Kết quả bóng đá trận Independente FC Limeira Youth vs Paulista (Youth), 01:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 15/08/2026
Independente FC Limeira Youth 0 Kết thúc HT 0-0 1
Paulista (Youth)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Independente FC Limeira Youth | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ||
| 83' | ||
| 88' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 12 | 3 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 21 |
Chủ = Independente FC Limeira Youth · Khách = Paulista (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independente FC Limeira Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Independente FC Limeira Youth
TBBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rio Claro (Youth) | 2-5 (0-1) | Independente FC Limeira Youth | - | - | T |
| 18/07/26 | Independente FC Limeira Youth | 2-4 (2-1) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 28/06/26 | Rio Branco (Youth) | 1-0 (1-0) | Independente FC Limeira Youth | - | - | B |
| 12/11/25 | CD Real Brasileiro U20 | 1-0 (0-0) | Independente FC Limeira Youth | - | - | B |
| 04/05/24 | Rio Branco (Youth) | 2-0 (1-0) | Independente FC Limeira Youth | - | - | B |
| 26/05/22 | Independente FC Limeira Youth | 3-4 (3-2) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | B |
| 12/05/22 | Desportivo Brasil Youth | 5-0 (1-0) | Independente FC Limeira Youth | - | - | B |
| 05/05/22 | Independente FC Limeira Youth | 0-0 (0-0) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | H |
| 27/04/22 | Independente FC Limeira Youth | 0-4 (0-2) | Comercial SP Youth | - | - | B |
| 20/04/22 | Rio Branco EC/SP Youth | 0-3 (0-1) | Independente FC Limeira Youth | - | - | T |
| 31/03/22 | Independente FC Limeira Youth | 3-1 (2-0) | EC Rezende U20 | - | - | T |
| 12/11/21 | Independente FC Limeira Youth | 0-2 (0-1) | Mirassol FC Youth | - | - | B |
| 05/11/21 | Monte Azul SP (Youth) | 3-2 (1-1) | Independente FC Limeira Youth | - | - | B |
| 29/10/21 | Independente FC Limeira Youth | 2-3 (1-0) | Monte Azul SP (Youth) | - | - | B |
| 23/10/21 | Mirassol FC Youth | 6-1 (4-0) | Independente FC Limeira Youth | - | - | B |
| 15/10/21 | Independente FC Limeira Youth | 2-3 (2-1) | Marilia (Youth) | -1 | 3 | B |
| 08/10/21 | Independente FC Limeira Youth | 2-2 (2-1) | Velo Clube Youth | 0 | 2.75 | H |
| 01/10/21 | GD Saocarlense Youth | 1-2 (0-2) | Independente FC Limeira Youth | - | - | T |
| 24/09/21 | XV de Piracicaba (Youth) | 1-2 (1-0) | Independente FC Limeira Youth | - | - | T |
| 17/09/21 | Independente FC Limeira Youth | 0-2 (0-1) | Desportiva Ferroviaria U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Paulista (Youth)
TTTTTHHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/4 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Paulista (Youth) | 3-1 (3-1) | Paulinia SP (Youth) | - | - | T |
| 19/07/26 | Paulista (Youth) | 4-0 (1-0) | Valinhos EC U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Valinhos Hyper U20 | 0-1 (0-1) | Paulista (Youth) | - | - | T |
| 03/07/26 | Paulinia SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Paulista (Youth) | - | - | T |
| 27/06/26 | Paulista (Youth) | 4-2 (1-1) | Juventude SAF U20 | - | - | T |
| 30/06/22 | Portuguesa (Youth) | 0-0 (0-0) | Paulista (Youth) | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/22 | Paulista (Youth) | 0-0 (0-0) | Ibrachina Youth | 0 | 2.5 | H |
| 17/06/22 | Guarani SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Paulista (Youth) | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/06/22 | Paulista (Youth) | 3-0 (2-0) | Colorado Caieiras SP Youth | - | - | T |
| 09/06/22 | CA Metropolitano U20 | 1-3 (0-1) | Paulista (Youth) | - | - | T |
| 02/06/22 | Paulista (Youth) | 2-2 (2-1) | Portuguesa (Youth) | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/05/22 | Ibrachina Youth | 1-0 (0-0) | Paulista (Youth) | - | - | B |
| 19/05/22 | Paulista (Youth) | 2-3 (0-1) | Guarani SP (Youth) | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/05/22 | Colorado Caieiras SP Youth | 2-1 (1-1) | Paulista (Youth) | - | - | B |
| 12/01/22 | Paulista (Youth) | 0-1 (0-0) | Ceara (Youth) | 0 | 2.5 | B |
| 08/01/22 | Paulista (Youth) | 2-0 (2-0) | RB Bragantino Youth | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/01/22 | Paulista (Youth) | 0-1 (0-1) | Sao Bernardo (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/01/20 | Paulista (Youth) | 1-5 (1-3) | Atletico Paranaense (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/01/20 | Paulista (Youth) | 1-1 (1-1) | Gama DF (Youth) | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/01/20 | Paulista (Youth) | 0-0 (0-0) | Rio Claro (Youth) | +0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
21
Sút bóng
69
Sút cầu môn
25
Tấn công
7198
Tấn công nguy hiểm
4454
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independente FC Limeira Youth (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Paulista (Youth) (7 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Independente FC Limeira Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.45 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.40 ↓ | 1.45 | 0.70 ↑ | 2.75 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 3.25 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.30 | 1.57 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 3.00 | 1.56 | 0.70 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 6.25 | 3.25 ↑ | 1.59 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.30 | 1.55 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.15 | 3.10 | 1.59 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.52 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.20 | 1.55 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.