Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Racing Club, 07:30 ngày 31/08/2026

Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 31/08/2026
Independiente Rivadavia
3 Kết thúc HT 1-1 1
Racing Club
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Independiente RivadaviaRacing Club
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alvaro Carranza
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị cản phá
1'
🚩 Việt vị
2'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị cản phá
2'
Phạt góc
3'
VAR Decision - Penalty awarded - Leonel Bucca
5'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — bị cản phá
9'
🥅 Phạt đền
9'
12'
🎯 Dứt điểm - Alfonso Espino (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị cản phá
13'
🚩 Việt vị
14'
16'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân phải) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Federico Zaracho
20'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân phải) — vào lưới
20'
BÀN THẮNG - Matko Miljevic 0-1, kiến tạo: Federico Zaracho
Phạt góc
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Sheyko Studer
27'
32'
🎯 Dứt điểm - Federico Zaracho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leonel Bucca (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — vào lưới
39'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
39'
BÀN THẮNG - Gonzalo Rios 1-1
39'
42'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (chân trái) Post
44'
🎯 Dứt điểm - Matko Miljevic (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Alex Adrian Arce Barrios
45+3'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Adrian Martinez (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị chặn
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bottari (chân phải) — bị chặn
61'
63'
🔁 Thay người: vào Alberto Campo Deusa, ra Tomás Conechny
63'
🔁 Thay người: vào Adrian Fernandez, ra Federico Zaracho
67'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Elordi, ra Leonel Bucca
68'
🔁 Thay người: vào Fabrizio Sartori, ra Maximiliano Salas
68'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — vào lưới
70'
Phạt góc
70'
BÀN THẮNG - Fabrizio Sartori 2-1
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Alberto Campo Deusa (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Rios
74'
76'
🔁 Thay người: vào Duvan Vergara, ra Ulises Ortegoza
🚩 Việt vị
76'
78'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Fernandez
80'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — chệch khung thành
81'
85'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jose Ignacio Florentin Bobadilla
86'
89'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alejo Osella, ra Gonzalo Rios
89'
90'
🔁 Thay người: vào Francisco Fraga, ra Ezequiel Cannavo
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — vào lưới
90+2'
BÀN THẮNG - Alex Adrian Arce Barrios 3-1
90+2'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Independiente Rivadavia Phút Racing Club
Leonel Bucca(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR5'
Bucca L. 📺 VAR5'
Alex Adrian Arce Barrios Đá hỏng penalty9'
Arce A. Đá hỏng penalty9'
18' Federico Zaracho
18' Zaracho M.
20' 0 - 1 Matko Miljevic(Assists:Federico Zaracho) (Kiến tạo: Federico Zaracho)
20' 0 - 2 Miljevic M. (Kiến tạo: Federico Zaracho)
▲ Alex Vigo ▼ Sheyko Studer27'
▲ Vigo A. 27'
Gonzalo Rios 1 - 2 39'
G.Ríos 2 - 2 39'
Arce A. 45'
Alex Adrian Arce Barrios 45+3'
HT 1-1
63' ▲ Alberto Campo Deusa ▼ Tomás Conechny
63' ▲ Adrian Fernandez ▼ Federico Zaracho
63' ▲ Alberto Campo Deusa
63' ▲ A.Fernández
▲ Juan Manuel Elordi ▼ Leonel Bucca68'
▲ Fabrizio Sartori ▼ Maximiliano Salas68'
▲ Elordi J. M. 68'
▲ F.Sartori 68'
Fabrizio Sartori 3 - 2 70'
F.Sartori 4 - 2 70'
Gonzalo Rios 74'
G.Ríos 74'
76' ▲ Duvan Vergara ▼ Ulises Ortegoza
76' ▲ Vergara D.
78' Adrian Fernandez
78' A.Fernández
Jose Ignacio Florentin Bobadilla 86'
Florentin Bobadilla J. I. 86'
▲ Alejo Osella ▼ Gonzalo Rios89'
▲ Osella A. 89'
90' ▲ Francisco Fraga ▼ Ezequiel Cannavo
Arce A. 5 - 2 90'
90' ▲ Francisco Fraga
Alex Adrian Arce Barrios 6 - 2 90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 11 42
Bại 01 24
Ghi bàn 53 1113
Mất bàn 14 812
Điểm 74 1614

Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Racing Club

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Rivadavia (35)Hiệp 1 / Cả trậnRacing Club (35)
13 (37%)Thắng/Thắng9 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (11%)
7 (20%)Hòa/Thắng3 (9%)
9 (26%)Hòa/Hòa6 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (14%)Bại/Bại8 (23%)

