Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Estudiantes Rio Cuarto, 07:45 ngày 08/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:45 ngày 08/08/2026
Independiente Rivadavia 2 Kết thúc HT 0-0 1
Estudiantes Rio Cuarto
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente Rivadavia
Estudiantes Rio Cuarto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gonzalo Pereira
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🟨 Thẻ vàng - Yeison Daniel Moreno Murillo
11'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Rodrigo Atencio, ra Gonzalo Rios
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Atencio (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alejo Osella (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Maximiliano Salas, ra Fabrizio Sartori
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Atencio (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sheyko Studer
58'
🔁 Thay người: vào Mateo Bajamich, ra Juan Fernando Garro
59'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalez Gonzalo
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ezequiel Bonifacio, ra Alejo Osella
68'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Hesar, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alex Adrian Arce Barrios 1-0
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — vào lưới
72'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Alex Adrian Arce Barrios 2-0, kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Kevin Alejandro Vazquez, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
🔁 Thay người: vào Leonel Bucca, ra Tomas Bottari
84'
🔁 Thay người: vào Siro Rosane, ra Gonzalez Gonzalo
84'
🔁 Thay người: vào Raul Lozano, ra Francisco Romero
84'
🔁 Thay người: vào Joaquín Rivero, ra Nicolas Talpone
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) Post
86'
🎯 Dứt điểm - Joaquín Rivero (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
88'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Alanis 2-1
88'
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Rivadavia | Phút | |
| 11' | Yeison Daniel Moreno Murillo | |
| ▲ Rodrigo Atencio ▼ Gonzalo Rios | 26' ⇄ | |
| 40' | Tomas Gonzalez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Maximiliano Salas ▼ Fabrizio Sartori | 46' ⇄ | |
| Sheyko Studer | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Mateo Bajamich ▼ Juan Fernando Garro | |
| 59' | Gonzalez Gonzalo | |
| ▲ Ezequiel Bonifacio ▼ Alejo Osella | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ibrahim Hesar ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo | |
| Alex Adrian Arce Barrios 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| Alex Adrian Arce Barrios(Assists:Matias Carlos Alberto Fernandez) (Kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez) 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Kevin Alejandro Vazquez ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez | 81' ⇄ | |
| ▲ Leonel Bucca ▼ Tomas Bottari | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Siro Rosane ▼ Gonzalez Gonzalo | |
| 84' ⇄ | ▲ Raul Lozano ▼ Francisco Romero | |
| 84' ⇄ | ▲ Joaquín Rivero ▼ Nicolas Talpone | |
| 88' | ⚽ 2 - 1 Gabriel Alanis | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 14 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 2 | 1 | 18 | 5 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (32%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Independiente Rivadavia 1 (25%)Hòa 1 (25%)Estudiantes Rio Cuarto 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | T |
| 19/09/22 | Estudiantes Rio Cuarto | 4-1 (1-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 23/02/20 | Independiente Rivadavia | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 2.25 | H |
| 02/09/19 | Estudiantes Rio Cuarto | 3-1 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
BTHTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | +0.75 | 2 | B |
| 03/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (1-1) | River Plate | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto
HBTBBBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 2 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | H |
| 26/01/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 1.75 | B |
Đội hình
Independiente Rivadavia
Estudiantes Rio Cuarto
30Nicolás Bolcato2Leonard Costa3Juan Manuel Elordi13Alejo Osella42Sheyko Studer5Tomas Bottari10Matias Carlos Alberto Fernandez11Gonzalo Rios25Jose Ignacio Florentin Bobadilla9CAlex Adrian Arce Barrios43Fabrizio Sartori1Lucas Bruera2CGonzalo Maffini29Agustin Quiroga30Sergio Ojeda Uribe13Francisco Romero10Tomas Gonzalez14Gonzalez Gonzalo17Gabriel Alanis19Nicolas Talpone16Yeison Daniel Moreno Murillo27Juan Fernando Garro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 2Leonard Costa7.3
- 3Juan Manuel Elordi6.7
- 5Tomas Bottari▼ Rời sân 81'7.4
- 9Alex Adrian Arce Barrios C⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 80'8.3
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez🎯 Kiến tạo 80' · ▼ Rời sân 81'7.2
- 11Gonzalo Rios▼ Rời sân 26'6.5
- 13Alejo Osella▼ Rời sân 67'6.8
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla6.9
- 30Nicolás Bolcato6.7
- 42Sheyko Studer🟨 Thẻ vàng 56'7.1
- 43Fabrizio Sartori▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 3142
- 1Lucas Bruera6.4
- 2Gonzalo Maffini C6.2
- 10Tomas Gonzalez🟨 Thẻ vàng 40'6.4
- 13Francisco Romero▼ Rời sân 84'6.7
- 14Gonzalez Gonzalo🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 16Yeison Daniel Moreno Murillo🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 68'6.3
