Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani, 02:00 ngày 31/08/2026

Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 31/08/2026
IMT Novi Beograd
2 Kết thúc HT 1-0 0
Mladost Lucani
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

IMT Novi Beograd Phút Mladost Lucani
Josue Tiendrebeogo 1 - 0 37'
2 - 0 37'
Tiendrebeogo J. 3 - 0 37'
HT 1-0
46' ▲ Filip Zunic ▼ Veljko Kijevcanin
Nikola Glisic 61'
64' ▲ Vukasin Markovic ▼ Dušan Jovančić
65' ▲ Petar Bojic ▼ Mihailo Todosijevic
▲ Tadija Cojic ▼ Lazar Cvijetic75'
▲ Charly Keita ▼ Ibrahima Kebe76'
77' ▲ David Dokic ▼ Jovan Ciric
▲ Luka Lukovic ▼ Nikola Glisic80'
Charly Keita(Assists:Tadija Cojic) (Kiến tạo: Tadija Cojic) 4 - 0 84'
85' ▲ John Mary ▼ Milan Joksimovic
▲ Djordje Radivojevic ▼ Vladimir Radocaj90+1'
▲ Daniel Akrofi ▼ Josue Tiendrebeogo90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 10 14
Bại 11 51
Ghi bàn 34 1016
Mất bàn 23 97
Điểm 46 1319

Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Mladost Lucani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IMT Novi Beograd (17)Hiệp 1 / Cả trậnMladost Lucani (19)
4 (24%)Thắng/Thắng8 (42%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (6%)Hòa/Hòa7 (37%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (5%)
9 (53%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

IMT Novi Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7412104133
Sân nhà32106073
Sân khách42024461
6 gần621377--

Mladost Lucani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng724176105
Sân nhà312053510
Sân khách41212352
6 gần624074--

Thành tích đối đầu (9 trận)

IMT Novi Beograd 3 (33%)Hòa 2 (22%)Mladost Lucani 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D123/11/25IMT Novi Beograd1-3 (0-0)Mladost Lucani7-1+0.52.5B
SER D121/07/25Mladost Lucani1-1 (1-1)IMT Novi Beograd5-402.5H
SER D109/03/25IMT Novi Beograd3-0 (2-0)Mladost Lucani5-6+0.752.5T
SER CUP04/12/24Mladost Lucani1-2 (1-1)IMT Novi Beograd7-4-0.52.5T
SER D120/10/24Mladost Lucani1-0 (1-0)IMT Novi Beograd1-10-0.52.5B
SER D115/04/24Mladost Lucani1-2 (1-0)IMT Novi Beograd6-4-0.252.25T
SER D112/11/23IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani13-3+0.52.5B

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

BHBBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D123/08/26Radnicki 1923 Kragujevac2-1 (1-0)IMT Novi Beograd8-5-0.252.5B
SER D117/08/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki Nis4-4+0.252.25H
SER D110/08/26Macva Sabac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd2-5+0.52.25B
INT CF03/08/26IMT Novi Beograd0-3 (0-1)Gazisehir Gaziantep4-7-0.753B
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5-12.75T
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2+0.752.25T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4-0.52.5T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6-13.25B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--B
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T

Thành tích gần đây — Mladost Lucani

TTHHHHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/08/26Mladost Lucani3-1 (2-0)Partizan Belgrade0-2-0.752.5T
SER D117/08/26Zemun0-1 (0-1)Mladost Lucani9-3+0.252.25T
SER D110/08/26Mladost Lucani2-2 (0-1)Cukaricki Stankom10-302.25H
SER D104/08/26FK Zeleznicar Pancevo0-0 (0-0)Mladost Lucani9-0-0.52.25H
SER D127/07/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Novi Pazar3-602.25H
SER D120/07/26Radnik Surdulica1-1 (0-0)Mladost Lucani5-3-0.52.25H
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---T
INT CF08/07/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Borac Cacak---T
INT CF06/07/26Macva Sabac1-2 (1-1)Mladost Lucani1-3--T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--T
INT CF29/06/26Mladost Lucani3-1 (2-1)Novi Pazar3-5-0.252.5T
INT CF23/06/26Mladost Lucani1-0 (1-0)OFK Petrovac3-2+0.52.5T
SER D125/05/26Mladost Lucani1-0 (1-0)FK Napredak Krusevac4-4+1.752.75T
SER D117/05/26Habitpharm Javor2-4 (1-0)Mladost Lucani7-4-0.52.25T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1-0.252.25B
SER D104/05/26Mladost Lucani2-1 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda3-3+1.52.5T
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1-0.752.5T
SER D124/04/26Mladost Lucani0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac5-4-0.252.25H
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4-0.52.25H
SER D109/04/26Mladost Lucani2-0 (1-0)FK Napredak Krusevac5-7+12.5T