Bảng xếp hạng

Independiente Rivadavia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610422915341
Sân nhà96121910192
Sân khách7430105152
6 gần623154--

Racing Club

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656517152116
Sân nhà723277924
Sân khách9333108129
6 gần612347--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Independiente Rivadavia 1 (25%)Hòa 2 (50%)Racing Club 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D127/02/26Racing Club1-1 (0-0)Independiente Rivadavia7-2-0.52.25H
ARG D107/10/25Racing Club0-0 (0-0)Independiente Rivadavia5-3-0.752.25H
ARG D128/03/25Independiente Rivadavia2-1 (0-1)Racing Club2-802.25T
ARG D111/11/24Racing Club2-1 (1-1)Independiente Rivadavia9-2-12.25B

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

THHBHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C27/08/26Aldosivi Mar del Plata0-2 (0-1)Independiente Rivadavia5-6+0.52T
ARG D123/08/26Independiente0-0 (0-0)Independiente Rivadavia11-3-0.52H
CON CLA19/08/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ7-402H
ARG D116/08/26Belgrano2-0 (1-0)Independiente Rivadavia4-4-0.252B
CON CLA12/08/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Independiente Rivadavia7-6-0.752.25H
ARG D108/08/26Independiente Rivadavia2-1 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto4-3+12.25T
ARG D104/08/26Sarmiento Junin2-1 (2-1)Independiente Rivadavia3-7+0.252B
ARG D131/07/26Independiente Rivadavia2-1 (2-0)CA Huracan3-6+0.251.75T
ARG D127/07/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-602H
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5+0.252.25T
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T

Thành tích gần đây — Racing Club

HTBBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/08/26Racing Club1-1 (1-1)Boca Juniors5-102H
ARG C20/08/26Racing Club1-0 (1-0)Belgrano3-6+0.252T
ARG D115/08/26Racing Club0-1 (0-1)Banfield6-1+0.752B
ARG D110/08/26Argentinos Juniors2-1 (1-1)Racing Club9-4-0.252B
ARG D102/08/26Racing Club1-3 (0-2)Club Atletico Tigre6-0+0.52B
ARG D129/07/26Rosario Central0-0 (0-0)Racing Club6-2-0.252H
ARG D125/07/26Racing Club2-1 (1-1)Gimnasia La Plata4-3+0.52T
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2+0.752.25T
CON CSA28/05/26Racing Club2-0 (1-0)Independiente Petrolero9-2+2.53.5T
CON CSA22/05/26Racing Club2-2 (2-1)Caracas FC5-4+23.25H
ARG D114/05/26Rosario Central1-1 (0-1)Racing Club2-1-0.252H
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4-0.252T
CON CSA07/05/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Racing Club5-4-0.252.25B
ARG D104/05/26Racing Club0-0 (0-0)CA Huracan6-1+0.52H
CON CSA30/04/26Caracas FC1-1 (0-1)Racing Club4-9+0.52.25H
ARG D125/04/26Racing Club1-1 (1-0)Barracas Central2-3+12.25H
ARG D119/04/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-0)Racing Club1-5+0.52H
CON CSA16/04/26Racing Club2-3 (1-2)Botafogo RJ8-5+0.52.5B
ARG D113/04/26Racing Club0-2 (0-1)River Plate8-202B
CON CSA08/04/26Independiente Petrolero1-3 (1-2)Racing Club1-4+0.753T

Đội hình

Independiente RivadaviaRacing Club
30Nicolás Bolcato2Leonard Costa8Leonel Bucca40Ivan Villalba42Sheyko Studer5Tomas Bottari11Gonzalo Rios25Jose Ignacio Florentin Bobadilla10Matias Carlos Alberto Fernandez9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas25CFacundo Cambeses4Ezequiel Cannavo18Alfonso Espino38Mateo Martinez43Gonzalo Escudero11Federico Zaracho16Ulises Ortegoza33Leonel Perez10Matko Miljevic9Adrian Martinez17Tomás Conechny

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
92
106
Tấn công nguy hiểm
38
44
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
292
398
TL chuyền bóng thành công
69%
76%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
4
0
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
15
13
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
24
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.1
0.77
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Rivadavia (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 3 (13%)Bại 6 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 5 (22%)Xỉu 6 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU

Racing Club (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 5 (21%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
13
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Independiente RivadaviaRacing Club

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
22
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
Independiente RivadaviaRacing Club