- 17Gabriel Alanis⚽ Ghi bàn 88'7.8
- 19Nicolas Talpone▼ Rời sân 84'6.2
- 27Juan Fernando Garro▼ Rời sân 58'6.3
- 29Agustin Quiroga6.5
- 30Sergio Ojeda Uribe6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
196
Sút cầu môn
33
Tấn công
14678
Tấn công nguy hiểm
5220
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
561312
TL chuyền bóng thành công
82%68%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
11
Cứu thua
21
Tắc bóng
176
Quả ném biên
2114
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.580.53
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Estudiantes Rio Cuarto (22 trận)
Ghi 0.32 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Rivadavia (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 2 (10%)Bại 5 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 4 (20%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Estudiantes Rio Cuarto (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Alex Adrian Arce Barrios Trung phong | 8.3 | 2 | 5/2 | 25/32 | 2 | ||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 49/51 | 5 | |||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 54/62 | 2 | |||
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 2/0 | 39/48 | 1 | ||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 59/65 | 5 | 🟨 | ||
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 4/0 | 53/58 | 1 | |||
| 13Alejo Osella Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 25/34 | 0 | |||
| 3Juan Manuel Elordi Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 53/70 | 2 | |||
| 30Nicolás Bolcato Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 11Gonzalo Rios Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 43Fabrizio Sartori Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 8Leonel Bucca (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 5/5 | 3 | |||
| 17Maximiliano Salas (dự bị) Trung phong | 7.1 | 2/1 | 22/32 | 1 | |||
| 19Rodrigo Atencio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 40/49 | 0 | |||
| 36Ezequiel Bonifacio (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 32Kevin Alejandro Vazquez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 1 |
Estudiantes Rio Cuarto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Gabriel Alanis Tiền vệ trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 20/30 | 6 | ||
| 13Francisco Romero Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 29/34 | 3 | |||
| 14Gonzalez Gonzalo Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 13/21 | 3 | 🟨 | ||
| 29Agustin Quiroga Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 30/39 | 2 | |||
| 1Lucas Bruera Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 10Tomas Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 22/36 | 4 | 🟨 | ||
| 27Juan Fernando Garro Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 16Yeison Daniel Moreno Murillo Trung phong | 6.3 | 0/0 | 15/18 | 1 | 🟨 | ||
| 30Sergio Ojeda Uribe Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 14/21 | 2 | |||
| 19Nicolas Talpone Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 13/24 | 2 | |||
| 2Gonzalo Maffini Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 14/26 | 2 | |||
| 8Siro Rosane (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 45Raul Lozano (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Joaquín Rivero (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 4/6 | 0 | |||
| 77Ibrahim Hesar (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 32Mateo Bajamich (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alfredo Berti | HLV | Ivan Delfino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.71 | 6.00 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.80 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.60 | 7.30 | 1.03 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 6.50 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.80 | 6.30 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 6.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.50 | 6.00 | 0.74 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.07 ↑ | 100.00 ↑ | 7.19 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 6.30 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.85 | 6.30 | 1.06 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.40 ↑ | 36.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.57 | 6.00 | 1.11 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.90 ↑ | 105.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.53 | 6.65 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.40 ↑ | 96.00 ↑ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 6.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 6.00 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.59 | 0.50 | 1.28 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.99 | 1.06 | 2.25 | 0.77 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 2.71 ↑ | 1.68 ↓ | 10.74 ↑ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 3.60 | 6.50 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 10.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 2.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.50 | 6.00 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.25 ↓ | 1.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.54 | 6.57 | 1.08 | 2.25 | 0.75 | 1.48 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.91 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 3.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 6.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 6.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.