Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Racing Club, 07:30 ngày 31/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 31/08/2026
Independiente Rivadavia 3 Kết thúc HT 1-1 1
Racing Club
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente Rivadavia
Racing Club
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Carranza
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Leonel Bucca
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
12'
🎯 Dứt điểm - Alfonso Espino (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân phải) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Federico Zaracho
20'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — vào lưới
20'
⚽ BÀN THẮNG - Matko Miljevic 0-1, kiến tạo: Federico Zaracho
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Sheyko Studer
32'
🎯 Dứt điểm - Federico Zaracho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Rios 1-1
42'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) Post
44'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Alex Adrian Arce Barrios
45+4'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Bottari (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Alberto Campo Deusa, ra Tomás Conechny
63'
🔁 Thay người: vào Adrian Fernandez, ra Federico Zaracho
67'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Elordi, ra Leonel Bucca
🔁 Thay người: vào Fabrizio Sartori, ra Maximiliano Salas
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fabrizio Sartori 2-1
73'
🎯 Dứt điểm - Alberto Campo Deusa (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Rios
76'
🔁 Thay người: vào Duvan Vergara, ra Ulises Ortegoza
🚩 Việt vị
78'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Fernandez
80'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jose Ignacio Florentin Bobadilla
89'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alejo Osella, ra Gonzalo Rios
90'
🔁 Thay người: vào Francisco Fraga, ra Ezequiel Cannavo
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Alex Adrian Arce Barrios 3-1
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Rivadavia | Phút | |
| Leonel Bucca(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 5' | |
| Bucca L. 📺 VAR | 5' | |
| Alex Adrian Arce Barrios ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| Arce A. ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| 18' | Federico Zaracho | |
| 18' | Zaracho M. | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Matko Miljevic(Assists:Federico Zaracho) (Kiến tạo: Federico Zaracho) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Miljevic M. (Kiến tạo: Federico Zaracho) | |
| ▲ Alex Vigo ▼ Sheyko Studer | 27' ⇄ | |
| ▲ Vigo A. ▼ | 27' ⇄ | |
| Gonzalo Rios 1 - 2 ⚽ | 39' | |
| G.Ríos 2 - 2 ⚽ | 39' | |
| Arce A. | 45' | |
| Alex Adrian Arce Barrios | 45+3' | |
| HT 1-1 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Alberto Campo Deusa ▼ Tomás Conechny | |
| 63' ⇄ | ▲ Adrian Fernandez ▼ Federico Zaracho | |
| 63' ⇄ | ▲ Alberto Campo Deusa ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ A.Fernández ▼ | |
| ▲ Juan Manuel Elordi ▼ Leonel Bucca | 68' ⇄ | |
| ▲ Fabrizio Sartori ▼ Maximiliano Salas | 68' ⇄ | |
| ▲ Elordi J. M. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ F.Sartori ▼ | 68' ⇄ | |
| Fabrizio Sartori 3 - 2 ⚽ | 70' | |
| F.Sartori 4 - 2 ⚽ | 70' | |
| Gonzalo Rios | 74' | |
| G.Ríos | 74' | |
| 76' ⇄ | ▲ Duvan Vergara ▼ Ulises Ortegoza | |
| 76' ⇄ | ▲ Vergara D. ▼ | |
| 78' | Adrian Fernandez | |
| 78' | A.Fernández | |
| Jose Ignacio Florentin Bobadilla | 86' | |
| Florentin Bobadilla J. I. | 86' | |
| ▲ Alejo Osella ▼ Gonzalo Rios | 89' ⇄ | |
| ▲ Osella A. ▼ | 89' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Francisco Fraga ▼ Ezequiel Cannavo | |
| Arce A. 5 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Francisco Fraga ▼ | |
| Alex Adrian Arce Barrios 6 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (37%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Independiente Rivadavia 1 (25%)Hòa 2 (50%)Racing Club 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Racing Club | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/10/25 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/03/25 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-1) | Racing Club | 0 | 2.25 | T |
| 11/11/24 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
THHBHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | T |
| 23/08/26 | Independiente | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2 | H |
| 19/08/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2 | H |
| 16/08/26 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | B |
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Racing Club
HTBBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Racing Club | 1-1 (1-1) | Boca Juniors | 0 | 2 | H |
| 20/08/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 15/08/26 | Racing Club | 0-1 (0-1) | Banfield | +0.75 | 2 | B |
| 10/08/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (1-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | B |
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | B |
| 29/07/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Independiente Rivadavia
Racing Club
30Nicolás Bolcato2Leonard Costa8Leonel Bucca40Ivan Villalba42Sheyko Studer5Tomas Bottari11Gonzalo Rios25Jose Ignacio Florentin Bobadilla10Matias Carlos Alberto Fernandez9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas25CFacundo Cambeses4Ezequiel Cannavo18Alfonso Espino38Mateo Martinez43Gonzalo Escudero11Federico Zaracho16Ulises Ortegoza33Leonel Perez10Matko Miljevic9Adrian Martinez17Tomás Conechny
