Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs Stjarnan Gardabaer, 23:00 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
Ilves Tampere
Sắp đá --:--:--
Stjarnan Gardabaer
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 00 23
Bại 12 44
Ghi bàn 42 1918
Mất bàn 210 1325
Điểm 63 1412

Chủ = Ilves Tampere · Khách = Stjarnan Gardabaer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ilves Tampere (34)Hiệp 1 / Cả trậnStjarnan Gardabaer (30)
14 (41%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (10%)
2 (6%)Hòa/Thắng7 (23%)
5 (15%)Hòa/Hòa2 (7%)
3 (9%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
7 (21%)Bại/Bại5 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ilves Tampere 0 (0%)Hòa 0 (0%)Stjarnan Gardabaer 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Ilves Tampere8-203B

Thành tích gần đây — Ilves Tampere

TBTTHBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D126/07/26Ilves Tampere1-0 (1-0)Lahti8-8+0.252.75T
UEFA ECL24/07/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Ilves Tampere8-203B
FIN D120/07/26TPS Turku1-3 (1-2)Ilves Tampere7-602.75T
UEFA ECL16/07/26Ilves Tampere3-1 (0-1)FC Differdange 030-2+12.75T
UEFA ECL09/07/26FC Differdange 030-0 (0-0)Ilves Tampere2-6+0.252.5H
FIN D104/07/26Jaro2-1 (2-0)Ilves Tampere7-10+0.52.75B
FIN CUP01/07/26HJK Helsinki2-1 (1-0)Ilves Tampere6-3-0.753.25B
FIN D127/06/26Ilves Tampere2-2 (0-0)SJK Seinajoen3-7+0.253H
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4-0.752.75B
FIN D117/06/26Ilves Tampere5-0 (4-0)Jaro6-3+0.752.75T
FIN D113/06/26Ilves Tampere1-0 (0-0)TPS Turku3-4+0.52.75T
FIN CUP10/06/26Ilves Tampere5-2 (4-2)Lahti2-3+0.252.5T
FIN D130/05/26Lahti5-0 (3-0)Ilves Tampere1-302.25B
FIN CUP27/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)TPS Turku4-1+0.52.75T
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4+0.52.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5-0.252.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4-0.752.75H
FIN CUP13/05/26P-Iirot0-4 (0-1)Ilves Tampere1-9+2.754T
FIN D108/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)AC Oulu2-503T
FIN D102/05/26SJK Seinajoen1-1 (0-1)Ilves Tampere10-303H

Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer

BTBHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR27/07/26IA Akranes5-1 (3-0)Stjarnan Gardabaer2-8-0.253.75B
UEFA ECL24/07/26Stjarnan Gardabaer1-0 (0-0)Ilves Tampere8-203T
ICE PR19/07/26KR Reykjavik5-0 (2-0)Stjarnan Gardabaer8-2-14.75B
UEFA ECL17/07/26Vikingur Gota2-2 (0-0)Stjarnan Gardabaer5-5+0.253.25H
UEFA ECL10/07/26Stjarnan Gardabaer3-1 (1-1)Vikingur Gota9-4+13T
ICE PR04/07/26Hafnarfjordur2-2 (2-2)Stjarnan Gardabaer5-1703.75H
ICE PR29/06/26Stjarnan Gardabaer3-1 (2-0)KA Akureyri12-8+0.53.5T
ICE PR22/06/26IBV Vestmannaeyjar2-1 (2-1)Stjarnan Gardabaer2-4+0.253.5B
ICE PR17/06/26Stjarnan Gardabaer4-4 (2-3)Breidablik4-803.75H
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7+0.53.5B
ICE PR01/06/26Thor Akureyri1-3 (1-0)Stjarnan Gardabaer10-4+0.53.5T
ICE PR27/05/26Stjarnan Gardabaer1-3 (0-2)Vikingur Reykjavik5-8-13.5B
ICE PR23/05/26Stjarnan Gardabaer0-1 (0-0)Fram Reykjavik3-403.75B
ICE PR18/05/26Keflavik1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer7-3+0.253.25H
ICE CUP14/05/26Stjarnan Gardabaer2-1 (2-1)KR Reykjavik8-8-14.25T
ICE PR09/05/26Stjarnan Gardabaer2-3 (2-0)KR Reykjavik3-11-0.54B
ICE PR03/05/26Stjarnan Gardabaer1-2 (1-0)IA Akranes10-6-0.253.5B
ICE PR28/04/26Stjarnan Gardabaer2-4 (2-2)Valur Reykjavik9-3+0.53.5B
ICE PR24/04/26Vikingur Reykjavik3-2 (1-1)Stjarnan Gardabaer4-6-13.25B
ICE PR18/04/26Stjarnan Gardabaer3-2 (1-1)Hafnarfjordur9-3+0.253.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ilves Tampere (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Stjarnan Gardabaer (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Ilves TampereStjarnan Gardabaer

