Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani, 02:00 ngày 31/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 31/08/2026
IMT Novi Beograd 2 Kết thúc HT 1-0 0
Mladost Lucani
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| IMT Novi Beograd | Phút | |
| Josue Tiendrebeogo 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Tiendrebeogo J. 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Filip Zunic ▼ Veljko Kijevcanin | |
| Nikola Glisic | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Vukasin Markovic ▼ Dušan Jovančić | |
| 65' ⇄ | ▲ Petar Bojic ▼ Mihailo Todosijevic | |
| ▲ Tadija Cojic ▼ Lazar Cvijetic | 75' ⇄ | |
| ▲ Charly Keita ▼ Ibrahima Kebe | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ David Dokic ▼ Jovan Ciric | |
| ▲ Luka Lukovic ▼ Nikola Glisic | 80' ⇄ | |
| Charly Keita(Assists:Tadija Cojic) (Kiến tạo: Tadija Cojic) 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ John Mary ▼ Milan Joksimovic | |
| ▲ Djordje Radivojevic ▼ Vladimir Radocaj | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Daniel Akrofi ▼ Josue Tiendrebeogo | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Mladost Lucani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IMT Novi Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 7 (37%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (53%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
IMT Novi Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Mladost Lucani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
IMT Novi Beograd 3 (33%)Hòa 2 (22%)Mladost Lucani 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | IMT Novi Beograd | 1-3 (0-0) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/07/25 | Mladost Lucani | 1-1 (1-1) | IMT Novi Beograd | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/25 | IMT Novi Beograd | 3-0 (2-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/12/24 | Mladost Lucani | 1-2 (1-1) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/10/24 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/24 | Mladost Lucani | 1-2 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/11/23 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd
BHBBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 2-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/26 | Macva Sabac | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-3 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (0-0) | IMT Novi Beograd | -1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (1-0) | Backa Topola | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Backa Topola | 1-3 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mladost Lucani
TTHHHHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-0) | Partizan Belgrade | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Zemun | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Mladost Lucani | 2-2 (0-1) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Novi Pazar | 0 | 2.25 | H |
| 20/07/26 | Radnik Surdulica | 1-1 (0-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Mladost Lucani | 5-0 (0-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 06/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | T |
| 29/06/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Novi Pazar | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | OFK Petrovac | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Mladost Lucani | 1-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Habitpharm Javor | 2-4 (1-0) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Mladost Lucani | 2-1 (2-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Backa Topola | 1-2 (1-1) | Mladost Lucani | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Mladost Lucani | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Mladost Lucani | 2-0 (1-0) | FK Napredak Krusevac | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
IMT Novi Beograd
Mladost Lucani
1Ognjen Cancarevic2Julian Delmas3Ivan Martos5Moussa Sissako65Stefan Sapic22CVasilije Novicic7Nikola Glisic14Ibrahima Kebe27Vladimir Radocaj50Lazar Cvijetic18Josue Tiendrebeogo50Lazar Cvijetic1Sasa Stamenkovic29Dusan Jovancic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30CNikola Cirkovic44Milos Cvetkovic5Veljko Kijevcanin25Jovan Ciric29Dušan Jovančić88Vasil Tasovski22Mihailo Todosijevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Ognjen Cancarevic6.5
- 2Julian Delmas7.3
- 3Ivan Martos7
- 5Moussa Sissako7.6
- 7Nikola Glisic🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 80'6.4
- 14Ibrahima Kebe▼ Rời sân 76'7
- 18Josue Tiendrebeogo⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 90+2'7.5
- 22Vasilije Novicic C7.2
- 27Vladimir Radocaj▼ Rời sân 90+1'7.1
- 50Lazar Cvijetic▼ Rời sân 75'
- 50Lazar Cvijetic▼ Rời sân 75'6.3
- 65Stefan Sapic7.4
Khách · 541
- 1Sasa Stamenkovic6.8
- 5Veljko Kijevcanin▼ Rời sân 46'6.6
- 7Nikola Andric6.4
- 12Milan Joksimovic▼ Rời sân 85'6.1
- 17Aleksandar Varjacic6.4
- 22Mihailo Todosijevic▼ Rời sân 65'5.2
- 25Jovan Ciric▼ Rời sân 77'6.4
- 29Dusan Jovancic
- 29Dušan Jovančić▼ Rời sân 64'6.6
- 30Nikola Cirkovic C6.5
- 44Milos Cvetkovic6.5
- 88Vasil Tasovski6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
143
Sút cầu môn
50
Tấn công
173108
Tấn công nguy hiểm
11134
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
473386
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
03
Cứu thua
03
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2515
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.640.06
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IMT Novi Beograd (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Mladost Lucani (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IMT Novi Beograd (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Mladost Lucani (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 2 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Moussa Sissako Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 55/60 | 2 | |||
| 18Josue Tiendrebeogo Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 28/38 | 2 | ||
| 65Stefan Sapic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 45/50 | 1 | |||
| 2Julian Delmas Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 30/41 | 3 | |||
| 22Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 3/1 | 49/57 | 2 | |||
| 27Vladimir Radocaj Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 5/2 | 19/24 | 1 | |||
| 3Ivan Martos Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 43/52 | 2 | |||
| 14Ibrahima Kebe Tiền vệ | 7 | 1/0 | 51/59 | 1 | |||
| 1Ognjen Cancarevic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/27 | 0 | |||
| 7Nikola Glisic Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 21/26 | 1 | |||
| 50Lazar Cvijetic Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 99Charly Keita (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 | ||
| 19Tadija Cojic (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 3/4 | 0 | ||
| 8Luka Lukovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 |
Mladost Lucani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Sasa Stamenkovic Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 27/43 | 0 | |||
| 5Veljko Kijevcanin Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 29Dušan Jovančić Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 44Milos Cvetkovic Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 30Nikola Cirkovic Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 45/54 | 2 | |||
| 17Aleksandar Varjacic Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 24/35 | 3 | |||
| 7Nikola Andric Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 44/51 | 2 | |||
| 25Jovan Ciric Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 88Vasil Tasovski Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 23/26 | 1 | |||
| 12Milan Joksimovic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 22Mihailo Todosijevic Hậu vệ | 5.2 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 24Vukasin Markovic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 3 | |||
| 9Petar Bojic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 39John Mary (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 18Filip Zunic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 36David Dokic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IMT Novi Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Mladost Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zoran Popovic | HLV | Radovan Curcic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.60 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.10 | 4.33 | 0.67 | 2.25 | 0.66 | 0.76 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.55 | 4.80 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 163.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.15 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.52 ↑ | 100.00 ↑ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.25 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 163.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.60 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.33 | 4.63 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 120.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.18 | 4.15 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 33.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.15 | 4.10 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 114.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.65 | 5.19 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.97 ↑ | 30.72 ↑ | 2.81 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 4.10 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.60 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.40 ↑ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IMT Novi Beograd | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Mladost Lucani | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).