Đội hình

IMT Novi BeogradMladost Lucani
1Ognjen Cancarevic2Julian Delmas3Ivan Martos5Moussa Sissako65Stefan Sapic22CVasilije Novicic7Nikola Glisic14Ibrahima Kebe27Vladimir Radocaj50Lazar Cvijetic18Josue Tiendrebeogo50Lazar Cvijetic1Sasa Stamenkovic29Dusan Jovancic7Nikola Andric12Milan Joksimovic17Aleksandar Varjacic30CNikola Cirkovic44Milos Cvetkovic5Veljko Kijevcanin25Jovan Ciric29Dušan Jovančić88Vasil Tasovski22Mihailo Todosijevic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
3
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
173
108
Tấn công nguy hiểm
111
34
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
473
386
TL chuyền bóng thành công
82%
75%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
25
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.64
0.06
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IMT Novi Beograd (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Mladost Lucani (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IMT Novi Beograd (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Mladost Lucani (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 2 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
23
B.thắng H1
64
B.thắng H2
IMT Novi BeogradMladost Lucani

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
13
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
20
B/B
IMT Novi BeogradMladost Lucani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
57
Thắng 1
66
Hòa
51
Thua 1
10
Thua 2+
IMT Novi BeogradMladost Lucani

IMT Novi Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Moussa Sissako
Trung vệ
7.60/055/602
18Josue Tiendrebeogo
Tiền vệ
7.513/128/382
65Stefan Sapic
Trung vệ
7.40/045/501
2Julian Delmas
Hậu vệ phải
7.31/030/413
22Vasilije Novicic
Tiền vệ phòng ngự
7.23/149/572
27Vladimir Radocaj
Tiền đạo cánh phải
7.15/219/241
3Ivan Martos
Hậu vệ trái
70/043/522
14Ibrahima Kebe
Tiền vệ
71/051/591
1Ognjen Cancarevic
Thủ môn
6.50/015/270
7Nikola Glisic
Hậu vệ phải
6.40/021/261
50Lazar Cvijetic
Tiền vệ
6.30/022/271
99Charly Keita (dự bị)
Trung phong
7.711/13/41
19Tadija Cojic (dự bị)
Tiền vệ
6.910/03/40
8Luka Lukovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/02/41

Mladost Lucani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Sasa Stamenkovic
Thủ môn
6.80/027/430
5Veljko Kijevcanin
Tiền vệ phòng ngự
6.60/08/111
29Dušan Jovančić
Hậu vệ
6.60/017/250
44Milos Cvetkovic
Hậu vệ phải
6.50/029/343
30Nikola Cirkovic
Trung vệ
6.50/045/542
17Aleksandar Varjacic
Tiền vệ phải
6.40/024/353
7Nikola Andric
Hậu vệ phải
6.40/044/512
25Jovan Ciric
Tiền đạo cánh trái
6.41/08/111
88Vasil Tasovski
Tiền vệ
6.41/023/261
12Milan Joksimovic
Trung vệ
6.10/024/330
22Mihailo Todosijevic
Hậu vệ
5.20/07/130
24Vukasin Markovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/011/133
9Petar Bojic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/02/50
39John Mary (dự bị)
Trung phong
6.40/00/10
18Filip Zunic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/017/270
36David Dokic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IMT Novi Beograd Thông tin Mladost Lucani
Thành lập
Sân nhà Mladost Stadium
0 Sức chứa 0
Zoran Popovic HLV Radovan Curcic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.723.404.600.932.250.820.970.750.78
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓0.25 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.553.104.330.672.250.660.761.000.58
Live1.01 ↓51.00 ↑31.00 ↑2.10 ↑2.500.14 ↓0.25 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm1.603.554.800.902.250.860.910.750.85
Live1.05 ↓6.20 ↑163.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓2.94 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm1.833.254.201.102.500.600.650.501.05
Live1.05 ↓9.25 ↑70.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.60 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.793.154.100.902.250.74---
Live1.05 ↓10.52 ↑100.00 ↑3.21 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.693.404.250.902.250.860.910.750.85
Live1.05 ↓6.20 ↑163.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.623.504.600.872.250.830.820.750.88
Live1.03 ↓9.20 ↑26.00 ↑3.12 ↑2.500.12 ↓0.26 ↓0.002.27 ↑
SbobetSớm1.603.334.630.902.250.900.870.750.95
Live1.04 ↓6.40 ↑120.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.833.184.150.962.250.800.830.500.95
Live1.05 ↓5.50 ↑33.00 ↑3.33 ↑2.500.12 ↓0.29 ↓0.002.12 ↑
LadbrokesSớm1.613.504.601.152.500.61---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.743.154.100.862.250.670.710.500.81
Live1.04 ↓8.00 ↑114.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.553.655.190.932.500.820.971.000.78
Live1.12 ↓6.97 ↑30.72 ↑2.81 ↑2.500.24 ↓0.29 ↓0.002.55 ↑
BwinSớm1.623.504.601.152.500.62---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑1.20 ↑1.500.53 ↓---
1xBetSớm1.873.404.100.932.250.780.600.251.17
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
SNAISớm1.853.204.00------
Live1.62 ↓3.40 ↑4.75 ↑------
Bet 365Sớm1.853.404.331.002.250.800.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.703.204.601.152.500.620.940.750.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓0.83 ↓0.750.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IMT Novi Beograd+1/2201
Mladost Lucani-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).