KA Akureyri | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | IBV Vestmannaeyjar | 2-1 (2-1) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.5 | B |
| 17/06/26 | Stjarnan Gardabaer | 4-4 (2-3) | Breidablik | 0 | 3.75 | H |
| 11/06/26 | Afturelding | 3-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Thor Akureyri | 1-3 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-3 (0-2) | Vikingur Reykjavik | -1 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 0-1 (0-0) | Fram Reykjavik | 0 | 3.75 | B |
| 18/05/26 | Keflavik | 1-1 (1-0) | Stjarnan Gardabaer | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-1 (2-1) | KR Reykjavik | -1 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-3 (2-0) | KR Reykjavik | -0.5 | 4 | B |
| 03/05/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-2 (1-0) | IA Akranes | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 2-4 (2-2) | Valur Reykjavik | +0.5 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Vikingur Reykjavik | 3-2 (1-1) | Stjarnan Gardabaer | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Stjarnan Gardabaer | 3-2 (1-1) | Hafnarfjordur | +0.25 | 3.5 | T |
Đội hình
Ilves Tampere
Stjarnan Gardabaer
12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen16Tatu Miettunen4Oliver Pettersson13Kalle Wallius14Anton Popovitch22Oskari Multala28Jesse Kilo30Jardell Kanga9Teemu Hytoenen12Arni Snær Olafsson3Gustav Kjeldsen4Thorri Thorisson5CGudmundur Kristjansson32Orvar Logi Orvarsson8Johann Arni Gunnarsson18Gudmundur Nokkvason23Benedikt Waren7Orvar Eggertsson11Birnir Snaer Ingason22Emil Atlason
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Matias Rale🎯 Kiến tạo 113'
- 4Oliver Pettersson▼ Rời sân 85'
- 5Sauli Vaisanen C
- 9Teemu Hytoenen▼ Rời sân 98'
- 12Faris Krkalic⚽ Phản lưới 107'
- 13Kalle Wallius▼ Rời sân 46'
- 14Anton Popovitch🟨 Thẻ vàng 106'
- 16Tatu Miettunen⚽ Ghi bàn 113'
- 22Oskari Multala🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 46'
- 28Jesse Kilo⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 75'
- 30Jardell Kanga🎯 Kiến tạo 52'
Khách · 433
- 3Gustav Kjeldsen
- 4Thorri Thorisson🟨 Thẻ vàng 90+1' · ▼ Rời sân 91'
- 5Gudmundur Kristjansson C
- 7Orvar Eggertsson▼ Rời sân 111'
- 8Johann Arni Gunnarsson🟨 Thẻ vàng 39'
- 11Birnir Snaer Ingason▼ Rời sân 91'
- 12Arni Snær Olafsson
- 18Gudmundur Nokkvason🟨 Thẻ vàng 85'
- 22Emil Atlason▼ Rời sân 111'
- 23Benedikt Waren▼ Rời sân 73'
- 32Orvar Logi Orvarsson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
56
Tấn công
145112
Tấn công nguy hiểm
10759
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
50
Quả ném biên
3627
So Sánh Sức Mạnh
64 36
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Stjarnan Gardabaer (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | |
| Ratinan stadion | Sân nhà | Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Joni Lehtonen | HLV | Jokull Elisabetarson |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.41 | 3.18 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.60 ↑ | 4.15 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.60 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 95.00 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 1.09 ↑ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.40 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.65 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.65 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.00 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.48 ↑ | 100.00 ↑ | 4.68 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.65 | 0.74 | 2.75 | 1.00 | 0.75 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.40 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.32 | 3.41 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 205.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.18 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 59.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.86 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.96 ↑ | 29.47 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.55 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | 1.06 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 250.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 3.00 ↑ | 1.25 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.80 | 4.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.02 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.