Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Fluminense RJ, 05:00 ngày 19/08/2026

Copa Libertadores · 05:00 ngày 19/08/2026
Independiente Rivadavia
1 Kết thúc HT 0-0 1
Fluminense RJ
🟨 3 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 3℃~4℃

Tường thuật trực tiếp

Independiente RivadaviaFluminense RJ
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres Rojas
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
7'
9'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị cản phá
12'
Phạt góc
12'
🟨 Thẻ vàng - Hercules Pereira do Nascimento
18'
Phạt góc
Phạt góc
20'
🟨 Thẻ vàng - Sheyko Studer
25'
26'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — bị chặn
34'
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Thiago Emiliano da Silva (chân phải) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Canobbio Graviz
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
45'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (đánh đầu) — bị chặn
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Leonel Bucca
53'
55'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân trái) — bị cản phá
55'
57'
🟥 Thẻ đỏ - Agustin Canobbio Graviz
60'
🟨 Thẻ vàng - Givanildo Vieira De Souza, Hulk
60'
🟨 Thẻ vàng - Yeferson Julio Soteldo Martinez
Phạt góc
62'
🟨 Thẻ vàng - Alex Adrian Arce Barrios
64'
66'
Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Luciano Federico Acosta, ra Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
66'
🎯 Dứt điểm - Thiago Emiliano da Silva (đánh đầu) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Kevin Serna, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — chệch khung thành
70'
72'
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — chệch khung thành
75'
BÀN THẮNG - Kevin Serna 0-1, kiến tạo: Hercules Pereira do Nascimento
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (chân phải) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Julian Millan, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
🔁 Thay người: vào Luciano Sabato, ra Leonel Bucca
82'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Atencio, ra Tomas Bottari
82'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Sheyko Studer (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Ezequiel Bonifacio
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Sheyko Studer (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Sheyko Studer (chân phải) — bị chặn
90+1'
VAR Decision - Penalty awarded - Sheyko Studer
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — vào lưới
90+7'
BÀN THẮNG - Penalty - Alex Adrian Arce Barrios 1-1
90+7'
🔁 Thay người: vào Ivan Villalba, ra Juan Manuel Elordi
90+8'
90+10'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
90+10'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (chân phải) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Independiente Rivadavia Phút Fluminense RJ
12' Hercules Pereira do Nascimento
Sheyko Studer 25'
38' Agustin Canobbio Graviz
HT 0-0
Leonel Bucca 53'
57' Agustin Canobbio Graviz
60' Givanildo Vieira De Souza, Hulk
60' Yeferson Julio Soteldo Martinez
Alex Adrian Arce Barrios 64'
66' ▲ Luciano Federico Acosta ▼ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
66' ▲ Kevin Serna ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk
75' 0 - 1 Kevin Serna(Assists:Hercules Pereira do Nascimento) (Kiến tạo: Hercules Pereira do Nascimento)
82' ▲ Julian Millan ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez
▲ Luciano Sabato ▼ Leonel Bucca82'
▲ Rodrigo Atencio ▼ Tomas Bottari82'
▲ Alex Vigo ▼ Ezequiel Bonifacio87'
📺 VAR90+2'
Sheyko Studer(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+2'
Alex Adrian Arce Barrios 1 - 1 90+7'
▲ Ivan Villalba ▼ Juan Manuel Elordi90+8'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 52
Hòa 22 37
Bại 10 21
Ghi bàn 14 1410
Mất bàn 33 109
Điểm 25 1813

Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Fluminense RJ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Rivadavia (32)Hiệp 1 / Cả trậnFluminense RJ (53)
12 (38%)Thắng/Thắng12 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (19%)Hòa/Thắng11 (21%)
8 (25%)Hòa/Hòa12 (23%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (6%)
5 (16%)Bại/Bại7 (13%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Independiente Rivadavia 1 (33%)Hòa 2 (67%)Fluminense RJ 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA12/08/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Independiente Rivadavia7-6-0.752.25H
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

BHTBTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D116/08/26Belgrano2-0 (1-0)Independiente Rivadavia4-4-0.252B
CON CLA12/08/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Independiente Rivadavia7-6-0.752.25H
ARG D108/08/26Independiente Rivadavia2-1 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto4-3+12.25T
ARG D104/08/26Sarmiento Junin2-1 (2-1)Independiente Rivadavia3-7+0.252B
ARG D131/07/26Independiente Rivadavia2-1 (2-0)CA Huracan3-6+0.251.75T
ARG D127/07/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-602H
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5+0.252.25T
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1+0.752.5T
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T
ARG D123/03/26Independiente Rivadavia2-0 (2-0)Rosario Central3-302T

Thành tích gần đây — Fluminense RJ

THHBHHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D116/08/26Fluminense RJ3-2 (1-1)Palmeiras5-502.25T
CON CLA12/08/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Independiente Rivadavia7-6+0.752.25H
BRA D109/08/26Botafogo RJ1-1 (1-0)Fluminense RJ7-702.5H
Copa do Brasil06/08/26Fluminense RJ1-3 (0-1)Vasco da Gama1-5+0.52.25B
Copa do Brasil02/08/26Vasco da Gama0-0 (0-0)Fluminense RJ2-3+0.252.25H
BRA D130/07/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Bahia8-1+0.52.5H
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4+0.52.25H
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2+0.52.25T
INT CF09/07/26Fluminense RJ6-1 (2-1)Nova Iguacu8-3+1.53T
BRA D101/06/26Cruzeiro1-1 (0-1)Fluminense RJ5-4-0.252.25H
CON CLA28/05/26Fluminense RJ3-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-1+2.253.25T
BRA D124/05/26Mirassol1-0 (1-0)Fluminense RJ4-502.25B
CON CLA20/05/26Fluminense RJ2-1 (1-1)Bolivar5-1+1.52.75T
BRA D117/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Sao Paulo3-5+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1+1.252.25T
BRA D110/05/26Fluminense RJ2-2 (1-0)Vitoria BA6-3+12.5H
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2+0.252.25H
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3-0.252.25B
CON CLA01/05/26Bolivar2-0 (1-0)Fluminense RJ2-1-0.52.75B

Đội hình

Independiente RivadaviaFluminense RJ
1Nicolás Bolcato2Leonard Costa3Juan Manuel Elordi36Ezequiel Bonifacio42Sheyko Studer5Tomas Bottari8Leonel Bucca10Matias Carlos Alberto Fernandez25Jose Ignacio Florentin Bobadilla9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas1Fabio Deivson Lopes Maciel3CThiago Emiliano da Silva4Ignacio Da Silva Oliveira6Rene Rodrigues Martins23Claudio Rodrigues Gomes,Guga8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso17Agustin Canobbio Graviz30Yeferson Julio Soteldo Martinez7Givanildo Vieira De Souza, Hulk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
118
73
Tấn công nguy hiểm
73
23
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
10
18
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
345
417
TL chuyền bóng thành công
80%
82%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
3
11
Quả ném biên
13
21
Cắt bóng
15
2
Tạt bóng thành công
9
3
Chuyền dài
25
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
0.98
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Rivadavia (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 5 (23%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO

Fluminense RJ (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
22
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
84
B.thắng H1
73
B.thắng H2
Independiente RivadaviaFluminense RJ

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
23
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Independiente RivadaviaFluminense RJ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
54
Thắng 1
59
Hòa
21
Thua 1
13
Thua 2+
Independiente RivadaviaFluminense RJ

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Alex Adrian Arce Barrios
Trung phong
7.716/212/150🟨
10Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiền vệ tấn công
7.21/034/401
17Maximiliano Salas
Trung phong
7.12/018/231
5Tomas Bottari
Tiền vệ trung tâm
6.80/036/393
25Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Tiền vệ trung tâm
6.60/041/462
2Leonard Costa
Trung vệ
6.60/028/302
36Ezequiel Bonifacio
Hậu vệ phải
6.40/015/192
3Juan Manuel Elordi
Hậu vệ trái
6.31/028/354
42Sheyko Studer
Trung vệ
6.33/133/472🟨
1Nicolás Bolcato
Thủ môn
6.30/010/190
8Leonel Bucca
Tiền vệ phòng ngự
6.20/013/221🟨
40Ivan Villalba (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00
28Alex Vigo (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/31
19Rodrigo Atencio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/60
45Luciano Sabato (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10

