Kết quả bóng đá trận Imortal vs Dezembro, 23:00 ngày 16/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 16/08/2026
Imortal 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dezembro
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 0 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 13 |
Chủ = Imortal · Khách = Dezembro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Imortal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Thành tích gần đây — Imortal
HBBBBBHHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/24 | Sintrense | 1-1 (0-0) | Imortal | - | - | H |
| 24/03/24 | Imortal | 1-2 (1-2) | Vasco da Gama(POR) | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Lusitano Evora | 3-0 (0-0) | Imortal | - | - | B |
| 09/03/24 | O.Elvas | 2-1 (2-1) | Imortal | - | - | B |
| 03/03/24 | Imortal | 1-2 (0-1) | FC Serpa | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/02/24 | Lusitano GC Moncarapachense | 3-0 (0-0) | Imortal | - | - | B |
| 18/02/24 | Imortal | 1-1 (0-0) | Real Sport Clube | - | - | H |
| 11/02/24 | Louletano | 1-1 (0-1) | Imortal | - | - | H |
| 04/02/24 | Imortal | 0-3 (0-2) | Vitoria Setubal | - | - | B |
| 28/01/24 | Fabril Barreiro | 0-1 (0-0) | Imortal | - | - | T |
| 21/01/24 | Imortal | 0-2 (0-0) | Oriental Lisboa | - | - | B |
| 14/01/24 | Juventude de Evora | 1-2 (0-0) | Imortal | - | - | T |
| 07/01/24 | Imortal | 1-3 (0-1) | Barreirense | - | - | B |
| 17/12/23 | Imortal | 0-2 (0-1) | Sintrense | - | - | B |
| 10/12/23 | Vasco da Gama(POR) | 2-0 (1-0) | Imortal | - | - | B |
| 03/12/23 | Imortal | 0-1 (0-1) | Lusitano Evora | - | - | B |
| 19/11/23 | Imortal | 0-1 (0-1) | Lusitano GC Moncarapachense | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/11/23 | Imortal | 2-2 (0-0) | O.Elvas | - | - | H |
| 05/11/23 | FC Serpa | 2-0 (2-0) | Imortal | - | - | B |
| 28/10/23 | Real Sport Clube | 2-2 (0-2) | Imortal | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dezembro
TTBBBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Dezembro | 2-1 (1-1) | FC Caldas | - | - | T |
| 25/04/26 | Atletico Clube Purtugal | 0-1 (0-0) | Dezembro | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Dezembro | 0-1 (0-0) | Amora FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Lusitano Evora | 2-1 (2-0) | Dezembro | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Dezembro | 1-2 (0-1) | SC Covilha | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Amora FC | 0-4 (0-1) | Dezembro | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | SC Covilha | 0-2 (0-0) | Dezembro | - | - | T |
| 28/02/26 | Dezembro | 1-1 (1-1) | Lusitano Evora | -0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | Dezembro | 1-5 (0-3) | Atletico Clube Purtugal | 0 | 2 | B |
| 15/02/26 | FC Caldas | 2-1 (0-1) | Dezembro | -0.5 | 2 | B |
| 24/01/26 | Dezembro | 1-1 (1-0) | Lusitano Evora | -0.25 | 2 | H |
| 18/01/26 | CF Os Belenenses | 1-0 (1-0) | Dezembro | -1 | 2.25 | B |
| 10/01/26 | Dezembro | 1-1 (1-0) | CD Mafra | -0.5 | 2 | H |
| 04/01/26 | UD Santarem | 1-0 (0-0) | Dezembro | -0.5 | 2 | B |
| 20/12/25 | Dezembro | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | -0.25 | 2 | B |
| 14/12/25 | Dezembro | 2-0 (1-0) | FC Caldas | 0 | 2.25 | T |
| 06/12/25 | Amora FC | 1-1 (0-1) | Dezembro | -0.25 | 2 | H |
| 30/11/25 | Dezembro | 1-1 (1-1) | SC Covilha | +0.25 | 2 | H |
| 22/11/25 | Dezembro | 1-3 (1-3) | Uniao Leiria | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/11/25 | Academica Coimbra | 1-1 (0-1) | Dezembro | -1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
10
Tấn công
30
Tấn công nguy hiểm
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
93%7%
TL kiểm soát bóng (HT)
93%7%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Imortal (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Dezembro (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dezembro (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (32%)Hòa 5 (20%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Imortal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.01 | 2.50 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.84 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.35 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.05 ↓ | 2.38 ↑ | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.47 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.79 ↓ | 2.53 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.35 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | 0.92 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.25 ↑ | 2.40 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.04 | 2.39 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.62 ↓ | 2.78 ↓ | 2.68 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.43 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.25 ↓ | 2.41 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.10 ↓ | 2.30 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.