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
43
Thắng 1
78
Hòa
24
Thua 1
12
Thua 2+
Independiente RivadaviaRacing Club

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Gonzalo Rios
Tiền vệ tấn công
7.514/315/221🟨
10Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiền vệ tấn công
7.34/015/211
8Leonel Bucca
Tiền vệ phòng ngự
7.11/017/282
30Nicolás Bolcato
Thủ môn
7.10/013/240
2Leonard Costa
Trung vệ
70/024/314
40Ivan Villalba
Trung vệ
6.70/024/314
17Maximiliano Salas
Trung phong
6.62/18/190
5Tomas Bottari
Tiền vệ trung tâm
6.61/025/304
42Sheyko Studer
Trung vệ
6.40/03/61
9Alex Adrian Arce Barrios
Trung phong
6.314/310/200🟨
25Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Tiền vệ trung tâm
6.12/131/373🟨
28Alex Vigo (dự bị)
Hậu vệ phải
7.20/012/146
43Fabrizio Sartori (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.211/11/20
3Juan Manuel Elordi (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/04/71

Racing Club

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Matko Miljevic
Tiền vệ tấn công
7.614/152/610
25Facundo Cambeses
Thủ môn
7.50/014/310
16Ulises Ortegoza
Tiền vệ phòng ngự
71/019/275
33Leonel Perez
Tiền vệ phòng ngự
6.70/023/286
17Tomás Conechny
Tiền đạo cánh trái
6.60/017/224
11Federico Zaracho
Tiền vệ tấn công
6.611/134/411🟨
4Ezequiel Cannavo
Hậu vệ phải
6.60/021/325
9Adrian Martinez
Trung phong
6.53/115/160
43Gonzalo Escudero
Trung vệ
6.20/026/363
18Alfonso Espino
Hậu vệ trái
61/129/372
38Mateo Martinez
5.90/030/342
7Duvan Vergara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/07/100
24Adrian Fernandez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/016/180🟨
35Alberto Campo Deusa (dự bị)
Tiền đạo
6.11/01/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Rivadavia Thông tin Racing Club
Thành lập 1903-3-25
Sân nhà Estadio Presidente Juan Domingo Peron
0 Sức chứa 64161
Alfredo Berti HLV Gustavo Costas
Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.083.270.772.000.950.810.250.97
Live1.90 ↓3.00 ↓3.75 ↑1.50 ↑3.500.20 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm2.133.103.800.802.001.011.060.500.75
Live1.05 ↓9.30 ↑300.00 ↑5.80 ↑3.500.01 ↓1.15 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.153.133.600.832.001.030.840.251.02
Live1.04 ↓10.50 ↑251.00 ↑4.05 ↑3.500.16 ↓0.96 ↑0.000.89 ↓
Mansion88Sớm2.063.153.600.802.001.041.060.500.80
Live1.03 ↓8.20 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.94 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm2.303.003.301.302.500.551.200.500.60
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.193.003.350.762.000.96---
Live1.03 ↓11.74 ↑100.00 ↑6.17 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm2.063.153.600.802.001.041.060.500.80
Live1.02 ↓8.50 ↑300.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
CrownSớm2.113.203.400.842.001.030.830.251.05
Live1.02 ↓14.50 ↑36.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.062.933.380.812.001.051.060.500.82
Live1.03 ↓8.20 ↑260.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
WewbetSớm2.263.073.410.842.001.020.970.250.91
Live1.03 ↓11.10 ↑92.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.303.003.251.372.500.53---
Live1.03 ↓12.00 ↑101.00 ↑0.85 ↓2.500.83 ↑---
18BetSớm2.203.053.300.742.001.020.870.250.87
Live1.01 ↓11.50 ↑314.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.123.063.790.852.000.950.810.251.03
Live1.21 ↓5.29 ↑30.56 ↑4.10 ↑3.500.18 ↓0.92 ↑0.000.93 ↓
HK Jockey ClubSớm2.022.783.600.691.751.040.810.250.96
Live1.02 ↓8.75 ↑125.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓0.89 ↑1.000.83 ↓
BwinSớm2.303.003.251.352.500.52---
Live1.04 ↓13.00 ↑126.00 ↑0.98 ↓3.500.72 ↑---
1xBetSớm2.253.103.501.412.500.570.580.001.39
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.91 ↑3.500.06 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
SNAISớm2.103.103.50------
Live2.103.103.50------
Bet 365Sớm2.253.003.400.802.001.000.930.250.88
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.302.903.251.402.500.500.920.250.81
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Independiente Rivadavia+1/4301
Racing Club-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).