Kết quả bóng đá trận Independiente del Valle vs Deportes Tolima, 07:30 ngày 26/08/2026
Copa Libertadores · 07:30 ngày 26/08/2026
Independiente del Valle 3 Kết thúc HT 0-0 1
Deportes Tolima
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente del Valle
Deportes Tolima
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dario Herrera
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Quintana (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Jorge Cabezas (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateo Carabajal (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
32'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jordy Alcivar (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Carabajal (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Homer Martinez (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Parra Osorio
⚽ BÀN THẮNG - Daykol Romero 1-0
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daykol Romero (chân trái) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Edwar Lopez, ra Sergio Aguayo
62'
🔁 Thay người: vào Kelvin Florez, ra Jherson Mosquera
65'
🟨 Thẻ vàng - Homer Martinez
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ronald Elain Briones Legarda, ra Hugo Quintana
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola 2-0, kiến tạo: Daykol Romero
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (chân trái) — vào lưới
72'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Junior Nazareno Sornoza Moreira
75'
🎯 Dứt điểm - Junior Hernandez (chân trái) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Jan Angulo, ra Homer Martinez
76'
🔁 Thay người: vào Luis Sanchez Cedres, ra Adrian Parra Osorio
🔁 Thay người: vào Jan Angulo, ra Emerson Pata
77'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Florez (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Guzman (chân phải) — bị chặn
80'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Guzman
80'
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez, ra Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
🔁 Thay người: vào Sebastian Mendez, ra Junior Nazareno Sornoza Moreira
🔁 Thay người: vào Matias Perello, ra Aron Rodriguez
84'
⚽ BÀN THẮNG - Junior Hernandez 2-1
84'
🎯 Dứt điểm - Junior Hernandez (chân trái) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Florez (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Cedres (chân phải) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronald Elain Briones Legarda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jorge Cabezas (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Yordan Osorio (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Matias Perello 3-1, kiến tạo: Ronald Elain Briones Legarda
🎯 Dứt điểm - Matias Perello (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Independiente del Valle | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Adrian Parra Osorio | |
| 58' | Parra Osorio A. | |
| Daykol Romero 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Romero Padilla D. A. 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 62' ⇄ | ▲ Edwar Lopez ▼ Sergio Aguayo | |
| 62' ⇄ | ▲ Kelvin Florez ▼ Jherson Mosquera | |
| 62' ⇄ | ▲ Lopez E. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Florez K. ▼ | |
| 65' | Homer Martinez | |
| 65' | Martinez Yepez H. E. | |
| ▲ Ronald Elain Briones Legarda ▼ Hugo Quintana | 67' ⇄ | |
| ▲ Briones R. ▼ | 67' ⇄ | |
| Carlos Gabriel Gonzalez Espindola(Assists:Daykol Romero) (Kiến tạo: Daykol Romero) 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| Gonzalez C. (Kiến tạo: Daykol Romero) 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| 5 - 0 ⚽ | 71' | |
| Junior Nazareno Sornoza Moreira | 74' | |
| Sornoza J. | 74' | |
| 76' ⇄ | ▲ Jan Angulo ▼ Homer Martinez | |
| 76' ⇄ | ▲ Luis Sanchez Cedres ▼ Adrian Parra Osorio | |
| ▲ Juan Riquelme Angulo Caicedo ▼ Emerson Pata | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Sanchez L. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Angulo J. ▼ | |
| ▲ Juan Angulo ▼ | 76' ⇄ | |
| 80' | Sebastian Guzman | |
| 80' | Guzman S. | |
| ▲ Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez ▼ Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | 82' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Mendez ▼ Junior Nazareno Sornoza Moreira | 82' ⇄ | |
| ▲ Matias Perello ▼ Aron Rodriguez | 82' ⇄ | |
| ▲ Mendez J. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Reasco D. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ M.Perelló ▼ | 82' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 5 - 1 Junior Hernandez | |
| 84' | ⚽ 5 - 2 Hernandez J. | |
| M.Perelló (Kiến tạo: Ronald Elain Briones Legarda) 6 - 2 ⚽ | 90' | |
| Matias Perello(Assists:Ronald Elain Briones Legarda) (Kiến tạo: Ronald Elain Briones Legarda) 7 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 12 |
Chủ = Independiente del Valle · Khách = Deportes Tolima
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente del Valle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 21 (48%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 10 (23%) | Hòa/Thắng | 9 (19%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Đội hình
Independiente del Valle
Deportes Tolima
1Aldair Quintana5Richard Hernan Schunke13Daykol Romero14Mateo Carabajal19Layan Loor6Jordy Alcivar10CJunior Nazareno Sornoza Moreira17Aron Rodriguez28Hugo Quintana31Emerson Pata9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola1Alvino Volpi Neto2CAnderson Angulo17Cristian Camilo Arrieta Medina20Junior Hernandez71Yordan Osorio14Homer Martinez24Adrian Parra Osorio32Sebastian Guzman33Jherson Mosquera7Jorge Cabezas15Sergio Aguayo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aldair Quintana6.2
- 5Richard Hernan Schunke7.6
- 6Jordy Alcivar5.6
- 9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 82'8
- 10Junior Nazareno Sornoza Moreira C🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 82'7.8
- 13Daykol Romero⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 70' · 🎯 Kiến tạo 70'8.2
