Kết quả bóng đá trận Imabari FC vs RB Omiya Ardija, 17:00 ngày 15/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 15/08/2026
Imabari FC
2 Kết thúc HT 1-2 3
RB Omiya Ardija
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Imabari FC Phút RB Omiya Ardija
Kota Mori 1 - 0 6'
12' 1 - 1 Caprini
27' 1 - 2 Carlinhos Junior
28'
Hikaru Arai 45+1'
Kota Mori 45+2'
Kota Mori 45+2'
HT 1-2
▲ Gabriel Gomes Ferreira ▼ Taiga Son60'
▲ Hiroki Abe ▼ Yoshiaki Komai60'
Kyota Mochii 2 - 2 68'
69' ▲ Suphanat Mueanta ▼ Toya Izumi
69' ▲ Kojima Masato ▼ Yuta Toyokawa
69' ▲ Jelani McGhee ▼ Carlinhos Junior
▲ Kengo Furuyama ▼ Edigar Junio Teixeira Lima74'
▲ Takafumi Yamada ▼ Takuhiro Nakai74'
Gabriel Gomes Ferreira 77'
79' Gen Kato
80' ▲ Kenyu Sugimoto ▼ Kota Nakayama
▲ Maruyama Yamato ▼ Kazuki Kushibiki84'
90+1' 2 - 3 Kojima Masato
90+3' ▲ Osamu Henry Iyoha ▼ Caprini
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 99
Thắng 11 24
Hòa 12 25
Bại 10 50
Ghi bàn 54 1417
Mất bàn 52 2010
Điểm 45 817

Chủ = Imabari FC · Khách = RB Omiya Ardija

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Imabari FC (7)Hiệp 1 / Cả trậnRB Omiya Ardija (7)
1 (14%)Thắng/Thắng4 (57%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
3 (43%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Imabari FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004312020
Sân nhà200226020
Sân khách200216018
6 gần6024610--

RB Omiya Ardija

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310105101
Sân nhà21103247
Sân khách22007361
6 gần631297--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Imabari FC 1 (25%)Hòa 2 (50%)RB Omiya Ardija 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D220/09/25RB Omiya Ardija2-3 (2-1)Imabari FC1-9-0.252.5T
JPN D220/04/25Imabari FC0-0 (0-0)RB Omiya Ardija3-402.25H
JPN D319/10/24RB Omiya Ardija1-1 (0-1)Imabari FC8-2-0.252.5H
JPN D327/04/24Imabari FC1-4 (0-2)RB Omiya Ardija8-502.25B

Thành tích gần đây — Imabari FC

BBHBHBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D209/08/26Iwaki FC2-1 (0-0)Imabari FC6-4-0.252.25B
INT CF22/07/26Vissel Kobe2-1 (1-0)Imabari FC---B
JPN D207/06/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (0-1)Imabari FC7-002H
JPN D231/05/26Imabari FC1-2 (1-0)FC Ryukyu3-3+0.752.25B
JPN D224/05/26Tokushima Vortis1-1 (1-1)Imabari FC5-4-0.52.5H
JPN D217/05/26Imabari FC1-2 (1-0)Kamatamare Sanuki5-2+0.52.5B
JPN D209/05/26Osaka FC1-2 (0-1)Imabari FC7-2-0.52.25T
JPN D206/05/26Imabari FC1-0 (0-0)Kochi United10-5+0.252.25T
JPN D203/05/26Imabari FC1-2 (1-2)Nara Club5-0+0.752.25B
JPN D229/04/26Ehime FC0-2 (0-1)Imabari FC7-5-0.252.25T
JPN D225/04/26Imabari FC1-2 (0-2)Kataller Toyama6-602.25B
JPN D218/04/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Imabari FC4-9-0.252.25B
JPN D212/04/26Zweigen Kanazawa FC0-0 (0-0)Imabari FC4-402.25H
JPN D205/04/26Imabari FC0-1 (0-1)Ehime FC5-4+0.52.25B
JPN D229/03/26Kataller Toyama1-1 (0-0)Imabari FC9-7-0.252.25H
JPN D222/03/26Imabari FC2-1 (1-0)Tokushima Vortis2-9-0.252.25T
JPN D214/03/26Kochi United2-0 (1-0)Imabari FC2-5+0.252.25B
JPN D208/03/26Kamatamare Sanuki1-0 (1-0)Imabari FC5-2+0.752.5B
JPN D201/03/26Imabari FC0-2 (0-1)Albirex Niigata6-1+0.252.25B
JPN D222/02/26Imabari FC2-0 (1-0)Osaka FC1-8+0.52.5T