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 2Leonard Costa7
- 5Tomas Bottari6.6
- 8Leonel Bucca▼ Rời sân 68'7.1
- 9Alex Adrian Arce Barrios C⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3' · ❌ Hỏng pen 9' · ❌ Hỏng pen 9'6.3
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez7.3
- 11Gonzalo Rios⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 89'7.5
- 17Maximiliano Salas▼ Rời sân 68'6.6
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'6.1
- 30Nicolás Bolcato7.1
- 40Ivan Villalba6.7
- 42Sheyko Studer▼ Rời sân 27'6.4
Khách · 4312
- 4Ezequiel Cannavo▼ Rời sân 90'6.6
- 9Adrian Martinez6.5
- 10Matko Miljevic⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20'7.6
- 11Federico Zaracho🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 20' · 🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 16Ulises Ortegoza▼ Rời sân 76'7
- 17Tomás Conechny▼ Rời sân 63'6.6
- 18Alfonso Espino6
- 25Facundo Cambeses C7.5
- 33Leonel Perez6.7
- 38Mateo Martinez5.9
- 43Gonzalo Escudero6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
94
Tấn công
92106
Tấn công nguy hiểm
3844
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
292398
TL chuyền bóng thành công
69%76%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
40
Cứu thua
36
Tắc bóng
912
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
1513
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.10.77
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Rivadavia (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 3 (13%)Bại 6 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 5 (22%)Xỉu 6 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU
Racing Club (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 5 (21%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gonzalo Rios Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/3 | 15/22 | 1 | 🟨 | |
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.3 | 4/0 | 15/21 | 1 | |||
| 8Leonel Bucca Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 17/28 | 2 | |||
| 30Nicolás Bolcato Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 7 | 0/0 | 24/31 | 4 | |||
| 40Ivan Villalba Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 24/31 | 4 | |||
| 17Maximiliano Salas Trung phong | 6.6 | 2/1 | 8/19 | 0 | |||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 25/30 | 4 | |||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 9Alex Adrian Arce Barrios Trung phong | 6.3 | 1 | 4/3 | 10/20 | 0 | 🟨 | |
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 31/37 | 3 | 🟨 | ||
| 28Alex Vigo (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 12/14 | 6 | |||
| 43Fabrizio Sartori (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 3Juan Manuel Elordi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Racing Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matko Miljevic Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 4/1 | 52/61 | 0 | ||
| 25Facundo Cambeses Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 16Ulises Ortegoza Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 19/27 | 5 | |||
| 33Leonel Perez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/28 | 6 | |||
| 17Tomás Conechny Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 4 | |||
| 11Federico Zaracho Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 1/1 | 34/41 | 1 | 🟨 | |
| 4Ezequiel Cannavo Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 21/32 | 5 | |||
| 9Adrian Martinez Trung phong | 6.5 | 3/1 | 15/16 | 0 | |||
| 43Gonzalo Escudero Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 26/36 | 3 | |||
| 18Alfonso Espino Hậu vệ trái | 6 | 1/1 | 29/37 | 2 | |||
| 38Mateo Martinez | 5.9 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 7Duvan Vergara (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 24Adrian Fernandez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 16/18 | 0 | 🟨 | ||
| 35Alberto Campo Deusa (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 1/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-3-25 | |
| Sân nhà | Estadio Presidente Juan Domingo Peron | |
| 0 | Sức chứa | 64161 |
| Alfredo Berti | HLV | Gustavo Costas |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.08 | 3.27 | 0.77 | 2.00 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.00 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.80 | 0.80 | 2.00 | 1.01 | 1.06 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.60 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.74 ↑ | 100.00 ↑ | 6.17 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.60 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.40 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.93 | 3.38 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.07 | 3.41 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.10 ↑ | 92.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.25 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.30 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 314.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.06 | 3.79 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.29 ↑ | 30.56 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 2.78 | 3.60 | 0.69 | 1.75 | 1.04 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 125.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.25 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.50 | 1.41 | 2.50 | 0.57 | 0.58 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.91 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.10 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Rivadavia | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Racing Club | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).