Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Club Atletico Tigre, 03:30 ngày 18/10/2026
Hạng 1 Argentina · 03:30 ngày 18/10/2026
Independiente Rivadavia 2 Kết thúc HT 1-1 2
Club Atletico Tigre
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Independiente Rivadavia | Phút | |
| M.Fernandez (Kiến tạo: Juan Manuel Elordi) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Barrionuevo A. (Kiến tạo: Jabes Saralegui) | |
| 27' | Peluffo I. | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ V.Moreno ▼ | |
| Florentin Bobadilla J. I. 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| Villalba I. | 59' | |
| 62' | J.Saralegui | |
| 62' | Manuel Fernandez | |
| 62' ⇄ | ▲ Mendez M. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Manuel Fernandez ▼ | |
| ▲ Bucca L. ▼ | 67' ⇄ | |
| 68' | Laso J. | |
| ▲ Bottari T. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Victorio Ramis ▼ | 74' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ J.Villalba ▼ | |
| ▲ Diaz L. ▼ | 74' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 16 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 16 | 6 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (37%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
Đội hình
Independiente Rivadavia
Club Atletico Tigre
30N.Bolcato2Costa L.40Villalba I.42Studer S.25Florentin Bobadilla J. I.3Elordi J. M.14Gomez L.77Sequeira L.80M.Reali10M.Fernandez43F.Sartori12Zenobio F. T.2Laso J.8Garay M.20Barrionuevo A.24Alvarez F.5Leyes Sosa B.10J.Saralegui27Gonzalez S.50Peluffo I.29Russo I.30Domina J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Costa L.
- 3Elordi J. M.🎯 Kiến tạo 20'
- 10M.Fernandez⚽ Ghi bàn 20'
- 14Gomez L.
- 25Florentin Bobadilla J. I.⚽ Ghi bàn 52'
- 30N.Bolcato
- 40Villalba I.🟨 Thẻ vàng 59'
- 42Studer S.
- 43F.Sartori
- 77Sequeira L.
- 80M.Reali
Khách · 442
- 2Laso J.🟨 Thẻ vàng 68'
- 5Leyes Sosa B.
- 8Garay M.
- 10J.Saralegui🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 62'
- 12Zenobio F. T.
- 20Barrionuevo A.⚽ Ghi bàn 26'
- 24Alvarez F.
- 27Gonzalez S.
- 29Russo I.
- 30Domina J.
- 50Peluffo I.🟨 Thẻ vàng 27'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
13
Sút bóng
109
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
259309
TL chuyền bóng thành công
69%78%
Phạm lỗi
610
Cứu thua
20
Quả ném biên
1416
Chuyền dài
2214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902-8-2 | |
| Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Alfredo Berti | HLV | Diego Dabove |
| Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.05 | 3.58 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.03 ↓ | 3.43 ↓ | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.60 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 0.94 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.75 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.85 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.85 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.80 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.95 | 3.62 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 155.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.35 | 6.00 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.43 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 6.29 | 1.27 | 2.50 | 0.64 | 1.78 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 10.40 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 6.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Rivadavia | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Club Atletico Tigre | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).