Kết quả bóng đá trận Incheon United vs Pohang Steelers, 14:30 ngày 09/10/2026
K League 1 · 14:30 ngày 09/10/2026
Incheon United 3 Kết thúc HT 3-0 0
Pohang Steelers
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Địa điểm: Incheon Football Stadium Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Incheon United | Phút | |
| Lee Min Hyeok 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Lee Chung-Yong (Kiến tạo: Lee Min Hyeok) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 42' | ||
| 42' | J.Teixeira | |
| Mugosa S. (Kiến tạo: Juan Fernandez) 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tranziska J. ▼ | |
| ▲ Lee Dong-Ryul ▼ | 63' ⇄ | |
| 65' | Park Chan-Yong | |
| 65' ⇄ | ▲ Kim Seung Ho ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jung Han-Min ▼ | |
| ▲ Ferrier M. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Gerso ▼ | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ An Jae-Jun ▼ | |
| ▲ Seung-ho Park ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Jae-min Seo ▼ | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Kang Min Jun ▼ | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 Wanderson | |
| 90' | 📺 Wanderson VAR | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Incheon United · Khách = Pohang Steelers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Incheon United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 11 (26%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
Incheon United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 28 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 14 | 19 | 5 |
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 19 | 24 | 2 |
Đội hình
Incheon United
Pohang Steelers
1Kim Dong-Heon2Ibiza4Gun-hee Kim32Lee Ju-Yong39Kim Myung-Sun5Lee Myoung-Joo17Kim S.26Lee Min Hyeok70L. Ribeiro9Mugosa S.72Lee Chung-Yong21Hwang In-Jae4Jeon Min-Gwang17Shin Kwang-Hoon20Park Chan-Yong2Eo Jeong-Won16Kim Dong Jin40Ki Sung-Yueng77Wanderson11da Rocha Junior J.25J.Teixeira31K.Nishiya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kim Dong-Heon
- 2Ibiza🎯 Kiến tạo 45'
- 4Gun-hee Kim
- 5Lee Myoung-Joo
- 9Mugosa S.⚽ Ghi bàn 45'
- 17Kim S.
- 26Lee Min Hyeok⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 40'
- 32Lee Ju-Yong
- 39Kim Myung-Sun
- 70L. Ribeiro
- 72Lee Chung-Yong⚽ Ghi bàn 40'
Khách · 343
- 2Eo Jeong-Won
- 4Jeon Min-Gwang
- 11da Rocha Junior J.
- 16Kim Dong Jin
- 17Shin Kwang-Hoon
- 20Park Chan-Yong🟨 Thẻ vàng 65'
- 21Hwang In-Jae
- 25J.Teixeira🟨 Thẻ vàng 42'
- 31K.Nishiya
- 40Ki Sung-Yueng
- 77Wanderson⚽ Ghi bàn 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Thẻ vàng
02
Sút bóng
109
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
04
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
57
Việt vị
01
Quả ném biên
1021
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Incheon United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Incheon United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1973 | |
| Incheon Football Stadium | Sân nhà | Pohang Steelyard Stadium |
| 52179 | Sức chứa | 0 |
| Yoom Jong Hwan | HLV | Park Tae-Ha |
| Incheon | Khu vực | Pohang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.08 | 2.91 | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.57 ↑ | 2.95 ↓ | 2.52 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.00 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 0.97 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.25 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 2.90 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.65 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 2.90 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.15 | 3.10 | 0.86 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.91 | 2.88 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.60 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.37 | 3.62 | 1.13 | 2.25 | 0.67 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Incheon United | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Pohang Steelers | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).