- 14Mateo Carabajal7.3
- 17Aron Rodriguez▼ Rời sân 82'7.3
- 19Layan Loor6.8
- 28Hugo Quintana▼ Rời sân 67'6.7
- 31Emerson Pata▼ Rời sân 76'7.5
Khách · 442
- 1Alvino Volpi Neto7
- 2Anderson Angulo C5.4
- 7Jorge Cabezas4.8
- 14Homer Martinez🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 76'6.7
- 15Sergio Aguayo▼ Rời sân 62'6
- 17Cristian Camilo Arrieta Medina5.1
- 20Junior Hernandez⚽ Ghi bàn 84' · ⚽ Ghi bàn 84'6.9
- 24Adrian Parra Osorio🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 76'6
- 32Sebastian Guzman🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80'5.5
- 33Jherson Mosquera▼ Rời sân 62'5.7
- 71Yordan Osorio5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
73
Tấn công
73130
Tấn công nguy hiểm
3343
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
113
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
386462
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
311
Việt vị
02
Cứu thua
14
Tắc bóng
56
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
3522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.380.53
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente del Valle (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Deportes Tolima (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Independiente del Valle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Daykol Romero Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 35/39 | 3 | |
| 9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola Trung phong | 8 | 1 | 5/2 | 16/20 | 1 | ||
| 10Junior Nazareno Sornoza Moreira Tiền vệ tấn công | 7.8 | 0/0 | 26/28 | 0 | 🟨 | ||
| 5Richard Hernan Schunke Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 48/53 | 1 | |||
| 31Emerson Pata Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/1 | 22/25 | 0 | |||
| 14Mateo Carabajal Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 50/53 | 1 | |||
| 17Aron Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 23/30 | 2 | |||
| 19Layan Loor Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 27/35 | 0 | |||
| 28Hugo Quintana Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 1Aldair Quintana Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 6Jordy Alcivar Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 1/0 | 28/33 | 1 | |||
| 16Ronald Elain Briones Legarda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/0 | 5/6 | 1 | ||
| 50Juan Riquelme Angulo Caicedo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 32Sebastian Mendez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 99Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 11Matias Perello (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 1/1 | 3/4 | 1 |
Deportes Tolima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alvino Volpi Neto Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 20Junior Hernandez Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 2/2 | 17/23 | 2 | ||
| 14Homer Martinez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 35/40 | 1 | 🟨 | ||
| 24Adrian Parra Osorio Trung phong | 6 | 0/0 | 22/28 | 3 | 🟨 | ||
| 15Sergio Aguayo Tiền vệ | 6 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 71Yordan Osorio Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 59/68 | 2 | |||
| 33Jherson Mosquera Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 32Sebastian Guzman Tiền vệ phòng ngự | 5.5 | 1/0 | 60/68 | 0 | 🟨 | ||
| 2Anderson Angulo Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 42/45 | 0 | |||
| 17Cristian Camilo Arrieta Medina Hậu vệ phải | 5.1 | 0/0 | 44/54 | 2 | |||
| 7Jorge Cabezas Trung phong | 4.8 | 2/0 | 10/12 | 0 | |||
| 10Luis Sanchez Cedres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 8/10 | 1 | |||
| 18Kelvin Florez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 14/18 | 0 | |||
| 3Jan Angulo (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 28Edwar Lopez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente del Valle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Estadio Manuel Murillo Toro | |
| 0 | Sức chứa | 31000 |
| Joaquin Papa | HLV | Sebastian Oliveros |
| Khu vực | Ibagué |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.40 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 ↑ | 6.05 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.10 | 6.20 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.75 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.65 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 298.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.65 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.95 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.86 ↑ | 100.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.65 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.75 | 5.40 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.48 | 5.20 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.11 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.36 | 5.30 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.70 ↑ | 116.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.87 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.45 | 5.75 | 0.91 | 2.00 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.21 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.13 | 7.04 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.97 ↑ | 29.95 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 3.80 | 6.90 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 600.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.75 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 1.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.90 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.58 | 3.16 | 2.95 | 1.03 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 3.75 | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.69 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente del Valle | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Deportes Tolima | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).