Fluminense RJ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Hercules Pereira do Nascimento
Tiền vệ
7.611/135/411🟨
1Fabio Deivson Lopes Maciel
Thủ môn
7.30/08/190
23Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Hậu vệ
7.20/036/492
3Thiago Emiliano da Silva
Trung vệ
7.12/052/561
4Ignacio Da Silva Oliveira
Hậu vệ
7.10/027/351
6Rene Rodrigues Martins
Hậu vệ
6.70/048/541
10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
Tiền vệ
6.61/036/440
7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Tiền đạo
6.41/110/143🟨
8Matheus Martinelli Lima
Tiền vệ
6.41/051/571
30Yeferson Julio Soteldo Martinez
Tiền đạo
6.30/022/242🟨
17Agustin Canobbio Graviz
Tiền đạo
4.70/09/100🟨🟥
90Kevin Serna (dự bị)
Tiền đạo
7.613/22/41
32Luciano Federico Acosta (dự bị)
Tiền vệ
6.31/07/90
29Julian Millan (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Rivadavia Thông tin Fluminense RJ
Thành lập 1902-7-21
Sân nhà Estadio do Maracana
0 Sức chứa 73916
Alfredo Berti HLV Luis Zubeldia
Khu vực R. DE JANEIRO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.202.873.120.992.000.730.980.250.80
Live2.22 ↑2.70 ↓3.30 ↑1.45 ↑1.500.25 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm2.322.903.101.082.000.761.030.250.79
Live120.00 ↑5.40 ↑1.14 ↓3.30 ↑1.500.09 ↓2.80 ↑0.250.16 ↓
VcbetSớm2.632.882.750.791.751.020.830.000.97
Live111.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓2.70 ↑1.500.25 ↓2.50 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm2.522.852.681.082.000.760.870.000.99
Live136.00 ↑6.00 ↑1.08 ↓3.57 ↑1.500.16 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
InterwettenSớm2.702.852.850.551.501.300.800.000.90
Live100.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓6.00 ↑1.500.05 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.702.952.850.992.000.77---
Live92.09 ↑5.92 ↑1.10 ↓3.24 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm2.522.852.681.082.000.760.870.000.99
Live104.00 ↑5.60 ↑1.10 ↓3.84 ↑1.500.14 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm2.583.052.761.032.000.770.840.000.98
Live61.00 ↑8.30 ↑1.05 ↓3.57 ↑1.500.16 ↓3.70 ↑0.250.15 ↓
SbobetSớm2.242.782.971.042.000.761.010.250.81
Live180.00 ↑4.89 ↑1.11 ↓5.26 ↑1.500.09 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm2.642.672.750.801.751.040.860.001.00
Live75.00 ↑7.00 ↑1.12 ↓3.44 ↑1.500.17 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.602.752.701.302.500.55---
Live29.00 ↑5.75 ↑1.10 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.652.902.750.772.000.980.870.000.87
Live106.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓3.93 ↑1.500.16 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
PinnacleSớm2.732.802.931.062.000.750.840.000.97
Live30.93 ↑4.99 ↑1.20 ↓4.21 ↑1.500.17 ↓2.84 ↑0.250.27 ↓
HK Jockey ClubSớm2.352.643.050.681.751.051.070.250.72
Live7.20 ↑1.07 ↓22.00 ↑3.95 ↑1.750.12 ↓2.80 ↑-0.750.23 ↓
BwinSớm2.702.852.801.302.500.53---
Live176.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑1.500.46 ↓---
1xBetSớm2.762.972.920.661.501.280.870.000.97
Live101.00 ↑1.18 ↓4.75 ↑3.41 ↑1.500.22 ↓2.61 ↑0.250.30 ↓
SNAISớm2.303.003.25------
Live2.50 ↑2.80 ↓3.20 ↓------
Bet 365Sớm2.602.802.800.901.750.950.850.001.00
Live51.00 ↑1.20 ↓4.75 ↑3.40 ↑1.500.20 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm2.702.632.900.621.501.151.700.500.40
Live101.00 ↑1.01 ↓151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓1.03 ↓0.250.65 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Independiente Rivadavia0010
Fluminense RJ0130

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).