Thành tích gần đây — RB Omiya Ardija

THTBTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26RB Omiya Ardija1-0 (1-0)Albirex Niigata2-6+0.252.5T
INT CF01/08/26Urawa Red Diamonds2-2 (1-2)RB Omiya Ardija12-1-0.52.5H
JPN D206/06/26RB Omiya Ardija2-1 (0-0)Kochi United4-3+0.752.75T
JPN D230/05/26Yokohama FC2-1 (1-0)RB Omiya Ardija5-4-0.52.75B
JPN D223/05/26FC Gifu0-2 (0-1)RB Omiya Ardija3-3+0.252.75T
JPN D217/05/26RB Omiya Ardija1-2 (0-0)AC Nagano Parceiro2-4+1.253.25B
JPN D209/05/26Consadole Sapporo4-3 (3-1)RB Omiya Ardija3-4+0.252.75B
JPN D206/05/26RB Omiya Ardija3-2 (2-1)Iwaki FC9-6+0.252.5T
JPN D203/05/26Fukushima United FC1-2 (0-0)RB Omiya Ardija7-4+12.75T
JPN D229/04/26RB Omiya Ardija1-2 (0-2)Ventforet Kofu8-4+0.52.5B
JPN D225/04/26Fujieda MYFC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija5-6+0.752.5H
JPN D218/04/26RB Omiya Ardija1-2 (1-0)Jubilo Iwata5-3+0.52.75B
JPN D212/04/26Matsumoto Yamaga FC4-1 (3-1)RB Omiya Ardija4-4+0.52.75B
JPN D204/04/26RB Omiya Ardija3-0 (3-0)FC Gifu2-7+0.752.75T
JPN D228/03/26Ventforet Kofu2-1 (2-0)RB Omiya Ardija6-7+0.52.5B
JPN D221/03/26Jubilo Iwata1-4 (0-2)RB Omiya Ardija2-7+0.252.5T
JPN D214/03/26RB Omiya Ardija1-2 (0-1)Fujieda MYFC9-5+12.75B
JPN D207/03/26Iwaki FC1-1 (0-0)RB Omiya Ardija3-1102.75H
JPN D228/02/26AC Nagano Parceiro1-2 (0-0)RB Omiya Ardija6-6+1.53T
JPN D221/02/26RB Omiya Ardija6-0 (2-0)Fukushima United FC6-3+1.53.25T

Đội hình

Imabari FCRB Omiya Ardija
1Kotaro Tachikawa2Rei Umeki3Taiga Son15Kenta Kikuchi15Kiseki Kikuchi35Kazuki Kushibiki5Hikaru Arai80Takuhiro Nakai8Kota Mori14CYoshiaki Komai17Kyota Mochii10Edigar Junio Teixeira Lima24Tom Glover3Hijiri Kato19Yusei Ozaki37Kaishin Sekiguchi88CRyuya Nishio10Yuta Toyokawa15Kota Nakayama16Gen Kato9Carlinhos Junior11Caprini14Toya Izumi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
128
102
Tấn công nguy hiểm
62
63
Sút ngoài cầu môn
12
8
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
546
349
TL chuyền bóng thành công
82%
66%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Imabari FC (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
RB Omiya Ardija (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Imabari FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

RB Omiya Ardija (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Imabari FCRB Omiya Ardija

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Imabari FCRB Omiya Ardija

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
35
Thắng 1
43
Hòa
97
Thua 1
21
Thua 2+
Imabari FCRB Omiya Ardija

Thông tin đội bóng

Imabari FC Thông tin RB Omiya Ardija
Thành lập 1964-1-1
Sân nhà Nack5 Stadium Omiya
0 Sức chứa 15300
Keiji Kuraishi HLV Yuki Miyazawa
Khu vực Saitama City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.933.282.080.882.500.840.89-0.250.89
Live2.75 ↓3.20 ↓2.22 ↑0.882.500.840.76 ↓-0.251.02 ↑
EasybetsSớm3.103.202.210.942.500.880.89-0.250.93
Live501.00 ↑24.00 ↑1.03 ↓7.60 ↑5.500.04 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm3.103.302.150.922.500.890.89-0.250.92
Live7.50 ↑1.29 ↓6.00 ↑2.15 ↑4.500.35 ↓1.15 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.933.352.210.982.500.880.89-0.250.99
Live11.00 ↑1.15 ↓8.40 ↑11.11 ↑5.500.02 ↓0.90 ↑0.001.02 ↑
InterwettenSớm3.153.202.200.852.500.850.65-0.501.10
Live6.25 ↑1.35 ↓5.25 ↑1.85 ↑4.500.35 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm3.103.302.160.852.500.82---
Live6.24 ↑1.36 ↓5.09 ↑1.64 ↑4.500.41 ↓---
12betSớm2.933.352.210.982.500.880.89-0.250.99
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓11.11 ↑5.500.02 ↓0.92 ↑0.001.00 ↑
CrownSớm3.053.402.170.922.500.880.91-0.250.91
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.993.222.190.982.500.900.95-0.250.95
Live10.50 ↑1.16 ↓8.20 ↑3.70 ↑5.500.19 ↓0.99 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm2.813.212.230.952.500.910.92-0.250.96
Live11.20 ↑1.14 ↓8.80 ↑3.84 ↑4.500.16 ↓0.15 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm3.003.202.100.852.500.85---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm3.203.352.100.872.500.860.89-0.250.84
Live304.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓11.03 ↑5.500.01 ↓0.83 ↓0.000.91 ↑
PinnacleSớm3.193.192.230.812.250.940.85-0.250.92
Live11.41 ↑1.14 ↓9.50 ↑2.80 ↑4.500.27 ↓0.89 ↑0.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.903.452.010.942.750.76---
Live2.88 ↓3.50 ↑2.00 ↓0.92 ↓2.750.78 ↑---
BwinSớm2.953.302.050.852.500.83---
Live101.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓0.854.500.75 ↓---
1xBetSớm3.113.252.120.852.500.851.250.000.57
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑5.500.10 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
SNAISớm3.003.252.10------
Live3.003.252.10------
Bet 365Sớm3.103.302.150.952.500.850.88-0.250.93
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.06 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm3.103.102.150.852.500.850.84-0.250.88
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑5.500.04 ↓0.60 ↓-0.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Imabari FC-1/4002
RB Omiya Ardija+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).