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
11
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Ilves TampereStjarnan Gardabaer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
43
Thắng 1
44
Hòa
45
Thua 1
25
Thua 2+
Ilves TampereStjarnan Gardabaer

Thông tin đội bóng

Ilves Tampere Thông tin Stjarnan Gardabaer
1970 Thành lập
Ratinan stadion Sân nhà Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium
0 Sức chứa 0
Joni Lehtonen HLV Jokull Elisabetarson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.763.413.180.702.750.920.760.500.94
Live1.60 ↓3.60 ↑3.65 ↑0.64 ↓2.750.98 ↑0.82 ↑0.750.88 ↓
EasybetsSớm1.813.403.600.782.750.990.800.500.96
Live1.67 ↓3.70 ↑4.20 ↑0.97 ↑3.000.85 ↓0.93 ↑0.750.91 ↓
VcbetSớm1.653.904.400.943.000.800.820.750.92
Live1.67 ↑4.00 ↑4.400.97 ↑3.000.88 ↑0.85 ↑0.750.89 ↓
Mansion88Sớm1.753.653.650.742.751.000.750.500.99
Live1.65 ↓3.85 ↑3.90 ↑0.94 ↑3.000.88 ↓0.91 ↑0.750.93 ↓
InterwettenSớm1.803.654.100.752.500.950.750.500.95
Live1.70 ↓3.70 ↑4.40 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.773.654.000.762.500.91---
Live1.69 ↓3.90 ↑4.50 ↑0.92 ↑3.000.79 ↓---
12betSớm1.753.653.650.742.751.000.750.500.99
Live1.65 ↓3.85 ↑3.90 ↑0.94 ↑3.000.88 ↓0.91 ↑0.750.93 ↓
CrownSớm1.823.653.400.792.751.010.820.501.00
Live1.62 ↓3.95 ↑4.05 ↑0.68 ↓2.751.13 ↑0.86 ↑0.750.96 ↓
SbobetSớm1.833.323.410.802.751.000.830.500.99
Live1.67 ↓3.69 ↑3.99 ↑0.97 ↑3.000.85 ↓0.93 ↑0.750.91 ↓
WewbetSớm1.743.554.180.852.500.950.980.750.84
Live1.68 ↓3.89 ↑4.09 ↓0.92 ↑3.000.88 ↓0.89 ↓0.750.93 ↑
LadbrokesSớm1.803.904.200.652.501.15---
Live1.70 ↓4.00 ↑4.50 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.753.604.000.812.500.870.940.750.75
Live1.67 ↓3.90 ↑4.50 ↑0.93 ↑3.000.82 ↓0.83 ↓0.750.91 ↑
PinnacleSớm1.533.865.000.842.750.900.921.000.83
Live1.67 ↑3.88 ↑4.54 ↓1.00 ↑3.000.83 ↓0.85 ↓0.750.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.723.703.550.662.751.081.060.750.73
Live1.60 ↓3.85 ↑4.00 ↑0.68 ↑2.751.05 ↓0.89 ↓0.750.87 ↑
BwinSớm1.733.704.000.632.501.10---
Live1.66 ↓3.80 ↑4.33 ↑0.58 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm1.843.804.150.802.500.901.020.750.71
Live1.72 ↓4.01 ↑4.76 ↑1.25 ↑3.250.67 ↓1.40 ↑1.250.52 ↓
Bet 365Sớm1.833.503.800.902.750.901.030.750.78
Live1.67 ↓3.75 ↑4.33 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.733.504.330.602.501.200.850.750.86
Live1.70 ↓3.70 ↑4.40 ↑0.602.501.25 ↑0.82 ↓0.750.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.